扒 là gì? 扒 (BĀ / PÁ) – BÓC, CÀO, TRÈO, NẮM GIỮ
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 扒 (BĀ / PÁ) – BÓC, CÀO, TRÈO, NẮM GIỮ
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. HAI ÂM ĐỌC – HAI NHÓM NGHĨA
- 3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "扒"
- 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
- 4.1. Nhóm nghĩa: Bóc, lột, tách ra (bā) – Nghĩa phổ biến nhất
- 4.2. Nhóm nghĩa: Bám, vịn, nắm giữ (bā)
- 4.3. Nhóm nghĩa: Cào, xới, gom (pá)
- 4.4. Nhóm nghĩa: Bới móc, tìm kiếm (pá)
- 4.5. Nhóm nghĩa: Hầm nhừ, ninh (bā – đặc biệt trong ẩm thực)
- 4.6. Nhóm nghĩa: Móc túi, ăn cắp (pá) – Từ phổ biến
- 5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "扒"
- 5.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "tay tách đôi"
- 5.2. Phân biệt "扒" (bā) và "拔" (bá)
- 5.3. Phân biệt các âm đọc bā / pá
- 5.4. Liên hệ Hán Việt
- 6. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
- Ví dụ 1: 扒 (bā) – Bóc tách
- Ví dụ 2: 扒车 (bā chē) – Bám xe (nguy hiểm)
- Ví dụ 3: 扒手 (páshǒu) – Kẻ móc túi (quan trọng)
- Ví dụ 4: 扒拉 (pála) – Bới móc, lục lọi
- Ví dụ 5: 扒鸡 (bājī) – Món ăn đặc sản
- 7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- 8. TÓM TẮT NHANH
- 9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
"Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để tách (八) vỏ quả cam ra khỏi múi. Hành động bóc tách đó chính là 扒 (bā)."
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 扒 (BĀ / PÁ) – BÓC, CÀO, TRÈO, NẮM GIỮ
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 扒 |
| Pinyin | bā (thanh 1) / pá (thanh 2) |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
| Bộ thủ | 扌 (thủ – tay) |
| Số nét | 5 nét |
| Hán Việt | Bát / Bà |
| Loại từ | Động từ |
Chữ 扒 là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字), có cấu tạo: 扌 (tay) + 八 (bā – âm đọc). Đây là một chữ đa âm, khi đọc bā hay pá sẽ mang những nghĩa hoàn toàn khác nhau .
Nghĩa gốc của chữ "扒" là bóc, lột, cạo – hành động dùng tay tách lớp bề mặt của vật ra .
2. HAI ÂM ĐỌC – HAI NHÓM NGHĨA
Điểm quan trọng nhất khi học chữ "扒" là phân biệt hai cách đọc với hai nhóm nghĩa khác nhau :
| Pinyin: Bā (thanh 1) | Pinyin: Pá (thanh 2) | |
|---|---|---|
| Cách dùng | Phổ biến hơn trong khẩu ngữ | Thường dùng trong văn viết và phương ngữ |
| Nhóm nghĩa 1 | Bóc, lột, cạo (bỏ lớp ngoài) | Cào, xới, gom (đất, rác) |
| Nhóm nghĩa 2 | Bám, nắm, vịn (vào vật gì) | Trèo, leo (lên cao) |
| Nhóm nghĩa 3 | Khuấy, trộn | Bới móc, moi móc |
| Nhóm nghĩa 4 | Hầm nhừ (thức ăn) | Ăn cắp, móc túi |
| Ví dụ | 扒皮 (bóc da), 扒开 (bóc ra) | 扒手 (kẻ móc túi), 扒草 (cào cỏ) |
3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "扒"
Dưới đây là các từ ghép và cụm từ có chứa chữ "扒". Trong danh sách từ vựng HSK6, chữ "扒" được liệt kê với nghĩa "nắm chắc" .
3.1. Các từ ghép cơ bản (Âm bā)
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 扒开 | bākāi | Bóc ra, mở ra, tách ra | Hành động dùng tay mở/tách vật gì |
| 扒皮 | bāpí | Lột da, bóc vỏ; (nghĩa bóng) bóc lột | |
| 扒拉 | bāla | Khuấy, đảo, gạt (thức ăn khi nấu) | Khẩu ngữ |
| 扒手 | páshǒu | Kẻ móc túi, kẻ cắp | Âm pá |
3.2. Từ ghép mở rộng (Âm pá)
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 扒车 | pāchē | Trèo lên xe (khi xe đang chạy) | Hành động nguy hiểm |
| 扒墙头 | pā qiángtóu | Trèo tường, bám vào tường | |
| 扒灰 | pāhuī | Cào tro (từ cổ chỉ hành động nhặt tro); nghĩa bóng chỉ quan hệ loạn luân (hiếm dùng) | |
| 扒窃 | páqiè | Móc túi, ăn cắp | Hành vi trộm cắp |
| 扒搂 | pālǒu | Cào, gom lại |
4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
4.1. Nhóm nghĩa: Bóc, lột, tách ra (bā) – Nghĩa phổ biến nhất
Đây là nghĩa gốc và thông dụng nhất của chữ "扒" khi đọc là bā .
Ví dụ 1 (扒皮): 屠夫熟练地把羊皮扒下来。
Pinyin: Túfū shúliàn de bǎ yángpí bā xiàlái.
Dịch: Người đồ tế khéo léo lột da cừu ra.
Ví dụ 2 (扒开): 他扒开草丛,发现了一只小兔子。
Pinyin: Tā bākāi cǎocóng, fāxiàn le yī zhī xiǎo tùzi.
Dịch: Anh ấy tách/bóc bụi cỏ ra, phát hiện một chú thỏ nhỏ.
Ví dụ 3 (扒拉): 厨师正在锅里扒拉着菜肴。
Pinyin: Chúshī zhèngzài guō lǐ bāla zhe càiyáo.
Dịch: Đầu bếp đang đảo món ăn trong nồi.
4.2. Nhóm nghĩa: Bám, vịn, nắm giữ (bā)
Nghĩa này được ghi nhận trong danh sách từ vựng HSK6 với định nghĩa "nắm chắc" . Đây cũng là nghĩa gốc trong từ điển cổ .
Ví dụ 1 (扒车 – bā): 他扒在卡车后面偷偷进城。
Pinyin: Tā bā zài kǎchē hòumiàn tōutōu jìn chéng.
Dịch: Anh ta bám vào phía sau xe tải để lén vào thành phố.
Ví dụ 2 (扒墙头 – bā): 小偷扒着墙头翻进了院子。
Pinyin: Xiǎotōu bā zhe qiángtóu fān jìn le yuànzi.
Dịch: Tên trộm bám vào tường trèo vào sân.
4.3. Nhóm nghĩa: Cào, xới, gom (pá)
Khi đọc pá, chữ "扒" mang nghĩa liên quan đến hành động cào xới đất đai hoặc gom góp .
Ví dụ (扒草 – pá): 农民在田里扒草堆肥。
Pinyin: Nóngmín zài tián lǐ pá cǎo duīféi.
Dịch: Người nông dân cào cỏ trên đồng để ủ phân.
4.4. Nhóm nghĩa: Bới móc, tìm kiếm (pá)
Ví dụ (扒拉 – pála): 他在抽屉里扒拉了半天,终于找到了那枚硬币。
Pinyin: Tā zài chōuti lǐ pála le bàntiān, zhōngyú zhǎodào le nà méi yìngbì.
Dịch: Anh ta lục lọi/bới trong ngăn kéo nửa ngày, cuối cùng cũng tìm thấy đồng xu đó.
4.5. Nhóm nghĩa: Hầm nhừ, ninh (bā – đặc biệt trong ẩm thực)
Trong ẩm thực Trung Hoa, "扒" đọc bā chỉ một phương pháp nấu ăn: nin/hầm nhừ .
Ví dụ (扒鸡 – bājī): 德州扒鸡是一道著名的山东菜。
Pinyin: Dézhōu bājī shì yī dào zhùmíng de Shāndōng cài.
Dịch: Gà hầm nhừ Đức Châu là một món ăn nổi tiếng của Sơn Đông.
4.6. Nhóm nghĩa: Móc túi, ăn cắp (pá) – Từ phổ biến
扒手 (páshǒu) là từ ghép quan trọng nhất trong nhóm nghĩa này .
Ví dụ (扒手 – páshǒu): 公交车上的扒手趁乱偷走了她的钱包。
Pinyin: Gōngjiāochē shàng de páshǒu chèn luàn tōu zǒu le tā de qiánbāo.
Dịch: Kẻ móc túi trên xe buýt đã lợi dụng lúc hỗn loạn lấy trộm ví của cô ấy.
5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "扒"
5.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "tay tách đôi"
扒 = 扌 (tay) + 八 (tám, chia ra)
Hình ảnh liên tưởng:
"Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để tách (八) vỏ quả cam ra khỏi múi. Hành động bóc tách đó chính là 扒 (bā)."
Mẹo nhớ nhanh:
| Thành tố | Liên tưởng | Nghĩa hình thành |
|---|---|---|
| 扌 (tay) | Hành động của tay | Bóc, lột, bám, cào – đều cần dùng tay |
| 八 (tám, chia) | Tách ra làm hai | Bóc tách lớp vỏ khỏi ruột |
5.2. Phân biệt "扒" (bā) và "拔" (bá)
Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất khi viết và đọc, vì hình dạng rất giống nhau:
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 扒 | bā / pá | 扌 (tay) | Bóc, lột, cào, trèo | 扒皮 (bóc da), 扒手 (kẻ móc túi) |
| 拔 | bá | 扌 (tay) | Nhổ, kéo, rút, vượt qua | 拔草 (nhổ cỏ), 选拔 (tuyển chọn) |
Mẹo phân biệt:
扒 (bā) – Hình dạng giống chữ 八 (tám) bên phải, liên tưởng đến việc "tách đôi" → bóc tách.
拔 (bá) – Có thêm nét gạch ngang (一) sau bộ 扌, đọc là bá. Hãy nhớ "bá" có thêm nét nghĩa là "kéo lên" (cây mạ).
5.3. Phân biệt các âm đọc bā / pá
| Âm đọc | Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|
| bā (thanh 1) | Hành động tác động lên bề mặt vật (bóc, lột, khuấy, ninh) | 扒皮, 扒开, 扒拉, 扒鸡 |
| pá (thanh 2) | Hành động di chuyển hoặc tìm kiếm (trèo, cào, lục, trộm) | 扒手, 扒草, 扒墙头, 扒窃 |
5.4. Liên hệ Hán Việt
Chữ "扒" có Hán Việt là "Bát" hoặc "Bà". Trong tiếng Việt, chữ này ít được sử dụng, nhưng có thể liên hệ với:
-
"Bát" – đồ dùng để bới thức ăn (liên tưởng đến 扒拉 – khuấy đảo)
-
Tên món ăn "gà bát" (扒鸡) là một liên tưởng thú vị.
6. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
Ví dụ 1: 扒 (bā) – Bóc tách
Câu: 她小心翼翼地扒开香蕉皮,递给生病的奶奶。
Pinyin: Tā xiǎoxīn yìyì de bā kāi xiāngjiāo pí, dì gěi shēngbìng de nǎinai.
Dịch: Cô ấy cẩn thận bóc vỏ chuối ra, đưa cho bà nội đang bị bệnh.
Ví dụ 2: 扒车 (bā chē) – Bám xe (nguy hiểm)
Câu: 为了节省路费,他曾冒险扒过火车。
Pinyin: Wèile jiéshěng lùfèi, tā céng màoxiǎn bā guò huǒchē.
Dịch: Để tiết kiệm tiền đường, anh ấy đã từng liều lĩnh bám tàu hỏa.
Ví dụ 3: 扒手 (páshǒu) – Kẻ móc túi (quan trọng)
Câu: 旅游景点人多拥挤,游客要小心扒手。
Pinyin: Lǚyóu jǐngdiǎn rén duō yōngjǐ, yóukè yào xiǎoxīn páshǒu.
Dịch: Các điểm du lịch đông đúc, du khách phải cẩn thận kẻ móc túi.
Ví dụ 4: 扒拉 (pála) – Bới móc, lục lọi
Câu: 他在旧书堆里扒拉了半天,终于找到了一本绝版书。
Pinyin: Tā zài jiù shū duī lǐ pála le bàntiān, zhōngyú zhǎodào le yī běn juébǎn shū.
Dịch: Anh ta lục lọi trong đống sách cũ nửa ngày, cuối cùng tìm được một cuốn sách đã ngừng xuất bản.
Ví dụ 5: 扒鸡 (bājī) – Món ăn đặc sản
Câu: 来德州一定要尝尝当地的特色美食——扒鸡。
Pinyin: Lái Dézhōu yīdìng yào chángchang dāngdì de tèsè měishí — bājī.
Dịch: Đến Đức Châu nhất định phải thử món đặc sản địa phương – gà hầm nhừ.
7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn âm đọc đúng (bā / pá)
-
他__(扒)开橘子皮吃了。
-
公交车上要小心__(扒)手。
-
德州__(扒)鸡非常有名。
-
他在田里__(扒)草。
Bài 2: Chọn từ thích hợp
-
这道菜的做法是先用小火__(扒/拔)烂。
-
小偷__(扒/拔)着窗户翻进了房间。
-
我们要__(扒/拔)掉它的伪装,看清真相。
Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Cô ấy bóc vỏ quýt đưa cho em gái."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
bā (bóc vỏ)
-
pá (kẻ móc túi)
-
bā (gà hầm nhừ)
-
pá (cào cỏ)
Bài 2:
-
扒 (hầm nhừ)
-
扒 (bám vào)
-
扒 (bóc trần)
Bài 3:
她扒开橘子皮递给妹妹。
Tā bā kāi júzi pí dì gěi mèimei.
8. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 扒 (Bā / Pá) |
| Nghĩa chính (bā) | 1. Bóc, lột, tách 2. Bám, vịn, nắm giữ 3. Hầm nhừ (ẩm thực) 4. Khuấy, đảo |
| Nghĩa chính (pá) | 1. Cào, xới, gom 2. Trèo, leo 3. Lục lọi, bới móc 4. Móc túi, ăn cắp |
| Cấu tạo | 扌 (tay) + 八 (tám, chia) |
| Cách nhớ | Dùng tay tách đôi → bóc tách, chia ra |
| Từ ghép HSK6 | 扒手 (kẻ móc túi), 扒皮 (bóc da), 扒开 (bóc ra) |
| Phân biệt | 扒 (bā/pá) – 拔 (bá: nhổ, kéo lên) |
9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Trong các bài thi HSK6, chữ "扒" thường xuất hiện trong:
-
Phần từ vựng: Chữ "扒" được liệt kê trong danh sách HSK6 với nghĩa "nắm chắc" , do đó cần ghi nhớ âm bā và nghĩa này.
-
Phần đọc hiểu (văn bản đời thường): "扒手" xuất hiện trong các bài về an ninh, tội phạm đường phố.
-
Phần đọc hiểu (ẩm thực): "扒鸡" có thể xuất hiện trong các bài giới thiệu đặc sản vùng miền .
-
Phần nghe (hội thoại): Hành động "扒开" (bóc ra) có thể xuất hiện trong các đoạn hội thoại hàng ngày.
Mẹo làm bài:
-
Nếu gặp "扒" trong bảng từ vựng HSK6, nhớ nghĩa "nắm chắc" (bā) .
-
Nếu gặp "扒" trong bài đọc, hãy xác định ngữ cảnh: đồ ăn → bóc/ninh; trộm cắp → móc túi; đất đai → cào; tường/xe → bám/trèo.
-
Phân biệt rõ "扒" (bā/pá) và "拔" (bá) – đây là câu hỏi dễ xuất hiện trong phần thi viết.
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “扒” – một chữ tuy nhỏ nhưng có nhiều tầng nghĩa và cách dùng thú vị, từ bóc vỏ trái cây đến bám tàu hỏa, từ món gà hầm đến những kẻ móc túi ngoài đường phố!

Xem thêm