疤 là gì? 疤 (BĀ) – SẸO, VẾT SẸO

 疤 (bā) – một chữ Hán thuộc nhóm từ vựng HSK6, chuyên dùng để miêu tả các vết tích để lại trên cơ thể sau tổn thương.

 

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 疤 (BĀ) – SẸO, VẾT SẸO

 

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng
Pinyin
Cấp độ HSK HSK6
Bộ thủ  (nằm nghiêng – bệnh tật)
Số nét 9 nét
Hán Việt Ba
Loại từ Danh từ

Chữ  là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字). Về cấu tạo:

  • Bộ hình 疒 (bệnh tật): Bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vết thương, tổn thương trên cơ thể.

  • Phần thanh 巴 (bā): Bên phải, gợi âm đọc "bā" .

Nghĩa của chữ "疤" là sẹo, vết sẹo – vết tích còn lại trên da sau khi vết thương đã lành . Từ này thường mang tính chất tiêu cực, gợi liên tưởng đến tổn thương đã qua, có thể là thể xác lẫn tinh thần (trong nghĩa bóng).


2. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "疤"

Dưới đây là các từ ghép và cụm từ có chứa chữ "疤" ở cấp độ HSK6.

2.1. Từ ghép trọng tâm

Từ vựng Pinyin Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
伤疤 shāngbā Danh từ Vết sẹo do thương tích Phổ biến nhất 
疤痕 bāhén Danh từ Vết sẹo, sẹo Trang trọng hơn
刀疤 dāobā Danh từ Vết sẹo do dao cắt Dùng trong văn học, phim ảnh
结疤 jiébā Động từ Đóng vảy, lên da non, thành sẹo Quá trình hình thành sẹo 

2.2. Thành ngữ và cụm từ cố định

Cụm từ Pinyin Ý nghĩa Giải thích
好了伤疤忘了疼 hǎole shāngbā wàngle téng Lành cái sẹo thì quên cái đau Tục ngữ: khuyên đừng lặp lại sai lầm cũ 
伤疤没好就忘了疼 shāngbā méi hǎo jiù wàngle téng Sẹo chưa lành đã quên đau Biến thể của câu trên
脸上的疤 liǎn shàng de bā Vết sẹo trên mặt Thường liên quan đến ngoại hình 

3. PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGHĨA & VÍ DỤ

3.1. 伤疤 (shāngbā) – Vết sẹo

Đây là từ ghép phổ biến nhất của "疤", dùng để chỉ vết sẹo do thương tích để lại .

Ví dụ 1: 他小时候摔了一跤,额头上留了个

Pinyin: Tā xiǎoshíhòu shuāile yī jiāo, étóu shàng liúle ge .

Dịch: Hồi nhỏ anh ấy bị ngã một cái, trên trán để lại một vết sẹo .

Ví dụ 2: 这道是他当年为了救人留下的。

Pinyin: Zhè dào  shì tā dāngnián wèile jiù rén liúxià de.

Dịch: Vết sẹo này là do năm xưa anh ấy cứu người mà để lại .

Ví dụ 3: 伤疤损害了她的容貌。

Pinyin: Shāngbā sǔnhàile tā de róngmào.

Dịch: Vết sẹo làm hỏng ngoại hình của cô ấy .

3.2. 结疤 (jiébā) – Lên da non, thành sẹo

Từ này mô tả quá trình vết thương lành lại và hình thành sẹo.

Ví dụ: 伤口已经结了疤

Pinyin: Shāngkǒu yǐjīng jiéle bā.

Dịch: Miệng vết thương đã đóng vảy/thành sẹo rồi .

3.3. Thành ngữ: 好了伤疤忘了疼

Đây là câu tục ngữ rất hay gặp ở trình độ HSK6.

Ví dụ: 俗话说:好了伤疤忘了疼

Pinyin: Súhuà shuō: Hǎole shāngbā wàngle téng.

Dịch: Tục ngữ có câu: Lành cái sẹo thì quên cái đau .


4. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "疤"

4.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "bệnh (疒) + ba (巴)"

疤 = 疒 (bệnh tật, vết thương) + 巴 (bā – âm đọc)

Hình ảnh liên tưởng:

"Bệnh (疒) để lại dấu (巴) trên da, vết thương lành rồi vẫn còn sẹo." 

Mẹo nhớ nhanh:

Thành tố Liên tưởng Vai trò
疒 (Bệnh tật) Vết thương, tổn thương trên cơ thể Gợi ý nghĩa (hình bên trái)
巴 (Ba) Phát âm "bā" Gợi âm (hình bên phải)

4.2. Mẹo liên tưởng mở rộng

"Ba" nghe giống từ "ba" trong tiếng Việt (bố, cha). Hãy tưởng tượng:

"Cậu bé ba tuổi bị ngã, để lại vết sẹo (疤) trên đầu gối."

4.3. Phân biệt "疤" (bā) và "痕" (hén)

Chữ Pinyin Ý nghĩa Phạm vi dùng
Sẹo (do vết thương) Chỉ sẹo trên da sau tổn thương
hén Dấu vết, vết tích Rộng hơn: vết xước, vết nhăn, dấu vân tay, dấu ấn lịch sử

Mẹo: "疤" là sẹo có tổ chức sẹo cụ thể; "痕" chỉ là vết mờ hoặc dấu ấn nói chung.

4.4. Phân biệt "疤" (bā) và "斑" (bān)

Chữ Pinyin Ý nghĩa Ví dụ
Sẹo (lồi lõm, có kết cấu mô sẹo) 刀疤 (sẹo dao)
bān Đốm, vết ban (phẳng, chỉ khác màu da) 斑点 (đốm), 雀斑 (tàn nhang)

5. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP

Ví dụ 1: 伤疤 (Vết sẹo)

Câu: 虽然他身上的伤疤很多,但他从不以此为耻,反而把它们当作勇敢的勋章。

Pinyin: Suīrán tā shēnshàng de shāngbā hěnduō, dàn tā cóng bù yǐ cǐ wéi chǐ, fǎn'ér bǎ tāmen dàngzuò yǒnggǎn de xūnzhāng.

Dịch: Tuy vết sẹo trên người anh ấy rất nhiều, nhưng anh không bao giờ lấy đó làm xấu hổ, ngược lại còn coi chúng như những tấm huy chương dũng cảm.

Ví dụ 2: 好了伤疤忘了疼 (Lành sẹo quên đau)

Câu: 有些人总是好了伤疤忘了疼,刚犯过错又重蹈覆辙。

Pinyin: Yǒuxiē rén zǒngshì hǎole shāngbā wàngle téng, gāng fànguò cuò yòu chóngdǎo fùzhé.

Dịch: Có những người luôn lành sẹo quên đau, vừa phạm sai lầm xong lại tái phạm.

Ví dụ 3: 结疤 (Thành sẹo)

Câu: 医生告诉他,伤口需要两周才能完全结疤

Pinyin: Yīshēng gàosu tā, shāngkǒu xūyào liǎng zhōu cáinéng wánquán jiébā.

Dịch: Bác sĩ nói với anh ấy, vết thương cần hai tuần mới có thể hoàn toàn lên da non.

Ví dụ 4: 伤疤 (Nghĩa bóng – vết sẹo tinh thần)

Câu: 虽然身体上的伤好了,但心里的伤疤很难愈合。

Pinyin: Suīrán shēntǐ shàng de shāng hǎole, dàn xīnlǐ de shāngbā hěn nán yùhé.

Dịch: Tuy vết thương trên cơ thể đã lành, nhưng vết sẹo trong lòng rất khó liền lại .


6. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (疤 / 痕 / 斑)

  1. 这道__是他小时候做手术留下的。

  2. 岁月在他脸上留下了__迹。

  3. 她的脸上有一些__点,但完全不减她的美丽。

Bài 2: Hoàn thành câu với thành ngữ

俗话说:__。我们不应该重复同样的错误。

(Tục ngữ có câu: __. Chúng ta không nên lặp lại cùng một sai lầm.)

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Vết sẹo trên mặt anh ấy là do một vụ tai nạn xe hơi để lại."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1.  (sẹo trên cơ thể)

  2.  (dấu vết thời gian)

  3.  (đốm, tàn nhang)

Bài 2:

好了伤疤忘了疼

Bài 3:

他脸上的是一场车祸留下的。

(Tā liǎn shàng de  shì yī chǎng chēhuò liúxià de.)


7. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 疤 (Bā)
Nghĩa chính Sẹo, vết sẹo (trên da sau khi vết thương lành)
Cấu tạo 疒 (bệnh) + 巴 (âm đọc bā)
Cách nhớ "Bệnh (疒) để lại dấu (巴)" → vết sẹo 
Từ ghép chính 伤疤 (vết sẹo), 疤痕 (sẹo), 结疤 (lên da non)
Thành ngữ 好了伤疤忘了疼 (Lành sẹo quên đau) 
Phân biệt 疤 (sẹo) – 痕 (vết mờ) – 斑 (đốm)

8. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, chữ "疤" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu (chủ đề sức khỏe, tai nạn): Miêu tả hậu quả thể chất sau chấn thương.

  2. Phần đọc hiểu (chủ đề tâm lý, cuộc sống): Dùng nghĩa bóng "vết sẹo trong lòng" để chỉ tổn thương tinh thần khó lành .

  3. Thành ngữ: "好了伤疤忘了疼" là thành ngữ rất hay xuất hiện trong các bài đọc về bài học kinh nghiệm .

Mẹo làm bài:

  • Khi gặp "疤", nhận diện xem là nghĩa đen (vết sẹo vật lý) hay nghĩa bóng (tổn thương tinh thần, ký ức đau buồn).

  • Câu tục ngữ "好了伤疤忘了疼" thường được dùng để phê phán thói quen không rút kinh nghiệm từ sai lầm.


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng