绑 là gì? 绑架 (BǍNGJIÀ) – BẮT CÓC, BẮT GIỮ

"Dùng sợi dây (纟) để trói một thứ gì đó lại. 邦 (bāng) gợi âm và cũng gợi ý về sự ràng buộc ở quy mô lớn. Hành động quấn dây, cột chặt chính là 绑."

 

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 绑架 (BǍNGJIÀ) – BẮT CÓC, BẮT GIỮ

1. THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ VỰNG "绑架"

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 绑架 (Phồn thể: 綁架)
Pinyin bǎngjià
Cấp độ HSK HSK6 
Loại từ Động từ (cũng được dùng như danh từ)
Hán Việt Bảng giá
Sắc thái Tiêu cực (chỉ hành vi phạm tội)

绑架 là một từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:

Chữ Pinyin Ý nghĩa riêng Vai trò trong từ ghép
bǎng Buộc, trói, cột  Hành động trói buộc nạn nhân
jià Gác, đỡ, khung; cưỡng ép Hành động khống chế, cưỡng ép

Định nghĩa: Dùng bạo lực hoặc uy hiếp để bắt cóc, khống chế một người nhằm đạt được mục đích (thường là tống tiền hoặc yêu sách chính trị) .


2. ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ CẤU TRÚC THƯỜNG GẶP

2.1. Các cụm từ thường đi kèm

Cụm từ Pinyin Ý nghĩa Ví dụ
遭到绑架 zāodào bǎngjià Bị bắt cóc 富商遭到绑架 
绑架案 bǎngjià'àn Vụ bắt cóc 警方正在调查这起绑架案
绑架者/绑匪 bǎngjiàzhě/bǎngfěi Kẻ bắt cóc 绑匪要求赎金 
绑架勒索 bǎngjià lèsuǒ Bắt cóc tống tiền 他们策划绑架勒索钱财 

2.2. Cấu trúc câu

Cấu trúc thụ động (bị bắt cóc):

Chủ ngữ (người bị hại) + 被 + 绑架

Ví dụ: 一名富商被绑架了。(Một thương gia giàu có đã bị bắt cóc.)

Cấu trúc chủ động (kẻ bắt cóc):

Chủ ngữ (kẻ bắt cóc) + 绑架 + Tân ngữ (nạn nhân)

Ví dụ: 绑匪绑架了一个小孩。(Kẻ bắt cóc đã bắt cóc một đứa trẻ.)


3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK CÓ CHỨA CHỮ "绑"

Dựa trên danh sách từ vựng HSK và các nguồn tra cứu, dưới đây là các từ có chứa chữ  :

Từ vựng Pinyin Cấp độ HSK Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
绑架 bǎngjià HSK6 Động từ Bắt cóc, bắt giữ, cưỡng đoạt Từ trọng tâm 
捆绑 kǔnbǎng HSK6 Động từ Buộc, trói, cột chặt Cũng dùng nghĩa bóng (ví dụ: 捆绑销售) 
绑匪 bǎngfěi HSK6 (mở rộng) Danh từ Kẻ bắt cóc 绑 + 匪 (giặc, cướp) 
绑票 bǎngpiào HSK6 (mở rộng) Động từ Bắt cóc tống tiền (lấy tiền chuộc) 票 ở đây chỉ "con tin" 
绑带 bǎngdài HSK6 (mở rộng) Danh từ Băng, dải băng, ga-lăng  
绑住 bǎngzhù HSK6 (mở rộng) Động từ Trói lại, buộc chặt 住 là bổ ngữ kết quả 
松绑 sōngbǎng HSK6 (mở rộng) Động từ Cởi trói; (nghĩa bóng) nới lỏng, dỡ bỏ hạn chế  

4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CHỮ "绑" (BǍNG)

4.1. Thông tin cơ bản

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 绑 (Phồn thể: 綁)
Pinyin bǎng
Bộ thủ  (silk – tơ, chỉ) – biểu thị ý nghĩa liên quan đến dây, sợi
Số nét 9 nét 
Cấu trúc 左右 (trái – phải): 纟 + 邦
Loại từ Động từ

4.2. Phân tích cấu tạo chữ "绑"

Chữ  là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字) :

Thành phần Chữ Hán Ý nghĩa Vai trò
Bên trái  (silk) Tơ, chỉ, sợi dây Bộ hình – gợi ý nghĩa liên quan đến dây thừng, sợi chỉ
Bên phải  (bāng) Nước, quốc gia Bộ thanh – gợi âm đọc "bǎng"

Hình ảnh liên tưởng:

"Dùng sợi dây (纟) để trói một thứ gì đó lại.  (bāng) gợi âm và cũng gợi ý về sự ràng buộc ở quy mô lớn. Hành động quấn dây, cột chặt chính là ."

Lưu ý lịch sử: Chữ "绑" xuất hiện khá muộn, vào thời Nguyên – Minh, không có trong các văn tự cổ đại . Ban đầu dùng để chỉ hành động trói buộc bằng dây thừng.

4.3. Các nghĩa của chữ "绑"

STT Nghĩa Giải thích Ví dụ
1 Buộc, trói, cột Dùng dây quấn quanh để cố định 绑行李 (buộc hành lý), 绑粽子 (buộc bánh ú) 
2 Bắt cóc Hành động khống chế người bằng vũ lực 绑架 (bắt cóc), 绑票 (bắt cóc tống tiền) 
3 Ràng buộc (nghĩa bóng) Bị ép buộc hoặc phụ thuộc 被手机绑架 (bị "bắt cóc" bởi điện thoại) 

5. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪ "绑架"

5.1. Ý nghĩa và sắc thái

绑架 (bǎngjià) có nghĩa là bắt cóc, bắt giữ người trái pháp luật bằng vũ lực hoặc uy hiếp, nhằm đạt được mục đích (thường là đòi tiền chuộc hoặc yêu sách chính trị) .

Từ này mang sắc thái mạnh mẽ tiêu cực, là thuật ngữ pháp lý và tội phạm học.

Từ đồng nghĩa: 劫持 (jiéchí – cướp giữ), 掳走 (lǔzǒu – bắt đi)

Từ liên quan: 绑匪 (kẻ bắt cóc), 人质 (rénzhì – con tin), 赎金 (shújīn – tiền chuộc)

5.2. Cách nhớ "绑架"

Phương pháp Chiết tự

绑架 = 绑 (buộc, trói) + 架 (giá, khung, cưỡng ép)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng kẻ xấu dùng dây thừng trói (绑) nạn nhân lại, rồi gác (架) lên xe và chở đi. Hành động khống chế và cưỡng ép đưa người đi trái ý muốn chính là bắt cóc (绑架)."

Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh gốc Liên tưởng Nghĩa
绑 (trói) Dùng dây trói tay chân nạn nhân Khống chế tự do
架 (giá, gác) Khiêng, gác lên, cưỡng ép Bắt ép di chuyển

Mẹo ghi nhớ bằng tiếng Việt

"Bảng giá" – Nghe gần giống "bảng giá" trong tiếng Việt. Hãy tưởng tượng kẻ bắt cóc đưa ra một "bảng giá" (tiền chuộc) để trả tự do cho con tin. Hoặc: "Bắt cóc" là việc "bảng giá" cuộc đời nạn nhân.

5.3. Nghĩa bóng – "Bị bắt cóc" trong cuộc sống hiện đại

Trong tiếng Trung hiện đại, "绑架" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc bị ràng buộc, ép buộc, chi phối bởi một thứ gì đó vô hình .

Ví dụ (nghĩa bóng):

  • 被手机绑架 (bị điện thoại "bắt cóc" – tức quá phụ thuộc vào điện thoại) 

  • 被学历社会这个妖怪绑架 (bị yêu quái xã hội học vị bắt cóc

  • 被传统的观念绑架 (bị quan niệm truyền thống trói buộc)


6. CÁC TỪ VỰNG KHÁC CÓ CHỨA CHỮ "绑" TRONG HSK6

6.1. 捆绑 (kǔnbǎng) – Buộc, trói, ràng buộc

捆绑 là từ ghép có nghĩa đen là "buộc, trói, cột chặt", cũng được dùng rộng rãi với nghĩa bóng .

Khía cạnh Nội dung
Cấu tạo 捆 (buộc, cột) + 绑 (trói)
Nghĩa đen Buộc trói bằng dây thừng
Nghĩa bóng (quan trọng) Ràng buộc, ép buộc, kết hợp bắt buộc
Ví dụ nghĩa bóng 捆绑销售 (bán kèm bắt buộc – "bundle" sales) 

Ví dụ câu:
这件商品被捆绑在套餐里,不能单独购买。
Sản phẩm này bị "bó buộc" trong gói, không thể mua riêng.

6.2. 绑匪 (bǎngfěi) – Kẻ bắt cóc

Khía cạnh Nội dung
Cấu tạo 绑 (bắt cóc) + 匪 (giặc, kẻ cướp)
Ý nghĩa Kẻ bắt cóc, người thực hiện hành vi bắt cóc

Ví dụ câu:
绑匪要求一百万赎金。
Kẻ bắt cóc yêu cầu một triệu tiền chuộc. 

6.3. 绑票 (bǎngpiào) – Bắt cóc tống tiền

Khía cạnh Nội dung
Cấu tạo 绑 (bắt cóc) + 票 (phiếu, ở đây chỉ "con tin")
Ý nghĩa Hành vi bắt cóc để đòi tiền chuộc

Ví dụ câu:
犯罪分子对他实施了绑票
Tội phạm đã thực hiện hành vi bắt cóc tống tiền đối với anh ta. 

6.4. 松绑 (sōngbǎng) – Cởi trói; nới lỏng

Khía cạnh Nội dung
Cấu tạo 松 (nới lỏng) + 绑 (trói)
Nghĩa đen Cởi trói, nới lỏng dây trói
Nghĩa bóng (quan trọng) Nới lỏng hạn chế, dỡ bỏ ràng buộc (trong chính sách, pháp luật)

Ví dụ câu (nghĩa bóng):
政府为中小企业松绑
Chính phủ nới lỏng các hạn chế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. 


7. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP

Ví dụ 1: 绑架 – Nghĩa đen (bắt cóc)

Câu: 这名富商的女儿遭到了绑架,绑匪要求巨额赎金。

Pinyin: Zhè míng fùshāng de nǚ'ér zāodào le bǎngjià, bǎngfěi yāoqiú jù'é shújīn.

Dịch: Con gái của thương gia giàu có này đã bị bắt cóc, kẻ bắt cóc yêu cầu tiền chuộc lớn.

Ví dụ 2: 绑架 – Nghĩa bóng (ràng buộc vô hình)

Câu: 现代人似乎被手机绑架了,离开它就无法正常生活。

Pinyin: Xiàndài rén sìhū bèi shǒujī bǎngjià le, líkāi tā jiù wúfǎ zhèngcháng shēnghuó.

Dịch: Người hiện đại dường như bị "bắt cóc" bởi điện thoại, xa nó thì không thể sống bình thường được. 

Ví dụ 3: 捆绑销售 – Nghĩa bóng (bán kèm bắt buộc)

Câu: 这种捆绑销售的方式引起了消费者的不满。

Pinyin: Zhè zhǒng kǔnbǎng xiāoshòu de fāngshì yǐnqǐ le xiāofèizhě de bùmǎn.

Dịch: Cách thức bán kèm bắt buộc này đã gây ra sự bất mãn của người tiêu dùng. 

Ví dụ 4: 松绑 – Nghĩa bóng (nới lỏng)

Câu: 新的政策将为小微企业松绑,促进经济发展。

Pinyin: Xīn de zhèngcè jiāng wèi xiǎo wēi qǐyè sōngbǎng, cùjìn jīngjì fāzhǎn.

Dịch: Chính sách mới sẽ nới lỏng cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, thúc đẩy phát triển kinh tế. 

Ví dụ 5: 绑匪 (Kẻ bắt cóc)

Câu: 警方经过连夜追捕,终于将绑匪抓获归案。

Pinyin: Jǐngfāng jīngguò liányè zhuībǔ, zhōngyú jiāng bǎngfěi zhuāhuò guī'àn.

Dịch: Cảnh sát sau một đêm truy bắt, cuối cùng đã bắt giữ kẻ bắt cóc đưa về trình diện. 


8. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (绑架 / 捆绑 / 绑匪 / 松绑)

  1. 警方正在追捕那名__

  2. 我们不能被传统观念__,要勇于创新。

  3. 政府决定为这个行业__,减少不必要的审批。

  4. 软件__安装常常让用户感到困扰。

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. 一名儿童遭到__,警方已展开调查。

  2. 请不要把垃圾袋__得太紧,不好打开。

  3. 这家公司因为__了客户代表而失去了订单。

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Kẻ bắt cóc đã bị bắt sau 24 giờ gây án."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 绑匪

  2. 绑架 (nghĩa bóng)

  3. 松绑

  4. 捆绑

Bài 2:

  1. 绑架

  2. 捆绑

  3. 绑架 (nghĩa bóng – "bắt cóc" khách hàng)

Bài 3:

绑匪作案24小时后被抓获
Bǎngfěi zuò'àn èrshísì xiǎoshí hòu bèi zhuāhuò.


9. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 绑架 (bǎngjià)
Nghĩa chính Bắt cóc, bắt giữ bằng vũ lực 
Nghĩa bóng Ràng buộc, ép buộc, chi phối (bởi thứ vô hình) 
Cấu tạo chữ "绑" 纟 (dây) + 邦 (bāng – âm đọc) – hình thanh 
Cách nhớ Dùng dây (纟) trói (绑) + gác (架) lên – bắt cóc
Từ ghép HSK6 chính 捆绑 (buộc chặt/bán kèm), 绑匪 (kẻ bắt cóc), 绑票 (bắt cóc tống tiền), 松绑 (cởi trói/nới lỏng) 
Sắc thái Tiêu cực (hành vi phạm tội), nhưng nghĩa bóng mang tính phê phán xã hội

10. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, chữ "绑" và từ "绑架" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu (chủ đề xã hội, an ninh): Các bài báo về tội phạm, bắt cóc, an toàn cá nhân .

  2. Phần đọc hiểu (chủ đề công nghệ, đời sống hiện đại): Nghĩa bóng của "绑架" được dùng để phê phán sự phụ thuộc vào công nghệ .

  3. Phần đọc hiểu (kinh tế, thương mại): "捆绑销售" là thuật ngữ phổ biến trong các bài về chiến lược kinh doanh .

  4. Phần từ vựng: "绑" là một trong các chữ Hán HSK6 cần nắm vững, bao gồm các từ ghép như "绑架", "捆绑" .

Mẹo làm bài:

  • Khi gặp "绑架" trong câu, hãy xác định xem đây là nghĩa đen (tội phạm) hay nghĩa bóng (bị chi phối bởi công nghệ/ý thức hệ).

  • "捆绑" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh (bán kèm) hoặc hành động vật lý (buộc đồ).

  • "松绑" là từ tích cực trong chính sách, chỉ sự nới lỏng quy định để thúc đẩy phát triển.


Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “绑架” và các từ vựng liên quan đến chữ "绑" – một nhóm từ vựng HSK6 quan trọng, từ nghĩa đen về tội phạm đến những liên tưởng thú vị trong xã hội hiện đại!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng