保障 là gì? 保障 (BǍOZHÀNG) – ĐẢM BẢO, BẢO ĐẢM
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 保障 (BǍOZHÀNG) – ĐẢM BẢO, BẢO ĐẢM
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "保障"
- 3. CÁC NGHĨA VÀ VÍ DỤ CỦA "保障"
- 4. PHÂN BIỆT "保障" VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA
- 5. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA CHỮ "保"
- 6. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC TỪ VỰNG KHÁC CÓ CHỮ "保"
- 6.1. 保护 (bǎohù) – Bảo vệ
- 6.2. 保证 (bǎozhèng) – Cam đoan, bảo đảm
- 6.3. 保持 (bǎochí) – Duy trì
- 6.4. 保管 (bǎoguǎn) – Giữ hộ; chắc chắn
- 6.5. 保守 (bǎoshǒu) – Bảo thủ; giữ bí mật
- 7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Chọn từ thích hợp (保障 / 保证 / 保护)
- Bài 2: Phân biệt "保持" và "保存"
- Bài 3: Điền từ thích hợp (保管 / 保守)
- Bài 4: Dịch câu sau sang tiếng Trung (Sử dụng từ 保障)
- ĐÁP ÁN
- 8. TÓM TẮT NHANH
- 9. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHÓM TỪ "保"
保 bǎo Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm Hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm
障 zhàng Ngăn cách, che chở, bình phong Hành động che chắn, tạo rào cản bảo vệ
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 保障 (BǍOZHÀNG) – ĐẢM BẢO, BẢO ĐẢM
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 保障 |
| Pinyin | bǎozhàng |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
| Loại từ | Động từ (chính), cũng được dùng như danh từ |
| Cấu tạo | 保 (bảo – giữ gìn) + 障 (chướng – ngăn cách, che chở) |
| Hán Việt | Bảo chướng |
保障 là một từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:
| Chữ | Pinyin | Ý nghĩa riêng | Vai trò trong từ ghép |
|---|---|---|---|
| 保 | bǎo | Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm | Hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm |
| 障 | zhàng | Ngăn cách, che chở, bình phong | Hành động che chắn, tạo rào cản bảo vệ |
Định nghĩa:
-
Động từ: Bảo vệ để khỏi bị xâm phạm, đảm bảo; dùng sức mạnh hoặc biện pháp để giữ gìn an toàn .
-
Danh từ: Vật hoặc việc có tác dụng bảo đảm; sự bảo đảm .
2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "保障"
2.1. Phân tích chữ "保" (bǎo)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 亻 (nhân – người) |
| Cấu tạo | 亻 (người) + 呆 (dại, ngây thơ) – Hình ảnh người lớn cõng/bảo vệ trẻ nhỏ |
| Nghĩa gốc | Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm |
Hình ảnh liên tưởng: Chữ "保" giống hình ảnh một người lớn (亻) đang cõng hoặc che chở cho một đứa trẻ (呆). Từ đó có nghĩa là bảo vệ, giữ gìn .
2.2. Phân tích chữ "障" (zhàng)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 阝 (phụ – gò đất, ngăn cách) |
| Cấu tạo | 阝 (ngăn cách) + 章 (chương – âm đọc) |
| Nghĩa | Ngăn cách, che chắn, bình phong, chướng ngại vật |
Hình ảnh liên tưởng: "障" liên quan đến việc dựng một bức bình phong (阝 – gò đất) để che chắn, ngăn cách. Khi kết hợp với "保", tạo thành ý nghĩa: dùng mọi cách che chắn, bảo vệ để đảm bảo an toàn.
2.3. Tổng hợp: Cách nhớ "保障"
保 (bảo vệ) + 障 (che chắn) = 保障 (đảm bảo, bảo đảm)
Hình ảnh liên tưởng:
"Hãy tưởng tượng một người lính dũng cảm bảo vệ (保) thành trì. Anh dựng lên những bức tường vững chắc, những tấm khiên che chắn (障) trước những mũi tên của kẻ thù. Anh ta đang đảm bảo an toàn cho dân làng bên trong. Đó chính là 保障."
Mẹo nhớ nhanh:
| Hình ảnh gốc | Liên tưởng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 保 (giữ gìn) | Bảo vệ, giữ an toàn | Hành động bảo vệ |
| 障 (che chắn) | Tường thành, khiên chắn | Phương tiện, hàng rào bảo vệ |
3. CÁC NGHĨA VÀ VÍ DỤ CỦA "保障"
3.1. Làm động từ – Đảm bảo, bảo đảm an toàn
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 保障 + Tân ngữ (cái được bảo vệ)
Ví dụ 1: 法律充分保障少年儿童的受教育权利。
Pinyin: Fǎlǜ chōngfèn bǎozhàng shàonián értóng de shòujiàoyù quánlì.
Dịch: Pháp luật đảm bảo đầy đủ quyền được giáo dục của trẻ em và vị thành niên.
Ví dụ 2: 国家依法保障公民的权利。
Pinyin: Guójiā yīfǎ bǎozhàng gōngmín de quánlì.
Dịch: Nhà nước đảm bảo các quyền của công dân theo pháp luật.
Ví dụ 3: 我们要采取措施保障客户的隐私。
Pinyin: Wǒmen yào cǎiqǔ cuòshī bǎozhàng kèhù de yǐnsī.
Dịch: Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để đảm bảo quyền riêng tư của khách hàng.
Ví dụ 4: 政府应当保障民生,提高人民生活水平。
Pinyin: Zhèngfǔ yīngdāng bǎozhàng mínshēng, tígāo rénmín shēnghuó shuǐpíng .
Dịch: Chính phủ cần đảm bảo đời sống nhân dân, nâng cao mức sống của người dân.
3.2. Làm danh từ – Sự bảo đảm, vật bảo đảm
Ví dụ 5: 安全是生产的保障。
Pinyin: Ānquán shì shēngchǎn de bǎozhàng.
Dịch: An toàn là sự bảo đảm cho sản xuất.
Ví dụ 6: 按时休息、注意锻炼,是身体健康的保障。
Pinyin: Ànshí xiūxi, zhùyì duànliàn, shì shēntǐ jiànkāng de bǎozhàng.
Dịch: Nghỉ ngơi đúng giờ, chú ý tập luyện là sự bảo đảm cho sức khỏe cơ thể.
Ví dụ 7: 家庭教育是孩子成长的坚实保障。
Pinyin: Jiātíng jiàoyù shì háizi chéngzhǎng de jiānshí bǎozhàng.
Dịch: Giáo dục gia đình là sự bảo đảm vững chắc cho sự trưởng thành của trẻ.
4. PHÂN BIỆT "保障" VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA
Trong các đề thi HSK6, bạn cần phân biệt được "保障" với các từ như "保证" và "保护" :
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa chính | Phân biệt |
|---|---|---|---|
| 保障 | bǎozhàng | Đảm bảo, bảo đảm (an toàn, quyền lợi, cuộc sống) | Nhấn mạnh sự che chở, bảo vệ khỏi nguy hại từ bên ngoài; thường dùng cho quyền lợi, an sinh, an toàn |
| 保证 | bǎozhèng | Cam đoan, hứa (sẽ làm gì) | Nhấn mạnh sự cam kết về kết quả hoặc hành động; thường dùng cho lời hứa, sự đảm bảo chất lượng |
| 保护 | bǎohù | Bảo vệ (khỏi bị tổn hại) | Nhấn mạnh hành động giữ gìn, che chở trước nguy cơ; phạm vi rộng hơn "保障" |
Mẹo phân biệt:
-
保障: thường đi với các danh từ trừu tượng như quyền lợi (权利), an sinh (民生), an toàn (安全) .
-
保证: thường đi với lời hứa, chất lượng (质量), hoàn thành (完成).
-
保护: thường đi với môi trường (环境), động vật (动物), sức khỏe (健康).
5. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA CHỮ "保"
Dựa trên danh sách từ vựng HSK6, dưới đây là các từ có chứa chữ 保 :
| STT | Từ vựng | Pinyin | Loại từ | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 保障 | bǎozhàng | Động từ / Danh từ | Đảm bảo (an toàn, quyền lợi) | Từ trọng tâm |
| 2 | 保护 | bǎohù | Động từ | Bảo vệ | Thường đi với môi trường, động vật |
| 3 | 保证 | bǎozhèng | Động từ | Cam đoan, bảo đảm | Nhấn mạnh sự hứa hẹn |
| 4 | 保持 | bǎochí | Động từ | Duy trì, giữ gìn | Ví dụ: 保持安静, 保持联系 |
| 5 | 保存 | bǎocún | Động từ | Bảo quản, lưu giữ | Ví dụ: 保存文件 |
| 6 | 保管 | bǎoguǎn | Động từ / Phó từ | Giữ hộ; chắc chắn | Ví dụ: 保管满意 |
| 7 | 保卫 | bǎowèi | Động từ | Bảo vệ (quốc gia, lãnh thổ) | Trang trọng hơn "保护" |
| 8 | 保守 | bǎoshǒu | Tính từ / Động từ | Bảo thủ; giữ bí mật | Ví dụ: 思想保守, 保守秘密 |
| 9 | 保养 | bǎoyǎng | Động từ | Bảo dưỡng, chăm sóc (cơ thể, máy móc) | |
| 10 | 保密 | bǎomì | Động từ | Giữ bí mật | Ví dụ: 替我保密 |
| 11 | 保姆 | bǎomǔ | Danh từ | Người giúp việc, bảo mẫu |
6. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC TỪ VỰNG KHÁC CÓ CHỮ "保"
6.1. 保护 (bǎohù) – Bảo vệ
Cấu tạo: 保 (giữ gìn) + 护 (che chở)
Nghĩa: Dùng sức lực, hành động để giữ gìn, che chở khỏi bị tổn hại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ: 我们要保护环境,爱护地球。
Pinyin: Wǒmen yào bǎohù huánjìng, àihù dìqiú.
Dịch: Chúng ta cần bảo vệ môi trường, yêu quý Trái Đất.
6.2. 保证 (bǎozhèng) – Cam đoan, bảo đảm
Cấu tạo: 保 (bảo đảm) + 证 (chứng minh)
Nghĩa: Dùng lời nói hoặc văn bản để cam đoan, hứa chắc chắn.
Ví dụ: 我向你保证,我一定会按时完成。
Pinyin: Wǒ xiàng nǐ bǎozhèng, wǒ yīdìng huì ànshí wánchéng.
Dịch: Tôi cam đoan với cậu, tôi nhất định sẽ hoàn thành đúng hạn.
6.3. 保持 (bǎochí) – Duy trì
Cấu tạo: 保 (giữ) + 持 (cầm, duy trì)
Nghĩa: Tiếp tục giữ một trạng thái hoặc tình huống nào đó không thay đổi.
Ví dụ: 请保持安静。
Pinyin: Qǐng bǎochí ānjìng.
Dịch: Xin hãy giữ yên lặng.
6.4. 保管 (bǎoguǎn) – Giữ hộ; chắc chắn
Cấu tạo: 保 (giữ) + 管 (quản lý)
Nghĩa:
-
Động từ: Nhận trách nhiệm giữ gìn, bảo quản.
-
Phó từ: Biểu thị sự chắc chắn, khẳng định.
Ví dụ 1 (Động từ): 请帮我保管好这份文件。
Pinyin: Qǐng bāng wǒ bǎoguǎn hǎo zhè fèn wénjiàn.
Dịch: Làm ơn giúp tôi giữ hộ tốt văn kiện này.
Ví dụ 2 (Phó từ): 这是我给你的礼物,保管你满意。
Pinyin: Zhè shì wǒ gěi nǐ de lǐwù, bǎoguǎn nǐ mǎnyì.
Dịch: Đây là món quà tôi tặng bạn, chắc chắn bạn sẽ hài lòng.
6.5. 保守 (bǎoshǒu) – Bảo thủ; giữ bí mật
Cấu tạo: 保 (giữ) + 守 (tuân thủ)
Nghĩa 1 (Tính từ): Duy trì lối cũ, không muốn đổi mới, thiếu sáng tạo (bảo thủ) .
Ví dụ: 他的思想很保守,不愿意接受新事物。
Pinyin: Tā de sīxiǎng hěn bǎoshǒu, bù yuànyì jiēshòu xīn shìwù.
Dịch: Tư tưởng của ông ấy rất bảo thủ, không muốn tiếp nhận những cái mới.
Nghĩa 2 (Động từ): Giữ gìn bí mật, không tiết lộ.
Ví dụ: 他一直保守着这个秘密。
Pinyin: Tā yīzhí bǎoshǒu zhe zhège mìmì.
Dịch: Anh ấy luôn giữ kín bí mật này.
7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn từ thích hợp (保障 / 保证 / 保护)
-
法律__公民的合法权益。
-
我一定努力学习,__通过HSK6级考试。
-
我们要__野生动物,维护生态平衡。
-
完善的制度是企业发展的重要__。
Bài 2: Phân biệt "保持" và "保存"
-
请您__好这张门票,不要丢失。
-
请大家__会场秩序,不要大声喧哗。
Bài 3: Điền từ thích hợp (保管 / 保守)
-
请__好您的随身物品!
-
他是一个__的人,不喜欢尝试新东西。
Bài 4: Dịch câu sau sang tiếng Trung (Sử dụng từ 保障)
"Quyền lợi của người lao động cần được pháp luật đảm bảo."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
保障 (bảo vệ quyền lợi hợp pháp)
-
保证 (cam đoan thi đỗ)
-
保护 (bảo vệ động vật hoang dã)
-
保障 (sự bảo đảm cho sự phát triển)
Bài 2:
-
保存 (bảo quản vé – giữ vật)
-
保持 (giữ trật tự – duy trì trạng thái)
Bài 3:
-
保管 (giữ hộ đồ dùng cá nhân)
-
保守 (bảo thủ)
Bài 4:
劳动者的权益应受到法律的保障。
(Láodòngzhě de quányì yìng shòudào fǎlǜ de bǎozhàng.)
8. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng trọng tâm | 保障 (bǎozhàng) – đảm bảo (quyền lợi, an ninh, cuộc sống) |
| Cấu tạo | 保 (giữ gìn) + 障 (che chắn) |
| Cách nhớ | Dùng hàng rào che chắn (障) để giữ gìn (保) an toàn |
| Phân biệt | 保障 (đảm bảo quyền lợi) – 保证 (cam kết) – 保护 (bảo vệ) |
| Từ ghép HSK6 khác | 保护, 保证, 保持, 保存, 保管, 保卫, 保守, 保养, 保密, 保姆 |
9. PHƯƠNG PHÁP GHI NHỚ NHÓM TỪ "保"
Để học hiệu quả nhóm từ vựng có chứa chữ "保", bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
9.1. Học theo "Tổ hợp từ" (Collocations)
-
保障 + 权利 / 安全 / 民生 / 生活 / 权益
-
保护 + 环境 / 动物 / 健康 / 隐私
-
保证 + 质量 / 完成 / 准时 / 满意
-
保持 + 安静 / 联系 / 健康 / 稳定
-
保密 + 文件 / 信息 / 替我保密
-
保守 + 秘密 / 思想
9.2. Liên tưởng hình ảnh
Hãy tưởng tượng chữ 保 giống như một người lớn (亻) đang che chở cho đứa trẻ (呆). Tất cả các từ ghép với "保" đều có điểm chung là sự giữ gìn, bảo vệ hoặc duy trì:
| Từ | Hình ảnh liên tưởng |
|---|---|
| 保障 | Dựng tường thành để bảo vệ thành phố |
| 保护 | Lấy tay che chở cho người yếu |
| 保证 | Đưa tay ra cam kết, thề thốt |
| 保持 | Tay cầm chặt, không buông |
| 保管 | Nhận chìa khóa và cất giữ cẩn thận |
| 保守 | Ôm chặt lấy cái cũ, không muốn thay đổi |
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “保障” và các từ vựng HSK6 khác có chứa chữ “保” – một nhóm từ quan trọng để thảo luận về các vấn đề pháp luật, an sinh xã hội, và sự bảo vệ trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống!
Xem thêm