保障 là gì? 保障 (BǍOZHÀNG) – ĐẢM BẢO, BẢO ĐẢM


保    bǎo    Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm    Hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm
障    zhàng    Ngăn cách, che chở, bình phong    Hành động che chắn, tạo rào cản bảo vệ

 

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 保障 (BǍOZHÀNG) – ĐẢM BẢO, BẢO ĐẢM

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 保障
Pinyin bǎozhàng
Cấp độ HSK HSK6
Loại từ Động từ (chính), cũng được dùng như danh từ 
Cấu tạo 保 (bảo – giữ gìn) + 障 (chướng – ngăn cách, che chở)
Hán Việt Bảo chướng

保障 là một từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:

Chữ Pinyin Ý nghĩa riêng Vai trò trong từ ghép
bǎo Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm Hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm
zhàng Ngăn cách, che chở, bình phong Hành động che chắn, tạo rào cản bảo vệ

Định nghĩa:

  1. Động từ: Bảo vệ để khỏi bị xâm phạm, đảm bảo; dùng sức mạnh hoặc biện pháp để giữ gìn an toàn .

  2. Danh từ: Vật hoặc việc có tác dụng bảo đảm; sự bảo đảm .


2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "保障"

2.1. Phân tích chữ "保" (bǎo)

Yếu tố Nội dung
Bộ thủ  (nhân – người)
Cấu tạo 亻 (người) + 呆 (dại, ngây thơ) – Hình ảnh người lớn cõng/bảo vệ trẻ nhỏ 
Nghĩa gốc Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm

Hình ảnh liên tưởng: Chữ "保" giống hình ảnh một người lớn (亻) đang cõng hoặc che chở cho một đứa trẻ (呆). Từ đó có nghĩa là bảo vệ, giữ gìn .

2.2. Phân tích chữ "障" (zhàng)

Yếu tố Nội dung
Bộ thủ  (phụ – gò đất, ngăn cách)
Cấu tạo 阝 (ngăn cách) + 章 (chương – âm đọc)
Nghĩa Ngăn cách, che chắn, bình phong, chướng ngại vật

Hình ảnh liên tưởng: "障" liên quan đến việc dựng một bức bình phong (阝 – gò đất) để che chắn, ngăn cách. Khi kết hợp với "保", tạo thành ý nghĩa: dùng mọi cách che chắn, bảo vệ để đảm bảo an toàn.

2.3. Tổng hợp: Cách nhớ "保障"

保 (bảo vệ) + 障 (che chắn) = 保障 (đảm bảo, bảo đảm)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng một người lính dũng cảm bảo vệ (保) thành trì. Anh dựng lên những bức tường vững chắc, những tấm khiên che chắn (障) trước những mũi tên của kẻ thù. Anh ta đang đảm bảo an toàn cho dân làng bên trong. Đó chính là 保障."

Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh gốc Liên tưởng Nghĩa
保 (giữ gìn) Bảo vệ, giữ an toàn Hành động bảo vệ
障 (che chắn) Tường thành, khiên chắn Phương tiện, hàng rào bảo vệ

3. CÁC NGHĨA VÀ VÍ DỤ CỦA "保障"

3.1. Làm động từ – Đảm bảo, bảo đảm an toàn

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 保障 + Tân ngữ (cái được bảo vệ)

Ví dụ 1: 法律充分保障少年儿童的受教育权利。

Pinyin: Fǎlǜ chōngfèn bǎozhàng shàonián értóng de shòujiàoyù quánlì.

Dịch: Pháp luật đảm bảo đầy đủ quyền được giáo dục của trẻ em và vị thành niên.

Ví dụ 2: 国家依法保障公民的权利。

Pinyin: Guójiā yīfǎ bǎozhàng gōngmín de quánlì.

Dịch: Nhà nước đảm bảo các quyền của công dân theo pháp luật.

Ví dụ 3: 我们要采取措施保障客户的隐私。

Pinyin: Wǒmen yào cǎiqǔ cuòshī bǎozhàng kèhù de yǐnsī.

Dịch: Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để đảm bảo quyền riêng tư của khách hàng.

Ví dụ 4: 政府应当保障民生,提高人民生活水平。

Pinyin: Zhèngfǔ yīngdāng bǎozhàng mínshēng, tígāo rénmín shēnghuó shuǐpíng .

Dịch: Chính phủ cần đảm bảo đời sống nhân dân, nâng cao mức sống của người dân.

3.2. Làm danh từ – Sự bảo đảm, vật bảo đảm

Ví dụ 5: 安全是生产的保障

Pinyin: Ānquán shì shēngchǎn de bǎozhàng.

Dịch: An toàn là sự bảo đảm cho sản xuất.

Ví dụ 6: 按时休息、注意锻炼,是身体健康的保障

Pinyin: Ànshí xiūxi, zhùyì duànliàn, shì shēntǐ jiànkāng de bǎozhàng.

Dịch: Nghỉ ngơi đúng giờ, chú ý tập luyện là sự bảo đảm cho sức khỏe cơ thể.

Ví dụ 7: 家庭教育是孩子成长的坚实保障

Pinyin: Jiātíng jiàoyù shì háizi chéngzhǎng de jiānshí bǎozhàng.

Dịch: Giáo dục gia đình là sự bảo đảm vững chắc cho sự trưởng thành của trẻ.


4. PHÂN BIỆT "保障" VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA

Trong các đề thi HSK6, bạn cần phân biệt được "保障" với các từ như "保证" và "保护" :

Từ vựng Pinyin Nghĩa chính Phân biệt
保障 bǎozhàng Đảm bảo, bảo đảm (an toàn, quyền lợi, cuộc sống) Nhấn mạnh sự che chở, bảo vệ khỏi nguy hại từ bên ngoài; thường dùng cho quyền lợi, an sinh, an toàn
保证 bǎozhèng Cam đoan, hứa (sẽ làm gì) Nhấn mạnh sự cam kết về kết quả hoặc hành động; thường dùng cho lời hứa, sự đảm bảo chất lượng
保护 bǎohù Bảo vệ (khỏi bị tổn hại) Nhấn mạnh hành động giữ gìn, che chở trước nguy cơ; phạm vi rộng hơn "保障"

Mẹo phân biệt:

  • 保障: thường đi với các danh từ trừu tượng như quyền lợi (权利), an sinh (民生), an toàn (安全) .

  • 保证: thường đi với lời hứa, chất lượng (质量), hoàn thành (完成).

  • 保护: thường đi với môi trường (环境), động vật (动物), sức khỏe (健康).


5. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA CHỮ "保"

Dựa trên danh sách từ vựng HSK6, dưới đây là các từ có chứa chữ  :

STT Từ vựng Pinyin Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
1 保障 bǎozhàng Động từ / Danh từ Đảm bảo (an toàn, quyền lợi) Từ trọng tâm
2 保护 bǎohù Động từ Bảo vệ Thường đi với môi trường, động vật
3 保证 bǎozhèng Động từ Cam đoan, bảo đảm Nhấn mạnh sự hứa hẹn
4 保持 bǎochí Động từ Duy trì, giữ gìn Ví dụ: 保持安静, 保持联系
5 保存 bǎocún Động từ Bảo quản, lưu giữ Ví dụ: 保存文件
6 保管 bǎoguǎn Động từ / Phó từ Giữ hộ; chắc chắn Ví dụ: 保管满意 
7 保卫 bǎowèi Động từ Bảo vệ (quốc gia, lãnh thổ) Trang trọng hơn "保护" 
8 保守 bǎoshǒu Tính từ / Động từ Bảo thủ; giữ bí mật Ví dụ: 思想保守, 保守秘密 
9 保养 bǎoyǎng Động từ Bảo dưỡng, chăm sóc (cơ thể, máy móc)  
10 保密 bǎomì Động từ Giữ bí mật Ví dụ: 替我保密 
11 保姆 bǎomǔ Danh từ Người giúp việc, bảo mẫu  

6. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC TỪ VỰNG KHÁC CÓ CHỮ "保"

6.1. 保护 (bǎohù) – Bảo vệ

Cấu tạo: 保 (giữ gìn) + 护 (che chở)

Nghĩa: Dùng sức lực, hành động để giữ gìn, che chở khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.

Ví dụ: 我们要保护环境,爱护地球。

Pinyin: Wǒmen yào bǎohù huánjìng, àihù dìqiú.

Dịch: Chúng ta cần bảo vệ môi trường, yêu quý Trái Đất.

6.2. 保证 (bǎozhèng) – Cam đoan, bảo đảm

Cấu tạo: 保 (bảo đảm) + 证 (chứng minh)

Nghĩa: Dùng lời nói hoặc văn bản để cam đoan, hứa chắc chắn.

Ví dụ: 我向你保证,我一定会按时完成。

Pinyin: Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng, wǒ yīdìng huì ànshí wánchéng.

Dịch: Tôi cam đoan với cậu, tôi nhất định sẽ hoàn thành đúng hạn.

6.3. 保持 (bǎochí) – Duy trì

Cấu tạo: 保 (giữ) + 持 (cầm, duy trì)

Nghĩa: Tiếp tục giữ một trạng thái hoặc tình huống nào đó không thay đổi.

Ví dụ: 请保持安静。

Pinyin: Qǐng bǎochí ānjìng.

Dịch: Xin hãy giữ yên lặng.

6.4. 保管 (bǎoguǎn) – Giữ hộ; chắc chắn 

Cấu tạo: 保 (giữ) + 管 (quản lý)

Nghĩa:

  • Động từ: Nhận trách nhiệm giữ gìn, bảo quản.

  • Phó từ: Biểu thị sự chắc chắn, khẳng định.

Ví dụ 1 (Động từ): 请帮我保管好这份文件。

Pinyin: Qǐng bāng wǒ bǎoguǎn hǎo zhè fèn wénjiàn.

Dịch: Làm ơn giúp tôi giữ hộ tốt văn kiện này.

Ví dụ 2 (Phó từ): 这是我给你的礼物,保管你满意。

Pinyin: Zhè shì wǒ gěi nǐ de lǐwù, bǎoguǎn nǐ mǎnyì.

Dịch: Đây là món quà tôi tặng bạn, chắc chắn bạn sẽ hài lòng.

6.5. 保守 (bǎoshǒu) – Bảo thủ; giữ bí mật 

Cấu tạo: 保 (giữ) + 守 (tuân thủ)

Nghĩa 1 (Tính từ): Duy trì lối cũ, không muốn đổi mới, thiếu sáng tạo (bảo thủ) .

Ví dụ: 他的思想很保守,不愿意接受新事物。

Pinyin: Tā de sīxiǎng hěn bǎoshǒu, bù yuànyì jiēshòu xīn shìwù.

Dịch: Tư tưởng của ông ấy rất bảo thủ, không muốn tiếp nhận những cái mới.

Nghĩa 2 (Động từ): Giữ gìn bí mật, không tiết lộ.

Ví dụ: 他一直保守着这个秘密。

Pinyin: Tā yīzhí bǎoshǒu zhe zhège mìmì.

Dịch: Anh ấy luôn giữ kín bí mật này.


7. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (保障 / 保证 / 保护)

  1. 法律__公民的合法权益。

  2. 我一定努力学习,__通过HSK6级考试。

  3. 我们要__野生动物,维护生态平衡。

  4. 完善的制度是企业发展的重要__

Bài 2: Phân biệt "保持" và "保存"

  1. 请您__好这张门票,不要丢失。

  2. 请大家__会场秩序,不要大声喧哗。

Bài 3: Điền từ thích hợp (保管 / 保守)

  1. __好您的随身物品!

  2. 他是一个__的人,不喜欢尝试新东西。

Bài 4: Dịch câu sau sang tiếng Trung (Sử dụng từ 保障)

"Quyền lợi của người lao động cần được pháp luật đảm bảo."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 保障 (bảo vệ quyền lợi hợp pháp)

  2. 保证 (cam đoan thi đỗ)

  3. 保护 (bảo vệ động vật hoang dã)

  4. 保障 (sự bảo đảm cho sự phát triển)

Bài 2:

  1. 保存 (bảo quản vé – giữ vật)

  2. 保持 (giữ trật tự – duy trì trạng thái)

Bài 3:

  1. 保管 (giữ hộ đồ dùng cá nhân)

  2. 保守 (bảo thủ)

Bài 4:

劳动者的权益应受到法律的保障

(Láodòngzhě de quányì yìng shòudào fǎlǜ de bǎozhàng.)


8. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng trọng tâm 保障 (bǎozhàng) – đảm bảo (quyền lợi, an ninh, cuộc sống)
Cấu tạo 保 (giữ gìn) + 障 (che chắn)
Cách nhớ Dùng hàng rào che chắn (障) để giữ gìn (保) an toàn
Phân biệt 保障 (đảm bảo quyền lợi) – 保证 (cam kết) – 保护 (bảo vệ)
Từ ghép HSK6 khác 保护, 保证, 保持, 保存, 保管, 保卫, 保守, 保养, 保密, 保姆

9. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHÓM TỪ "保"

Để học hiệu quả nhóm từ vựng có chứa chữ "保", bạn có thể áp dụng các mẹo sau:

9.1. Học theo "Tổ hợp từ" (Collocations)

  • 保障 + 权利 / 安全 / 民生 / 生活 / 权益

  • 保护 + 环境 / 动物 / 健康 / 隐私

  • 保证 + 质量 / 完成 / 准时 / 满意

  • 保持 + 安静 / 联系 / 健康 / 稳定

  • 保密 + 文件 / 信息 / 替我保密

  • 保守 + 秘密 / 思想

9.2. Liên tưởng hình ảnh

Hãy tưởng tượng chữ  giống như một người lớn (亻) đang che chở cho đứa trẻ (呆). Tất cả các từ ghép với "保" đều có điểm chung là sự giữ gìn, bảo vệ hoặc duy trì:

Từ Hình ảnh liên tưởng
保障 Dựng tường thành để bảo vệ thành phố
保护 Lấy tay che chở cho người yếu
保证 Đưa tay ra cam kết, thề thốt
保持 Tay cầm chặt, không buông
保管 Nhận chìa khóa và cất giữ cẩn thận
保守 Ôm chặt lấy cái cũ, không muốn thay đổi

Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “保障” và các từ vựng HSK6 khác có chứa chữ “保” – một nhóm từ quan trọng để thảo luận về các vấn đề pháp luật, an sinh xã hội, và sự bảo vệ trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng