败 là gì? 败 (BÀI) – THẤT BẠI, BẠI HOẠI, HƯ HỎNG
- 败 (BÀI) – THẤT BẠI, BẠI HOẠI, HƯ HỎNG
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. NĂM NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "败"
- 3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "败"
- 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
- 4.1. 失败 (shībài) – Thất bại
- 4.2. 败坏 (bàihuài) – Làm hỏng, bại hoại – Trọng tâm HSK6
- 4.3. 腐败 (fǔbài) – Tham nhũng, hư hỏng, thối nát
- 4.4. 击败 / 打败 (jībài / dǎbài) – Đánh bại
- 4.5. 成败 (chéngbài) – Thành bại
- 5. THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN "败" (HSK6)
- 6. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "败"
- 6.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "phá hủy của cải"
- 6.2. Cặp từ trái nghĩa quan trọng – "成" (chéng) vs "败" (bài)
- 6.3. Phân biệt "败" (bài) và "失" (shī)
- 7. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
- Ví dụ 1: 失败 (Thất bại)
- Ví dụ 2: 败坏 (Hủy hoại) – HSK6
- Ví dụ 3: 腐败 (Tham nhũng)
- Ví dụ 4: 击败 (Đánh bại)
- Ví dụ 5: 成败 (Thành bại) – Thành ngữ
- 8. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Chọn từ thích hợp (失败 / 败坏 / 腐败 / 击败)
- Bài 2: Hoàn thành câu với cặp từ trái nghĩa
- Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
- ĐÁP ÁN
- 9. TÓM TẮT NHANH
- 10. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Chữ “败” – một chữ không thể thiếu khi nói về những mặt trái của cuộc sống, từ thất bại trong công việc đến sự suy đồi của đạo đức xã hội!
败 (BÀI) – THẤT BẠI, BẠI HOẠI, HƯ HỎNG
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 败 (Phồn thể: 敗) |
| Pinyin | bài |
| Cấp độ HSK | HSK6 (từ ghép: 败坏, 失败) |
| Bộ thủ | 贝 (bèi – tiền, vỏ sò) |
| Số nét | 8 nét |
| Hán Việt | Bại |
| Loại từ | Động từ, Tính từ, Danh từ |
Chữ 败 là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字). Về cấu tạo:
-
Bộ hình 贝 (bèi – tiền, vỏ sò): Bên trái (trong phồn thể là 貝), biểu thị ý nghĩa liên quan đến của cải, tài sản.
-
Phần thanh 攵 (pū – đánh nhẹ): Bên phải, gợi ý về hành động.
Nghĩa gốc của chữ "败" là "phá hủy, làm hư hỏng" – cụ thể là phá hủy của cải (贝) bằng hành động (攵). Về sau, chữ này mở rộng thành các nghĩa: thua trận, thất bại, hư hỏng, suy tàn – trái ngược hoàn toàn với 成 (thành) .
2. NĂM NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "败"
Chữ "败" có nhiều tầng nghĩa, từ cụ thể đến trừu tượng, đều xoay quanh ý niệm tiêu cực, hư hỏng, mất mát:
| STT | Nhóm nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Thua, thất bại (trong thi đấu, chiến tranh) | Đối lập với 胜 (thắng) hoặc 成 (thành) | 失败 (thất bại), 胜败 (thắng bại) |
| 2 | Làm hỏng, làm hư, phá hoại | Hành động làm hư hỏng điều gì đó (cả cụ thể lẫn trừu tượng) | 败坏 (bại hoại, hủy hoại) |
| 3 | Hư hỏng, thối rữa (thức ăn) | Đồ ăn bị ôi thiu, không còn ăn được | 腐败 (hư hỏng, thối nát) |
| 4 | Suy tàn, suy bại | Đi từ thịnh vượng sang suy yếu | 衰落, 凋败 |
| 5 | Thua lỗ (trong kinh doanh) | Mất tiền, làm ăn thất bại | 败家 (phá sản gia đình) |
3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "败"
Dưới đây là danh sách các từ ghép cấp độ HSK6 có chứa chữ "败".
3.1. Từ ghép trọng tâm (HSK6)
| Từ vựng | Pinyin | Loại từ | Ý nghĩa | Mức độ quan trọng |
|---|---|---|---|---|
| 败坏 | bàihuài | Động từ / Tính từ | Làm hỏng, bại hoại, suy đồi (đạo đức, phong tục) | Rất phổ biến (HSK6) |
| 失败 | shībài | Động từ / Danh từ | Thất bại, không thành công | Phổ biến nhất (HSK4-5) |
| 腐败 | fǔbài | Tính từ / Động từ | Tham nhũng, hư hỏng, thối nát (chính trị, đạo đức, thức ăn) | HSK6 |
| 击败 | jībài | Động từ | Đánh bại, chiến thắng (đối thủ) | HSK6 |
| 打败 | dǎbài | Động từ | Đánh bại, thua (kẻ địch) | HSK6 |
3.2. Từ ghép mở rộng
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 成败 | chéngbài | Thành công hay thất bại, thành bại | Cặp từ đối lập quan trọng |
| 胜败 | shèngbài | Thắng hay thua, thắng bại | Dùng trong thể thao, chiến tranh |
| 败类 | bàilèi | Kẻ bại hoại, đồ xấu xa (trong một tập thể) | Chỉ người |
| 败笔 | bàibǐ | Nét vẽ hỏng, điểm sai sót | Dùng trong nghệ thuật, văn học |
| 败家 | bàijiā | Phá sản, làm hỏng gia đình | 败家子 (con hư hỏng, phá của) |
| 淘汰 | táotài | Đào thải, loại bỏ | Thường gặp trong cạnh tranh |
4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
4.1. 失败 (shībài) – Thất bại
Đây là từ phổ biến nhất có chứa "败", xuất hiện trong hầu hết mọi ngữ cảnh từ thi cử đến kinh doanh .
Ví dụ 1: 这次高考他又落榜了,我的心情很沉重。
Pinyin: Zhè cì gāokǎo tā yòu luòbǎng le, wǒ de xīnqíng hěn chénzhòng.
Dịch: Kỳ thi đại học lần này anh ấy lại trượt, lòng tôi rất nặng nề.Giải thích: "落榜" (trượt thi) là một dạng thất bại trong học tập .
Ví dụ 2: 做事不讲策略的话,只会失败。
Pinyin: Zuòshì bù jiǎng cèlüè de huà, zhǐ huì shībài.
Dịch: Làm việc không tính toán chiến lược thì chỉ có thất bại .
4.2. 败坏 (bàihuài) – Làm hỏng, bại hoại – Trọng tâm HSK6
Từ "败坏" nằm chính thức trong danh sách từ vựng HSK6 . Từ này được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả làm hư hỏng, suy đồi, thường đi với các danh từ trừu tượng như đạo đức, phong tục, danh dự.
Ví dụ 1 (Hủy hoại danh dự): 他为了得到权力不惜败坏自己的名声。
Pinyin: Tā wèile dédào quánlì bùxī bàihuài zìjǐ de míngshēng.
Dịch: Hắn ta không tiếc hủy hoại danh tiếng của mình để có được quyền lực.
Ví dụ 2 (Suy đồi đạo đức): 社会风气如果败坏,就会引发很多问题。
Pinyin: Shèhuì fēngqì rúguǒ bàihuài, jiù huì yǐnfā hěnduō wèntí.
Dịch: Nếu phong tục xã hội suy đồi (bại hoại), sẽ gây ra rất nhiều vấn đề.
4.3. 腐败 (fǔbài) – Tham nhũng, hư hỏng, thối nát
"腐败" có hai tầng nghĩa quan trọng. Một là nghĩa đen (đồ ăn thối), hai là nghĩa bóng (tham nhũng chính trị) .
Ví dụ 1 (Thức ăn hỏng): 夏天食物容易腐败,最好放进冰箱里。
Pinyin: Xiàtiān shíwù róngyì fǔbài, zuì hǎo fàngjìn bīngxiāng lǐ.
Dịch: Mùa hè thức ăn dễ bị hư hỏng, tốt nhất nên cho vào tủ lạnh.
Ví dụ 2 (Tham nhũng): 政府严厉打击腐败行为。
Pinyin: Zhèngfǔ yánlì dǎjī fǔbài xíngwéi.
Dịch: Chính phủ nghiêm khắc trấn áp các hành vi tham nhũng.
4.4. 击败 / 打败 (jībài / dǎbài) – Đánh bại
Cả hai từ này đều có nghĩa là "đánh bại đối thủ", nhưng có sắc thái khác nhau.
Ví dụ (击败 – chính thức, trang trọng hơn): 我们的球队在决赛中击败了强劲的对手。
Pinyin: Wǒmen de qiúduì zài juésài zhōng jībài le qiángjìng de duìshǒu.
Dịch: Đội bóng của chúng tôi đã đánh bại đối thủ mạnh trong trận chung kết.
4.5. 成败 (chéngbài) – Thành bại
"成败" là cặp từ trái nghĩa đi cùng nhau, chỉ "thành công hay thất bại" .
Ví dụ: 工作的成败取决于团队的协作。
Pinyin: Gōngzuò de chéngbài qǔjué yú tuánduì de xiézuò.
Dịch: Thành bại của công việc phụ thuộc vào sự phối hợp của cả đội.
5. THÀNH NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN "败" (HSK6)
| Thành ngữ | Pinyin | Ý nghĩa | Giải thích nhanh |
|---|---|---|---|
| 半途而废 | bàntú ér fèi | Nửa chừng bỏ dở | Bắt đầu nhưng không hoàn thành, thất bại vì thiếu kiên trì |
| 拔苗助长 | bámiáo zhùzhǎng | Nóng vội, đốt cháy giai đoạn | Làm sai phương pháp dẫn đến thất bại |
| 骄兵必败 | jiāobīng bìbài | Quân kiêu tất bại | Kiêu ngạo sẽ dẫn đến thất bại |
| 一败涂地 | yībài túdì | Thất bại hoàn toàn | Thua đến mức không thể vực dậy |
6. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "败"
6.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "phá hủy của cải"
败 (敗) = 贝 (tiền, của cải) + 攵 (tay cầm gậy đánh)
Hình ảnh liên tưởng:
"Hãy tưởng tượng bạn có một khối tài sản (贝). Một người cầm gậy (攵) đến đập phá, làm hỏng khối tài sản ấy. Hành động phá hủy của cải đó chính là 败 (bại) – thất bại, hư hỏng, mất mát."
Mẹo nhớ nhanh:
| Hình ảnh gốc | Liên tưởng | Từ vựng |
|---|---|---|
| 贝 (tiền) bị 攵 (đập phá) | Mất tiền, phá sản | 败家 (phá sản) |
| Thành quả (成) bị phá hủy | Không đạt được kết quả | 失败 (thất bại) |
| Đạo đức bị "đập phá" | Suy đồi, hư hỏng | 败坏 (bại hoại) |
6.2. Cặp từ trái nghĩa quan trọng – "成" (chéng) vs "败" (bài)
Đây là cặp từ đối lập cơ bản nhất, rất phổ biến trong thành ngữ và văn viết:
| Chữ | Nghĩa | Từ ghép | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 成 (chéng) | Thành công, hoàn thành | 成功 (thành công) | Đạt được kết quả tốt |
| 败 (bài) | Thất bại, hư hỏng | 失败 (thất bại) | Không đạt được, bị phá hủy |
Mẹo nhớ: 成 (thành) như xây dựng, 败 (bại) như phá hủy.
6.3. Phân biệt "败" (bài) và "失" (shī)
Cả hai đều liên quan đến mất mát, nhưng khác nhau:
| Tiêu chí | 败 (bài) | 失 (shī) |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Kết quả (thua, hỏng) | Hành động (đánh mất) |
| Ví dụ | 失败 (thất bại) | 失去 (mất đi) |
| Phạm vi | Thiên về đánh giá kết quả | Thiên về hành động, trạng thái |
7. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
Ví dụ 1: 失败 (Thất bại)
Câu: 在最有把握的环节上失败,就叫做"阴沟里翻船"。
Pinyin: Zài zuì yǒu bǎwò de huánjié shàng shībài, jiù jiàozuò "yīngōu lǐ fān chuán".
Dịch: Thất bại ở khâu có độ nắm chắc nhất thì gọi là "lật thuyền trong mương nhỏ" .
Ví dụ 2: 败坏 (Hủy hoại) – HSK6
Câu: 网络谣言会严重败坏社会风气,必须加以治理。
Pinyin: Wǎngluò yáoyán huì yánzhòng bàihuài shèhuì fēngqì, bìxū jiāyǐ zhìlǐ.
Dịch: Tin đồn trên mạng có thể nghiêm trọng hủy hoại/hư hỏng thuần phong mỹ tục xã hội, cần phải được kiểm soát.
Ví dụ 3: 腐败 (Tham nhũng)
Câu: 如果不加强监督,权力就容易导致腐败。
Pinyin: Rúguǒ bù jiāqiáng jiāndū, quánlì jiù róngyì dǎozhì fǔbài.
Dịch: Nếu không tăng cường giám sát, quyền lực rất dễ dẫn đến tham nhũng.
Ví dụ 4: 击败 (Đánh bại)
Câu: 这位年轻的拳手在比赛中击败了卫冕冠军,一战成名。
Pinyin: Zhè wèi niánqīng de quánshǒu zài bǐsài zhōng jībài le wèimiǎn guànjūn, yī zhàn chéngmíng.
Dịch: Võ sĩ trẻ này đã đánh bại nhà vô địch đương kim trong trận đấu, nổi danh chỉ sau một trận.
Ví dụ 5: 成败 (Thành bại) – Thành ngữ
Câu: 古人云:"成败在此一举。" 我们要全力以赴。
Pinyin: Gǔrén yún: "Chéngbài zài cǐ yī jǔ." Wǒmen yào quánlì yǐ fù.
Dịch: Người xưa nói: "Thành bại trong một hành động này." Chúng ta phải dốc toàn lực.
8. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn từ thích hợp (失败 / 败坏 / 腐败 / 击败)
-
由于经营不善,这家公司最终以___告终。
-
这名官员因___而被开除党籍。
-
我们必须坚决打击___社会风气的行为。
-
在决赛中,他们以3比0___了对手。
Bài 2: Hoàn thành câu với cặp từ trái nghĩa
无论成与___,我们都要坚持到底。
Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Anh ấy đã hủy hoại danh dự của chính mình vì lòng tham."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
失败 (thất bại)
-
腐败 (tham nhũng)
-
败坏 (hủy hoại – phong tục)
-
击败 (đánh bại)
Bài 2:
败 (成败)
Bài 3:
他因为贪婪而败坏了自己的名声。
(Tā yīnwèi tānlán ér bàihuài le zìjǐ de míngshēng.)
9. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 败 (Bài) |
| Nghĩa chính | 1. Thua, thất bại 2. Làm hỏng, hư hỏng 3. Thối nát (thức ăn) 4. Suy tàn 5. Thua lỗ |
| Cấu tạo | 贝 (tiền của) + 攵 (tay cầm gậy đập) |
| Cách nhớ | "Đập phá (攵) của cải (贝)" → phá hủy → thất bại, hư hỏng |
| Từ ghép HSK6 chính | 败坏 (bại hoại, hủy hoại), 失败 (thất bại), 腐败 (tham nhũng), 击败 (đánh bại) |
| Cặp trái nghĩa | 成 (chéng – thành công) |
| Thành ngữ liên quan | 半途而废 (bỏ dở), 拔苗助长 (nóng vội), 骄兵必败 (kiêu binh tất bại), 一败涂地 (thua sạch) |
10. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Trong các bài thi HSK6, chữ "败" thường xuất hiện trong:
-
Phần đọc hiểu (xã hội, chính trị): "腐败" là từ rất phổ biến trong các bài báo về tham nhũng . "败坏" xuất hiện trong các bài về đạo đức xã hội .
-
Phần đọc hiểu (kinh doanh, thành công): "失败" xuất hiện trong các bài học về kinh nghiệm thất bại và thành công.
-
Thành ngữ: "半途而废", "拔苗助长" là các thành ngữ chỉ nguyên nhân dẫn đến thất bại, rất hay xuất hiện .
-
Phần thi viết: Bạn có thể dùng cặp từ "成败" (thành bại) để tạo sự tương phản khi viết luận.
Mẹo làm bài:
-
Khi gặp "败坏", hãy nhớ nó thường đi với các danh từ trừu tượng như 名声 (danh tiếng), 风气 (phong tục), 道德 (đạo đức).
-
"腐败" có hai nghĩa: thức ăn hư hỏng và tham nhũng chính trị. Trong các bài báo HSK6, nghĩa "tham nhũng" phổ biến hơn .
-
"失败" có thể đứng một mình hoặc trong cặp "成败".

Xem thêm