昂 là gì? 昂 (ÁNG) – NGẨNG CAO, ĐẮT ĐỎ, HÀO HÙNG

Bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “昂” – từ những bước đi hùng dũng đến tinh thần dâng cao, từ giá cả đắt đỏ đến khí chất hiên ngang – một chữ quan trọng cho cả ngữ cảnh kinh tế lẫn tinh thần trong các kỳ thi HSK6!

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 昂 (ÁNG) – NGẨNG CAO, ĐẮT ĐỎ, HÀO HÙNG

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng
Pinyin áng
Cấp độ HSK HSK6 (từ ghép: 昂贵, 高昂) 
Bộ thủ  (nhật – mặt trời)
Số nét 8 nét 
Hán Việt Ngang
Loại từ Động từ, Tính từ

Chữ  là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字). Về cấu tạo:

  • Bộ hình 日 (mặt trời): Phía trên chữ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, sự cao ráo.

  • Phần thanh 卬 (áng): Phía dưới chữ (cũng có thể viết bên cạnh), gợi âm đọc và mang nghĩa "cao, ngẩng lên" .

Hình ảnh chiết tự: "昂" là hình ảnh mặt trời (日) mọc lên cao, vượt lên trên mọi thứ (卬). Từ đó, chữ này mang các nghĩa: ngẩng lên, vươn cao, cao vời và mở rộng thành đắt đỏ (giá cao) và hào hùng, phấn chấn (tinh thần cao).


2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "昂"

Chữ "昂" xoay quanh ba nhóm nghĩa chính, đều xuất phát từ ý tưởng "cao, vươn lên" :

STT Nhóm nghĩa Giải thích Ví dụ
1 Ngẩng lên, ngước lên Hành động nâng đầu hoặc một bộ phận cơ thể lên cao 昂首 (ngẩng đầu), 昂头 (ngước đầu)
2 Đắt đỏ, cao (giá cả) Chỉ mức giá ở mức cao, thường dùng mang tính chất phàn nàn 昂贵 (đắt đỏ), 高昂 (giá cao) 
3 Hào hùng, phấn chấn (tinh thần) Trạng thái tinh thần dâng cao, sôi nổi, mạnh mẽ 昂扬 (hăng hái), 斗志昂扬 (ý chí chiến đấu dâng cao)

3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "昂"

Dưới đây là danh sách các từ ghép và thành ngữ cấp độ HSK6 có chứa chữ "昂".

3.1. Từ ghép trọng tâm (HSK6)

Từ vựng Pinyin Loại từ Ý nghĩa Mức độ quan trọng
昂贵 ángguì Tính từ Đắt đỏ, đắt giá Rất phổ biến (HSK6) 
高昂 gāo'áng Tính từ (Giá) cao; (tinh thần) dâng cao, hào hùng HSK6 – hai nghĩa quan trọng 
昂扬 ángyáng Tính từ Hăng hái, phấn chấn, khí thế dâng cao HSK6 
激昂 jī'áng Tính từ Sôi nổi, hăng hái, kích động (tình cảm, tinh thần) HSK6 
昂首 ángshǒu Động từ Ngẩng đầu (thể hiện khí thế hoặc kiêu hãnh) HSK6 

3.2. Thành ngữ quan trọng (HSK6+)

Thành ngữ Pinyin Ý nghĩa Giải thích
斗志昂扬 dòuzhì ángyáng Ý chí chiến đấu dâng cao, hăng hái quyết tâm Dùng cho tinh thần trước thử thách
昂首阔步 ángshǒu kuòbù Ngẩng đầu bước dài, hùng dũng tiến bước Hình ảnh tự tin, hiên ngang 
昂首挺胸 ángshǒu tǐngxiōng Ngẩng đầu ưỡn ngực, oai phong lẫm liệt Thể hiện khí thế mạnh mẽ, tự hào 
气昂昂 qì'áng'áng Hùng hổ, oai phong lẫm liệt (trạng thái đầy khí thế)  
慷慨激昂 kāngkǎi jī'áng Sôi nổi, hăng hái, đầy nhiệt huyết (thường nói về bài nói)  
昂藏七尺 ángcáng qīchǐ Đàn ông cao lớn oai phong (thân hình bảy thước hiên ngang)  
昂霄耸壑 ángxiāo sǒnghè Cao đến mây xanh, vươn ra khe núi; chỉ tài năng xuất chúng, chí khí lớn  

4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ

4.1. Nhóm nghĩa 1: Ngẩng lên, ngước lên (昂首、昂头)

Đây là nghĩa gốc, miêu tả hành động nâng đầu lên thể hiện sự hiên ngang, tự tin hoặc đơn thuần là động tác.

Ví dụ 1: 他着头,自信地走进了考场。

Pinyin: Tā áng zhe tóu, zìxìn de zǒujìn le kǎochǎng.

Dịch: Anh ấy ngẩng cao đầu, tự tin bước vào phòng thi.

Ví dụ 2 (昂首): 战士们昂首挺胸,接受检阅。

Pinyin: Zhànshìmen ángshǒu tǐngxiōng, jiēshòu jiǎnyuè.

Dịch: Các chiến sĩ ngẩng đầu ưỡn ngực, nhận được sự duyệt binh.

4.2. Nhóm nghĩa 2: Đắt đỏ, cao (昂贵、高昂) – Trọng tâm HSK6

"昂贵" và "高昂" đều chỉ giá cả ở mức cao. Đây là từ vựng xuất hiện rất phổ biến trong các bài đọc về kinh tế, tiêu dùng.

Ví dụ 1 (昂贵): 这里的房价非常昂贵,一般人买不起。

Pinyin: Zhèlǐ de fángjià fēicháng ángguì, yībān rén mǎi bù qǐ.

Dịch: Giá nhà ở đây rất đắt đỏ, người bình thường không mua nổi .

Ví dụ 2 (高昂): 进口药品的价格十分高昂,给患者带来了沉重的负担。

Pinyin: Jìnkǒu yàopǐn de jiàgé shífēn gāo'áng, gěi huànzhě dài lái le chénzhòng de fùdān.

Dịch: Giá thuốc nhập khẩu rất cao, gây gánh nặng lớn cho bệnh nhân.

4.3. Nhóm nghĩa 3: Hào hùng, phấn chấn (昂扬、激昂) – Trọng tâm HSK6

Nhóm nghĩa này miêu tả trạng thái tinh thần dâng cao, đầy nhiệt huyết.

Ví dụ 1 (昂扬): 运动场上,运动员们个个精神昂扬,准备奋力一搏。

Pinyin: Yùndòngchǎng shàng, yùndòngyuánmen gè ge jīngshén ángyáng, zhǔnbèi fènlì yī bó.

Dịch: Trên sân vận động, các vận động viên ai nấy tinh thần hăng hái, sẵn sàng nỗ lực hết mình.

Ví dụ 2 (激昂): 他的演讲慷慨激昂,深深打动了在场的每一位听众。

Pinyin: Tā de yǎnjiǎng kāngkǎi jī'áng, shēn shēn dǎdòng le zàichǎng de měi yī wèi tīngzhòng.

Dịch: Bài diễn thuyết của anh ấy sôi nổi và đầy nhiệt huyết, chạm đến trái tim của mọi khán giả có mặt .

4.4. Thành ngữ tiêu biểu

斗志昂扬 (dòuzhì ángyáng) – Ý chí chiến đấu dâng cao

Ví dụ: 面对强劲的对手,我们的队员依然斗志昂扬

Pinyin: Miàn duì qiángjìng de duìshǒu, wǒmen de duìyuán yīrán dòuzhì ángyáng.

Dịch: Đối mặt với đối thủ mạnh, các thành viên của chúng ta vẫn hăng hái chiến đấu.


5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "昂"

5.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "mặt trời mọc"

昂 = 日 (mặt trời) + 卬 (cao, ngẩng lên)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng mặt trời (日) từ từ mọc lên cao (卬) sau đỉnh núi. Nó vươn lên, ngẩng cao khỏi đường chân trời. Mặt trời càng lên cao, nhiệt độ càng tăng – giá cả cũng tăng cao. Năng lượng mặt trời tỏa ra mạnh mẽ cũng khiến lòng người phấn chấn, hào hùng."

Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh gốc Liên tưởng Từ vựng
Mặt trời mọc lên cao Nâng lên, ngẩng lên 昂首 (ngẩng đầu)
Giá cả cũng "cao" như mặt trời Đắt đỏ 昂贵, 高昂
Tinh thần "dâng cao" như mặt trời Hào hùng, phấn chấn 昂扬, 激昂

5.2. Mẹo phân biệt "昂" (áng) và "仰" (yǎng)

Đây là cặp chữ dễ nhầm khi viết, vì đều liên quan đến "ngẩng lên".

Chữ Pinyin Bộ thủ Ý nghĩa Ví dụ
áng  (mặt trời) Ngẩng cao một cách chủ động, khí thế 昂首 (ngẩng đầu hiên ngang)
yǎng  (người) Ngửa lên, ngước nhìn (thụ động, kính trọng) 仰望 (ngước nhìn lên trời), 敬仰 (kính ngưỡng)

Mẹo phân biệt:

  •  có bộ  (mặt trời) → liên tưởng: "mặt trời mọc lên cao, hiên ngang"

  •  có bộ  (người) → liên tưởng: "người ngửa cổ lên nhìn"

5.3. Liên hệ với từ Hán Việt "Ngang"

Trong Hán Việt, "昂" đọc là "ngang". Tuy ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể liên hệ để nhớ:

  • Ngang tàng – khí phách hiên ngang, không chịu khuất phục (gần nghĩa với "昂首挺胸")

  • Giá ngang ngửa – ở mức tương đương, ngang nhau


6. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP

Ví dụ 1: 昂贵 (Đắt đỏ) – Trọng tâm HSK6

Câu: 这款名牌手表的价格昂贵,不是普通消费者能承受的。

Pinyin: Zhè kuǎn míngpái shǒubiǎo de jiàgé ángguì, bù shì pǔtōng xiāofèi zhě néng chéngshòu de.

Dịch: Chiếc đồng hồ hiệu nổi tiếng này giá rất đắt, không phải người tiêu dùng bình thường có thể chịu được .

Ví dụ 2: 高昂 (Giá cao & Tinh thần cao)

Câu: 尽管医疗费用高昂,但他依然斗志昂扬,积极配合治疗。

Pinyin: Jǐnguǎn yīliáo fèiyòng gāo'áng, dàn tā yīrán dòuzhì ángyáng, jījí pèihé zhìliáo.

Dịch: Tuy chi phí y tế rất cao, nhưng anh ấy vẫn hăng hái chiến đấu, tích cực phối hợp điều trị.

Ví dụ 3: 激昂 & 昂首阔步

Câu: 在慷慨激昂的进行曲中,士兵们昂首阔步地走过检阅台。

Pinyin: Zài kāngkǎi jī'áng de jìnxíngqǔ zhōng, shìbīngmen ángshǒu kuòbù de zǒuguò jiǎnyuè tái.

Dịch: Trong khúc hành khúc sôi nổi hùng tráng, những người lính ngẩng cao đầu bước dài qua lễ đài.

Ví dụ 4: 昂首 (Ngẩng đầu)

Câu: 无论遇到什么困难,我们都要昂首面对,永不低头。

Pinyin: Wúlùn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu yào ángshǒu miànduì, yǒng bù dītóu.

Dịch: Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng phải ngẩng cao đầu đối mặt, không bao giờ cúi đầu.


7. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (昂 / 仰)

  1. __着头走进来,看起来很有自信。

  2. 我们应该__望星空,脚踏实地。

  3. 战士们__首挺胸,士气高涨。

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

(昂贵 / 高昂 / 昂扬 / 激昂)

  1. 这套红木家具价格十分__,一般人买不起。

  2. 听完这个振奋人心的故事,大家情绪__,干劲十足。

  3. 这位诗人的作品__、充满革命热情。

  4. 虽然生活压力很大,但他依然保持着__的斗志。

Bài 3: Hoàn thành thành ngữ

  1. 面对困难,他依然斗志__

  2. 在阅兵式上,士兵们昂首__,步伐整齐。

ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1.  (áng – ngẩng cao đầu)

  2.  (yǎng – ngước nhìn)

  3.  (áng)

Bài 2:

  1. 昂贵

  2. 激昂 (hoặc 昂扬)

  3. 慷慨激昂

  4. 昂扬 (斗志昂扬)

Bài 3:

  1. 昂扬 (斗志昂扬)

  2. 阔步 (昂首阔步) 


8. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 昂 (Áng)
Nghĩa chính 1. Ngẩng lên, ngước lên
2. Đắt đỏ, giá cao
3. Hào hùng, phấn chấn
Cấu tạo 日 (mặt trời) + 卬 (cao, ngẩng)
Cách nhớ Mặt trời mọc lên cao → ngẩng cao, giá cao, tinh thần cao
Phân biệt 昂 (áng – ngẩng, hiên ngang) – 仰 (yǎng – ngước, kính ngưỡng)
Từ ghép HSK6 chính 昂贵 (đắt đỏ), 高昂 (giá cao/tinh thần cao), 昂扬 (hăng hái), 激昂 (sôi nổi), 昂首 (ngẩng đầu)
Thành ngữ chính 斗志昂扬, 昂首阔步, 昂首挺胸, 慷慨激昂

9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, chữ "昂" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu chủ đề kinh tế, tiêu dùng: "昂贵", "高昂" là những từ rất phổ biến để miêu tả giá cả .

  2. Phần đọc hiểu chủ đề tinh thần, nghị lực: "斗志昂扬", "慷慨激昂" miêu tả trạng thái tinh thần hăng hái trước khó khăn.

  3. Phần nghe (miêu tả người): "昂首挺胸", "气昂昂" miêu tả dáng vẻ hiên ngang, tự tin.

Mẹo làm bài:

  • Khi thấy "昂贵", hãy chú ý ngữ cảnh về tiền bạc, mua sắm, giá cả.

  • Khi thấy "昂扬" hoặc "激昂", hãy chú ý ngữ cảnh về tinh thần, cảm xúc, bài phát biểu, khí thế.

  • "高昂" có thể dùng cho cả giá cả và tinh thần – cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn nghĩa phù hợp.


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng