扒 là gì? 扒 (BĀ / PÁ) – BÓC, CÀO, TRÈO, NẮM GIỮ

"Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để tách (八) vỏ quả cam ra khỏi múi. Hành động bóc tách đó chính là 扒 (bā)."

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 扒 (BĀ / PÁ) – BÓC, CÀO, TRÈO, NẮM GIỮ

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng
Pinyin  (thanh 1) /  (thanh 2)
Cấp độ HSK HSK6
Bộ thủ  (thủ – tay)
Số nét 5 nét
Hán Việt Bát / Bà
Loại từ Động từ

Chữ  là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字), có cấu tạo: 扌 (tay) + 八 (bā – âm đọc). Đây là một chữ đa âm, khi đọc  hay  sẽ mang những nghĩa hoàn toàn khác nhau .

Nghĩa gốc của chữ "扒" là bóc, lột, cạo – hành động dùng tay tách lớp bề mặt của vật ra .


2. HAI ÂM ĐỌC – HAI NHÓM NGHĨA

Điểm quan trọng nhất khi học chữ "扒" là phân biệt hai cách đọc với hai nhóm nghĩa khác nhau :

  Pinyin:  (thanh 1) Pinyin:  (thanh 2)
Cách dùng Phổ biến hơn trong khẩu ngữ Thường dùng trong văn viết và phương ngữ
Nhóm nghĩa 1 Bóc, lột, cạo (bỏ lớp ngoài) Cào, xới, gom (đất, rác)
Nhóm nghĩa 2 Bám, nắm, vịn (vào vật gì) Trèo, leo (lên cao)
Nhóm nghĩa 3 Khuấy, trộn Bới móc, moi móc
Nhóm nghĩa 4 Hầm nhừ (thức ăn) Ăn cắp, móc túi
Ví dụ 扒皮 (bóc da), 扒开 (bóc ra) 扒手 (kẻ móc túi), 扒草 (cào cỏ)

3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "扒"

Dưới đây là các từ ghép và cụm từ có chứa chữ "扒". Trong danh sách từ vựng HSK6, chữ "扒" được liệt kê với nghĩa "nắm chắc" .

3.1. Các từ ghép cơ bản (Âm bā)

Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Ghi chú
扒开 bākāi Bóc ra, mở ra, tách ra Hành động dùng tay mở/tách vật gì 
扒皮 bāpí Lột da, bóc vỏ; (nghĩa bóng) bóc lột  
扒拉 bāla Khuấy, đảo, gạt (thức ăn khi nấu) Khẩu ngữ
扒手 páshǒu Kẻ móc túi, kẻ cắp Âm  

3.2. Từ ghép mở rộng (Âm pá)

Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Ghi chú
扒车 pāchē Trèo lên xe (khi xe đang chạy) Hành động nguy hiểm
扒墙头 pā qiángtóu Trèo tường, bám vào tường  
扒灰 pāhuī Cào tro (từ cổ chỉ hành động nhặt tro); nghĩa bóng chỉ quan hệ loạn luân (hiếm dùng)  
扒窃 páqiè Móc túi, ăn cắp Hành vi trộm cắp
扒搂 pālǒu Cào, gom lại  

4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ

4.1. Nhóm nghĩa: Bóc, lột, tách ra (bā) – Nghĩa phổ biến nhất

Đây là nghĩa gốc và thông dụng nhất của chữ "扒" khi đọc là  .

Ví dụ 1 (扒皮): 屠夫熟练地把羊皮下来。
Pinyin: Túfū shúliàn de bǎ yángpí  xiàlái.
Dịch: Người đồ tế khéo léo lột da cừu ra.

Ví dụ 2 (扒开): 他扒开草丛,发现了一只小兔子。
Pinyin: Tā bākāi cǎocóng, fāxiàn le yī zhī xiǎo tùzi.
Dịch: Anh ấy tách/bóc bụi cỏ ra, phát hiện một chú thỏ nhỏ.

Ví dụ 3 (扒拉): 厨师正在锅里扒拉着菜肴。
Pinyin: Chúshī zhèngzài guō lǐ bāla zhe càiyáo.
Dịch: Đầu bếp đang đảo món ăn trong nồi.

4.2. Nhóm nghĩa: Bám, vịn, nắm giữ (bā)

Nghĩa này được ghi nhận trong danh sách từ vựng HSK6 với định nghĩa "nắm chắc" . Đây cũng là nghĩa gốc trong từ điển cổ .

Ví dụ 1 (扒车 – bā): 他在卡车后面偷偷进城。
Pinyin: Tā  zài kǎchē hòumiàn tōutōu jìn chéng.
Dịch: Anh ta bám vào phía sau xe tải để lén vào thành phố.

Ví dụ 2 (扒墙头 – bā): 小偷着墙头翻进了院子。
Pinyin: Xiǎotōu  zhe qiángtóu fān jìn le yuànzi.
Dịch: Tên trộm bám vào tường trèo vào sân.

4.3. Nhóm nghĩa: Cào, xới, gom (pá)

Khi đọc , chữ "扒" mang nghĩa liên quan đến hành động cào xới đất đai hoặc gom góp .

Ví dụ (扒草 – pá): 农民在田里草堆肥。
Pinyin: Nóngmín zài tián lǐ  cǎo duīféi.
Dịch: Người nông dân cào cỏ trên đồng để ủ phân.

4.4. Nhóm nghĩa: Bới móc, tìm kiếm (pá)

Ví dụ (扒拉 – pála): 他在抽屉里扒拉了半天,终于找到了那枚硬币。
Pinyin: Tā zài chōuti lǐ pála le bàntiān, zhōngyú zhǎodào le nà méi yìngbì.
Dịch: Anh ta lục lọi/bới trong ngăn kéo nửa ngày, cuối cùng cũng tìm thấy đồng xu đó.

4.5. Nhóm nghĩa: Hầm nhừ, ninh (bā – đặc biệt trong ẩm thực)

Trong ẩm thực Trung Hoa, "扒" đọc  chỉ một phương pháp nấu ăn: nin/hầm nhừ .

Ví dụ (扒鸡 – bājī): 德州扒鸡是一道著名的山东菜。
Pinyin: Dézhōu bājī shì yī dào zhùmíng de Shāndōng cài.
Dịch: Gà hầm nhừ Đức Châu là một món ăn nổi tiếng của Sơn Đông.

4.6. Nhóm nghĩa: Móc túi, ăn cắp (pá) – Từ phổ biến

扒手 (páshǒu) là từ ghép quan trọng nhất trong nhóm nghĩa này .

Ví dụ (扒手 – páshǒu): 公交车上的扒手趁乱偷走了她的钱包。
Pinyin: Gōngjiāochē shàng de páshǒu chèn luàn tōu zǒu le tā de qiánbāo.
Dịch: Kẻ móc túi trên xe buýt đã lợi dụng lúc hỗn loạn lấy trộm ví của cô ấy.


5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "扒"

5.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "tay tách đôi"

扒 = 扌 (tay) + 八 (tám, chia ra)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để tách (八) vỏ quả cam ra khỏi múi. Hành động bóc tách đó chính là 扒 (bā)."

Mẹo nhớ nhanh:

Thành tố Liên tưởng Nghĩa hình thành
扌 (tay) Hành động của tay Bóc, lột, bám, cào – đều cần dùng tay
八 (tám, chia) Tách ra làm hai Bóc tách lớp vỏ khỏi ruột

5.2. Phân biệt "扒" (bā) và "拔" (bá)

Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất khi viết và đọc, vì hình dạng rất giống nhau:

Chữ Pinyin Bộ thủ Ý nghĩa Ví dụ
bā / pá 扌 (tay) Bóc, lột, cào, trèo 扒皮 (bóc da), 扒手 (kẻ móc túi)
扌 (tay) Nhổ, kéo, rút, vượt qua 拔草 (nhổ cỏ), 选拔 (tuyển chọn)

Mẹo phân biệt:

  • 扒 (bā) – Hình dạng giống chữ  (tám) bên phải, liên tưởng đến việc "tách đôi" → bóc tách.

  • 拔 (bá) – Có thêm nét gạch ngang (一) sau bộ 扌, đọc là bá. Hãy nhớ "bá" có thêm nét nghĩa là "kéo lên" (cây mạ).

5.3. Phân biệt các âm đọc bā / pá

Âm đọc Dấu hiệu nhận biết Ví dụ điển hình
bā (thanh 1) Hành động tác động lên bề mặt vật (bóc, lột, khuấy, ninh) 扒皮, 扒开, 扒拉, 扒鸡
pá (thanh 2) Hành động di chuyển hoặc tìm kiếm (trèo, cào, lục, trộm) 扒手, 扒草, 扒墙头, 扒窃

5.4. Liên hệ Hán Việt

Chữ "扒" có Hán Việt là "Bát" hoặc "Bà". Trong tiếng Việt, chữ này ít được sử dụng, nhưng có thể liên hệ với:

  • "Bát" – đồ dùng để bới thức ăn (liên tưởng đến 扒拉 – khuấy đảo)

  • Tên món ăn "gà bát" (扒鸡) là một liên tưởng thú vị.


6. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP

Ví dụ 1: 扒 (bā) – Bóc tách

Câu: 她小心翼翼地开香蕉皮,递给生病的奶奶。
Pinyin: Tā xiǎoxīn yìyì de  kāi xiāngjiāo pí, dì gěi shēngbìng de nǎinai.
Dịch: Cô ấy cẩn thận bóc vỏ chuối ra, đưa cho bà nội đang bị bệnh.

Ví dụ 2: 扒车 (bā chē) – Bám xe (nguy hiểm)

Câu: 为了节省路费,他曾冒险过火车。
Pinyin: Wèile jiéshěng lùfèi, tā céng màoxiǎn  guò huǒchē.
Dịch: Để tiết kiệm tiền đường, anh ấy đã từng liều lĩnh bám tàu hỏa.

Ví dụ 3: 扒手 (páshǒu) – Kẻ móc túi (quan trọng)

Câu: 旅游景点人多拥挤,游客要小心扒手
Pinyin: Lǚyóu jǐngdiǎn rén duō yōngjǐ, yóukè yào xiǎoxīn páshǒu.
Dịch: Các điểm du lịch đông đúc, du khách phải cẩn thận kẻ móc túi.

Ví dụ 4: 扒拉 (pála) – Bới móc, lục lọi

Câu: 他在旧书堆里扒拉了半天,终于找到了一本绝版书。
Pinyin: Tā zài jiù shū duī lǐ pála le bàntiān, zhōngyú zhǎodào le yī běn juébǎn shū.
Dịch: Anh ta lục lọi trong đống sách cũ nửa ngày, cuối cùng tìm được một cuốn sách đã ngừng xuất bản.

Ví dụ 5: 扒鸡 (bājī) – Món ăn đặc sản

Câu: 来德州一定要尝尝当地的特色美食——扒鸡
Pinyin: Lái Dézhōu yīdìng yào chángchang dāngdì de tèsè měishí — bājī.
Dịch: Đến Đức Châu nhất định phải thử món đặc sản địa phương – gà hầm nhừ.


7. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn âm đọc đúng (bā / pá)

  1. __(扒)开橘子皮吃了。

  2. 公交车上要小心__(扒)手。

  3. 德州__(扒)鸡非常有名。

  4. 他在田里__(扒)草。

Bài 2: Chọn từ thích hợp

  1. 这道菜的做法是先用小火__(扒/拔)烂。

  2. 小偷__(扒/拔)着窗户翻进了房间。

  3. 我们要__(扒/拔)掉它的伪装,看清真相。

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Cô ấy bóc vỏ quýt đưa cho em gái."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1.  (bóc vỏ)

  2.  (kẻ móc túi)

  3.  (gà hầm nhừ)

  4.  (cào cỏ)

Bài 2:

  1.  (hầm nhừ)

  2.  (bám vào)

  3.  (bóc trần)

Bài 3:

开橘子皮递给妹妹。
Tā bā kāi júzi pí dì gěi mèimei.


8. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 扒 (Bā / Pá)
Nghĩa chính (bā) 1. Bóc, lột, tách
2. Bám, vịn, nắm giữ
3. Hầm nhừ (ẩm thực)
4. Khuấy, đảo
Nghĩa chính (pá) 1. Cào, xới, gom
2. Trèo, leo
3. Lục lọi, bới móc
4. Móc túi, ăn cắp
Cấu tạo 扌 (tay) + 八 (tám, chia)
Cách nhớ Dùng tay tách đôi → bóc tách, chia ra
Từ ghép HSK6 扒手 (kẻ móc túi), 扒皮 (bóc da), 扒开 (bóc ra)
Phân biệt 扒 (bā/pá) – 拔 (bá: nhổ, kéo lên)

9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, chữ "扒" thường xuất hiện trong:

  1. Phần từ vựng: Chữ "扒" được liệt kê trong danh sách HSK6 với nghĩa "nắm chắc" , do đó cần ghi nhớ âm  và nghĩa này.

  2. Phần đọc hiểu (văn bản đời thường): "扒手" xuất hiện trong các bài về an ninh, tội phạm đường phố.

  3. Phần đọc hiểu (ẩm thực): "扒鸡" có thể xuất hiện trong các bài giới thiệu đặc sản vùng miền .

  4. Phần nghe (hội thoại): Hành động "扒开" (bóc ra) có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại hàng ngày.

Mẹo làm bài:

  • Nếu gặp "扒" trong bảng từ vựng HSK6, nhớ nghĩa "nắm chắc" (bā) .

  • Nếu gặp "扒" trong bài đọc, hãy xác định ngữ cảnh: đồ ăn → bóc/ninh; trộm cắp → móc túi; đất đai → cào; tường/xe → bám/trèo.

  • Phân biệt rõ "扒" (bā/pá) và "拔" (bá) – đây là câu hỏi dễ xuất hiện trong phần thi viết.


Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “扒” – một chữ tuy nhỏ nhưng có nhiều tầng nghĩa và cách dùng thú vị, từ bóc vỏ trái cây đến bám tàu hỏa, từ món gà hầm đến những kẻ móc túi ngoài đường phố!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng