巴结 là gì? 巴结 (BĀJIE) – NỊNH BỢ, BÁNH KẸO, LẤY LÒNG

"Ba kết" – Nghe gần giống "ba kết" trong tiếng Việt. Hãy tưởng tượng một người "ba phải", lúc nào cũng "kết" thân, "kết" nạp với người có quyền để được lợi.

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 巴结 (BĀJIE) – NỊNH BỢ, BÁNH KẸO, LẤY LÒNG

 

1. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ VỰNG "巴结"

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 巴结 (Phồn thể: 巴結)
Pinyin bājie (chú ý: "jie" đọc nhẹ, thanh 5) 
Cấp độ HSK HSK6 (cũng được liệt kê trong danh sách HSK5 và HSK4 tùy theo nguồn) 
Loại từ Động từ 
Hán Việt Ba kết
Sắc thái Tiêu cực (chỉ hành vi nịnh bợ, hạ mình để cầu cạnh) 

Chữ 巴结 là một từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:

Chữ Pinyin Ý nghĩa riêng Vai trò trong từ ghép
Mong mỏi, dán chặt, khát khao Gợi ý sự bám dính, khao khát
jié Thắt, kết nối, gắn kết Gợi ý hành động kết nối, gắn bó

Cấu tạo: "巴" gợi ý sự mong mỏi, bám víu vào một điều gì đó (thường là quyền lực hoặc lợi ích), còn "结" là hành động kết nối, gắn kết – ngụ ý hành động cố gắng kết nối với người có quyền thông qua thái độ quỵ lụy, nịnh bợ .


2. BA NGHĨA CHÍNH CỦA "巴结"

"巴结" có ba tầng nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và thời kỳ sử dụng :

STT Nghĩa Giải thích Sắc thái Ghi chú
1 Nịnh bợ, bợ đỡ, lấy lòng Dùng lời nói hoặc hành động để làm hài lòng người có quyền/chức, nhằm đạt được lợi ích cá nhân Tiêu cực (phổ biến nhất)  Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa này trong HSK hiện đại
2 Cố gắng, chăm chỉ, miệt mài Làm việc một cách cần cù, nỗ lực Trung tính / Tích cực Nghĩa cổ, xuất hiện từ thời Nguyên, còn dùng trong một số phương ngữ 
3 Xoay xở, chắp vá, cố gắng vừa đủ Cố gắng xoay sở để có đủ tiền bạc hoặc nguồn lực Trung tính Nghĩa này ít dùng, xuất hiện trong văn học cổ điển như Hồng Lâu Mộng 

Lưu ý quan trọng: Trong chương trình HSK và tiếng Trung hiện đại, nghĩa "nịnh bợ, lấy lòng" là nghĩa chính và phổ biến nhất .


3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK CÓ CHỨA CHỮ "巴"

Dựa trên danh sách từ vựng HSK và phân tích chữ Hán, dưới đây là các từ có chứa chữ  :

Từ vựng Pinyin Cấp độ HSK Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
巴结 bājie HSK6 Động từ Nịnh bợ, bợ đỡ, lấy lòng Từ trọng tâm 
巴不得 bābude HSK6 Động từ Mong mỏi, ao ước, rất muốn Thường dùng trong khẩu ngữ 
尾巴 wěiba HSK4 Danh từ Đuôi 巴 ở đây là âm đọc, ít nghĩa 
嘴巴 zuǐba HSK4 Danh từ Miệng, mồm  
哑巴 yǎba HSK6 Danh từ Người câm  
巴掌 bāzhang HSK6 Danh từ Bàn tay, cái tát  
锅巴 guōbā HSK6 Danh từ Cơm cháy, cháy đáy nồi  
盐巴 yánbā HSK6 Danh từ Muối (phương ngữ) Thường dùng ở miền Nam Trung Quốc

4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪ VỰNG "巴结" (Nghĩa chính: Nịnh bợ)

4.1. Định nghĩa và sắc thái

巴结 (bājie) có nghĩa là nịnh bợ, lấy lòng, bợ đỡ người có quyền chức bằng lời nói ngọt ngào hoặc hành vi quỵ lụy, nhằm đạt được mục đích cá nhân .

Từ này mang sắc thái mạnh mẽ tiêu cực, được dùng để phê phán những người không dùng thực lực mà dùng thủ đoạn "bôi trơn", "hạ mình" để tiến thân .

Từ đồng nghĩa: 奉承 (fèngcheng – nịnh hót), 讨好 (tǎohǎo – lấy lòng)

Từ trái nghĩa: 疏远 (shūyuǎn – xa lánh), 远离 (yuǎnlí – tránh xa) 

4.2. Cách nhớ "巴结"

Phương pháp Chiết tự

巴结 = 巴 (mong mỏi, bám víu) + 结 (kết nối, thắt chặt)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng một người nhân viên luôn bám chặt lấy (巴) cấp trên, luôn tìm cách kết nối (结) tình cảm bằng những lời nịnh hót và quà cáp. Anh ta không dựa vào năng lực mà dựa vào sự nịnh bợ để được thăng chức. Đó chính là bợ đỡ – nịnh bợ (巴结)."

Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh gốc Liên tưởng Nghĩa
巴 (bám, dán) Bám chặt lấy người có quyền Hành động tìm cách gần gũi
结 (kết nối) Kết giao, kết thân Cố tình tạo quan hệ

Mẹo ghi nhớ bằng tiếng Việt

"Ba kết" – Nghe gần giống "ba kết" trong tiếng Việt. Hãy tưởng tượng một người "ba phải", lúc nào cũng "kết" thân, "kết" nạp với người có quyền để được lợi.

Phân biệt với "巴不得" (bābude)

Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Sắc thái
巴结 bājie Nịnh bợ, lấy lòng Tiêu cực (hành vi)
巴不得 bābude Mong mỏi, rất muốn Trung tính / Tích cực (cảm xúc) 

Mẹo phân biệt:

  • 巴结 (bājie) – "jie" giống "kết" (kết nối) → kết nối với người có quyền bằng cách nịnh bợ.

  • 巴不得 (bābude) – "bu de" giống "bỏ được" → "ước gì bỏ được" (thực ra là rất mong muốn điều gì đó).

4.3. Ví dụ câu

Ví dụ 1 (Hành vi nịnh bợ trong công ty):

Câu: 他总是巴结领导,希望能得到提拔。
Pinyin: Tā zǒng shì bājie lǐngdǎo, xīwàng néng dédào tíbá.
Dịch: Anh ấy luôn nịnh bợ lãnh đạo, hy vọng được thăng chức .

Ví dụ 2 (Phê phán hành vi nịnh bợ):

Câu: 妈妈教育我,要靠自己的真本事,不要去巴结任何人。
Pinyin: Māmā jiàoyù wǒ, yào kào zìjǐ de zhēn běnshi, bùyào qù bājie rènhé rén.
Dịch: Mẹ dạy tôi, phải dựa vào thực lực của mình, đừng nịnh bợ bất kỳ ai .

Ví dụ 3 (Ghét kiểu nịnh bợ):

Câu: 我最讨厌那种喜欢巴结领导的同事。
Pinyin: Wǒ zuì tǎoyàn nà zhǒng xǐhuān bājie lǐngdǎo de tóngshì.
Dịch: Tôi ghét nhất loại đồng nghiệp thích bợ đỡ lãnh đạo .

Ví dụ 4 (Nịnh bợ không thành công):

Câu: 你不用这样巴结我,我不会帮你作弊的。
Pinyin: Nǐ bùyòng zhèyàng bājie wǒ, wǒ bùhuì bāng nǐ zuòbì de.
Dịch: Anh không cần phải nịnh bợ tôi như vậy, tôi sẽ không giúp anh gian lận đâu .

Ví dụ 5 (Phân biệt nịnh bợ và kính trọng chân thành):

Câu: 他不是在巴结,他是真心尊敬和佩服王教授。
Pinyin: Tā bùshì zài bājie, tā shì zhēnxīn zūnjìng hé pèifú Wáng jiàoshòu.
Dịch: Anh ấy không phải đang nịnh bợ, anh ấy thực sự tôn trọng và khâm phục giáo sư Vương .


5. CÁC TỪ VỰNG KHÁC CÓ CHỨA CHỮ "巴" TRONG HSK6

5.1. 巴不得 (bābude) – Mong mỏi, rất muốn

Đây là từ vựng HSK6 quan trọng, mang nghĩa "rất mong, ước gì, ao ước", thường dùng trong khẩu ngữ .

Cấu tạo: 巴 (mong) + 不得 (không được) → "mong mà không được" → diễn tả sự mong mỏi mãnh liệt.

Ví dụ: 我巴不得你来帮我,怎么会觉得你多事呢?
Pinyin: Wǒ bābude nǐ lái bāng wǒ, zěnme huì juéde nǐ duōshì ne?
Dịch: Tôi rất mong cậu đến giúp tôi, sao có thể thấy cậu làm phiền được? 

5.2. Các từ HSK6 khác có chứa "巴"

尾巴 (wěiba) – Đuôi 

Ví dụ: 那条狗兴奋地摇着尾巴。
Dịch: Con chó đó phấn khích vẫy đuôi.

嘴巴 (zuǐba) – Miệng, mồm

Ví dụ: 把嘴巴闭上!
Dịch: Ngậm miệng lại!

巴掌 (bāzhang) – Bàn tay, cái tát

Ví dụ: 他打了儿子一巴掌。
Dịch: Anh ấy tát con trai một cái.

哑巴 (yǎba) – Người câm

Ví dụ: 他吓得像个哑巴一样说不出话。
Dịch: Anh ấy sợ quá như người câm không nói được.


6. THÀNH NGỮ VÀ CỤM TỪ LIÊN QUAN ĐẾN "巴结"

Cụm từ Pinyin Ý nghĩa Ghi chú
低三下四地巴结 dīsānxiàsì de bājie Nịnh bợ một cách quỵ lụy, hạ mình Nhấn mạnh sự hèn mọn 
巴巴结结 bābājiējiē Dáng vẻ nịnh bợ, quỵ lụy; hoặc miệt mài, cần cù Hình thức láy của "巴结" 
巴结权贵 bājie quánguì Nịnh bợ người có quyền thế  
巴结长官 bājie zhǎngguān Nịnh bợ cấp trên  

7. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (巴结 / 巴不得)

  1. 他整天__老板,大家都看不起他。

  2. 天气太热了,我__下一场大雨。

  3. __明天就是周末,可以好好休息了。

  4. 这种__上级的人,往往没有真本事。

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. 我们要靠自己的努力,不要靠__别人来取得成功。

  2. 他对领导的态度总是_的,让人觉得很虚伪。

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Tôi ghét nhất những kẻ thích nịnh bợ cấp trên."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 巴结

  2. 巴不得

  3. 巴不得

  4. 巴结

Bài 2:

  1. 巴结

  2. 低三下四 (hoặc 巴巴结结)

Bài 3:

我最讨厌那种喜欢巴结领导的人。
Wǒ zuì tǎoyàn nà zhǒng xǐhuān bājie lǐngdǎo de rén.


8. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 巴结 (bājie)
Nghĩa chính (HSK6) Nịnh bợ, bợ đỡ, lấy lòng người có quyền chức 
Nghĩa phụ (cổ/phương ngữ) Chăm chỉ, cần cù; xoay xở, chắp vá 
Cấu tạo 巴 (bám, mong) + 结 (kết nối)
Cách nhớ "Bám chặt (巴) và kết nối (结)" với người có quyền để được lợi
Sắc thái Tiêu cực – chỉ hành vi đáng phê phán 
Từ đồng nghĩa 奉承 (fèngcheng), 讨好 (tǎohǎo)
Từ trái nghĩa 疏远 (shūyuǎn), 远离 (yuǎnlí)
Phân biệt 巴结 (nịnh bợ) – 巴不得 (mong mỏi)

9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, chữ "巴结" và "巴不得" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu (chủ đề đạo đức, xã hội): Các bài viết về ứng xử nơi công sở, phê phán hành vi nịnh bợ .

  2. Phần nghe (hội thoại): "巴不得" thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại thể hiện mong muốn mãnh liệt .

  3. Phân biệt từ dễ nhầm: Đề thi có thể yêu cầu phân biệt "巴结" và "巴不得" – hai từ hoàn toàn khác nghĩa dù đều chứa chữ "巴".

Mẹo làm bài:

  • Nếu thấy "巴结" trong câu, hãy xác định xem chủ thể có đang hạ mình để lấy lòng ai đó không.

  • "巴不得" luôn đi kèm với một mong muốn mãnh liệt về một điều gì đó (có thể tốt hoặc xấu).

  • Trong văn viết hiện đại, chỉ dùng "巴结" với nghĩa tiêu cực.


Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “巴结” – một từ vựng HSK6 quan trọng để hiểu và phê phán những hành vi không đáng có trong xã hội, cũng như phân biệt rõ với các từ khác có chứa chữ "巴" trong tiếng Trung!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng