摆脱 là gì? 摆脱 (BĂITUŌ) – THOÁT KHỎI, GIŨ BỎ, VƯỢT QUA
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 摆脱 (BĂITUŌ) – THOÁT KHỎI, GIŨ BỎ, VƯỢT QUA
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CẤU TẠO
- 3. ĐỐI TƯỢNG ĐI KÈM VỚI "摆脱"
- 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
- 4.1. 摆脱困境 (bǎituō kùnjìng) – Thoát khỏi cảnh khốn cùng
- 4.2. 摆脱束缚 (bǎituō shùfù) – Thoát khỏi sự trói buộc
- 4.3. 摆脱依赖 (bǎituō yīlài) – Thoát khỏi sự phụ thuộc
- 4.4. 摆脱习惯 (bǎituō xíguàn) – Từ bỏ thói quen
- 4.5. 摆脱恐惧 (bǎituō kǒngjù) – Thoát khỏi nỗi sợ hãi
- 5. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG DÙNG
- 6. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA
- 7. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
- Ví dụ 1: 摆脱贫困 (Thoát khỏi nghèo đói)
- Ví dụ 2: 摆脱烦恼 (Thoát khỏi muộn phiền)
- Ví dụ 3: 摆脱影子 (Thoát khỏi bóng tối/vết nhơ)
- Ví dụ 4: 摆脱依赖 (Thoát khỏi sự phụ thuộc) – HSK6 trọng tâm
- 8. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Chọn từ thích hợp (摆脱 / 脱离 / 逃避 / 克服)
- Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
- ĐÁP ÁN
- 9. TÓM TẮT NHANH
- 10. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Nghĩa của từ "摆脱" là thoát khỏi, giũ bỏ, vượt qua – hành động giải thoát bản thân khỏi những ràng buộc, khó khăn, thói quen xấu hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 摆脱 (BĂITUŌ) – THOÁT KHỎI, GIŨ BỎ, VƯỢT QUA
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 摆脱 |
| Pinyin | bǎituō |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
| Loại từ | Động từ |
| Số nét | 摆 (13 nét) + 脱 (11 nét) |
| Hán Việt | Bài thoát |
摆脱 là một từ ghép được cấu tạo từ hai động từ:
| Chữ | Pinyin | Ý nghĩa riêng | Vai trò trong từ ghép |
|---|---|---|---|
| 摆 | bǎi | Bày biện, sắp xếp, lắc lư | Trong từ ghép này, "摆" kết hợp với "脱" tạo thành nghĩa "giũ bỏ" |
| 脱 | tuō | Cởi ra, thoát khỏi, rời bỏ | Nhấn mạnh hành động thoát ra khỏi ràng buộc |
Nghĩa của từ "摆脱" là thoát khỏi, giũ bỏ, vượt qua – hành động giải thoát bản thân khỏi những ràng buộc, khó khăn, thói quen xấu hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CẤU TẠO
2.1. Phân tích chữ "摆" (bǎi)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 扌 (thủ – tay) |
| Cấu tạo | 扌 (tay) + 罢 (bà – ngừng, bỏ) |
Hình ảnh chiết tự:
"Dùng tay (扌) để bỏ (罢) một vật ra khỏi vị trí của nó → bày biện, sắp xếp. Mở rộng nghĩa: giũ bỏ, vứt bỏ."
2.2. Phân tích chữ "脱" (tuō)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 月 (肉 – thịt, cơ thể) |
| Cấu tạo | 月 (thịt) + 兑 (duì – trao đổi, thoát ra) |
Hình ảnh chiết tự:
"Phần thịt (月) thoát ra ngoài (兑) → cởi ra, rời bỏ, thoát khỏi. Từ này thường dùng cho hành động cởi bỏ quần áo hoặc thoát khỏi ràng buộc."
2.3. Tổng hợp "摆脱"
摆 (giũ bỏ) + 脱 (thoát ra)
"Hãy tưởng tượng bạn đang mặc một chiếc áo ướt. Bạn giũ mạnh (摆) chiếc áo và cởi ra (脱). Hành động giũ bỏ và thoát ra khỏi chiếc áo ướt ấy chính là 摆脱 – thoát khỏi sự khó chịu, giũ bỏ điều không mong muốn."
Mẹo nhớ nhanh: 摆 = tay (扌) + bỏ (罢) → giũ bỏ; 脱 = cởi ra, thoát ra. Ghép lại: giũ bỏ để thoát ra.
3. ĐỐI TƯỢNG ĐI KÈM VỚI "摆脱"
"摆脱" thường đi kèm với các danh từ chỉ những điều tiêu cực, không mong muốn mà chủ thể muốn thoát khỏi.
| Nhóm đối tượng | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tình huống khó khăn | 摆脱困境 (thoát khỏi cảnh khốn cùng), 摆脱危机 (thoát khỏi khủng hoảng) | Vượt qua hoàn cảnh xấu |
| Cảm xúc tiêu cực | 摆脱恐惧 (thoát khỏi nỗi sợ), 摆脱焦虑 (thoát khỏi lo âu) | Giải tỏa tâm lý |
| Thói quen xấu | 摆脱恶习 (bỏ thói quen xấu) | Từ bỏ thói quen có hại |
| Sự ràng buộc | 摆脱束缚 (thoát khỏi sự trói buộc), 摆脱控制 (thoát khỏi sự kiểm soát) | Giành lại tự do |
| Ảnh hưởng | 摆脱依赖 (thoát khỏi sự phụ thuộc) | Độc lập hơn |
4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
4.1. 摆脱困境 (bǎituō kùnjìng) – Thoát khỏi cảnh khốn cùng
Ví dụ: 在朋友的帮助下,他终于摆脱了经济困境。
Pinyin: Zài péngyou de bāngzhù xià, tā zhōngyú bǎituō le jīngjì kùnjìng.
Dịch: Dưới sự giúp đỡ của bạn bè, cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi cảnh khốn cùng về kinh tế.
4.2. 摆脱束缚 (bǎituō shùfù) – Thoát khỏi sự trói buộc
Ví dụ: 年轻人渴望摆脱传统观念的束缚,追求自由的生活。
Pinyin: Niánqīngrén kěwàng bǎituō chuántǒng guānniàn de shùfù, zhuīqiú zìyóu de shēnghuó.
Dịch: Giới trẻ khao khát thoát khỏi sự trói buộc của quan niệm truyền thống, theo đuổi cuộc sống tự do.
4.3. 摆脱依赖 (bǎituō yīlài) – Thoát khỏi sự phụ thuộc
Ví dụ: 这个国家正在努力摆脱对外国能源的依赖。
Pinyin: Zhège guójiā zhèngzài nǔlì bǎituō duì wàiguó néngyuán de yīlài.
Dịch: Đất nước này đang nỗ lực thoát khỏi sự phụ thuộc vào năng lượng nước ngoài.
4.4. 摆脱习惯 (bǎituō xíguàn) – Từ bỏ thói quen
Ví dụ: 他想摆脱抽烟的习惯,但这个过程非常艰难。
Pinyin: Tā xiǎng bǎituō chōuyān de xíguàn, dàn zhège guòchéng fēicháng jiānnán.
Dịch: Anh ấy muốn từ bỏ thói quen hút thuốc, nhưng quá trình này rất khó khăn.
4.5. 摆脱恐惧 (bǎituō kǒngjù) – Thoát khỏi nỗi sợ hãi
Ví dụ: 她花了很多年才完全摆脱了对失败的恐惧。
Pinyin: Tā huā le hěnduō nián cái wánquán bǎituō le duì shībài de kǒngjù.
Dịch: Cô ấy đã mất nhiều năm mới hoàn toàn thoát khỏi nỗi sợ thất bại.
5. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG DÙNG
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 摆脱 + Danh từ | Thoát khỏi cái gì | 摆脱困境, 摆脱烦恼 |
| 努力摆脱 + Danh từ | Nỗ lực thoát khỏi | 他努力摆脱过去的阴影。 |
| 无法摆脱 + Danh từ | Không thể thoát khỏi | 他无法摆脱这种痛苦的回忆。 |
| 终于摆脱 + Danh từ | Cuối cùng đã thoát khỏi | 她终于摆脱了病魔的折磨。 |
6. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA
Từ vựng HSK6 cần phân biệt "摆脱" với các từ gần nghĩa:
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 摆脱 | bǎituō | Thoát khỏi, giũ bỏ | Nhấn mạnh hành động chủ động vượt thoát khỏi điều tiêu cực |
| 脱离 | tuōlí | Thoát ly, rời khỏi | Nhấn mạnh sự tách rời khỏi một thực thể hoặc tổ chức |
| 逃避 | táobì | Trốn tránh, lẩn tránh | Mang nghĩa tiêu cực, không dám đối mặt |
| 克服 | kèfú | Khắc phục, vượt qua | Nhấn mạnh chiến thắng trở ngại, khó khăn |
Mẹo phân biệt:
-
摆脱 = chủ động thoát ra khỏi ràng buộc/khó khăn (摆脱束缚, 摆脱困境)
-
脱离 = tách rời khỏi một nhóm/tổ chức (脱离危险 – thoát khỏi nguy hiểm)
-
逃避 = trốn tránh trách nhiệm, không dám đối diện (逃避现实 – trốn tránh hiện thực)
-
克服 = khắc phục, chiến thắng (克服困难 – khắc phục khó khăn)
7. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
Ví dụ 1: 摆脱贫困 (Thoát khỏi nghèo đói)
Câu: 中国政府采取了一系列扶贫措施,帮助数千万人摆脱了贫困。
Pinyin: Zhōngguó zhèngfǔ cǎiqǔ le yī xìliè fúpín cuòshī, bāngzhù shù qiān wàn rén bǎituō le pínkùn.
Dịch: Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện một loạt biện pháp xóa đói giảm nghèo, giúp hàng chục triệu người thoát khỏi nghèo đói.
Ví dụ 2: 摆脱烦恼 (Thoát khỏi muộn phiền)
Câu: 旅行可以帮助我们暂时摆脱日常生活中的烦恼和压力。
Pinyin: Lǚxíng kěyǐ bāngzhù wǒmen zànshí bǎituō rìcháng shēnghuó zhōng de fánnǎo hé yālì.
Dịch: Du lịch có thể giúp chúng ta tạm thời thoát khỏi những muộn phiền và căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ 3: 摆脱影子 (Thoát khỏi bóng tối/vết nhơ)
Câu: 尽管他已经改过自新,但始终无法摆脱过去犯罪的影子。
Pinyin: Jǐnguǎn tā yǐjīng gǎiguò zìxīn, dàn shǐzhōng wúfǎ bǎituō guòqù fànzuì de yǐngzi.
Dịch: Tuy đã cải tà quy chính, nhưng anh ấy vẫn không thể thoát khỏi bóng tối/vết nhơ của quá khứ tội lỗi.
Ví dụ 4: 摆脱依赖 (Thoát khỏi sự phụ thuộc) – HSK6 trọng tâm
Câu: 为了摆脱对手机的过度依赖,他开始培养其他兴趣爱好。
Pinyin: Wèile bǎituō duì shǒujī de guòdù yīlài, tā kāishǐ péiyǎng qítā xìngqù àihào.
Dịch: Để thoát khỏi sự phụ thuộc quá mức vào điện thoại, anh ấy bắt đầu phát triển các sở thích khác.
8. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn từ thích hợp (摆脱 / 脱离 / 逃避 / 克服)
-
他努力__坏习惯,但总是失败。
-
经过治疗,病人已经__了生命危险。
-
面对困难不要__,要勇敢面对。
-
他最终__了内心的恐惧,站上了演讲台。
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
要想__贫困,光靠别人的帮助是不够的。
(Muốn __ nghèo đói, chỉ dựa vào sự giúp đỡ của người khác là không đủ.)
Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để thoát khỏi sự phụ thuộc vào trò chơi điện tử."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
摆脱 (bỏ thói quen xấu)
-
脱离 (thoát khỏi nguy hiểm)
-
逃避 (trốn tránh)
-
克服 (khắc phục/vượt qua nỗi sợ)
Bài 2:
摆脱 (thoát khỏi)
Bài 3:
他付出了很多努力来摆脱对电子游戏的依赖。
(Tā fùchū le hěnduō nǔlì lái bǎituō duì diànzǐ yóuxì de yīlài.)
9. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 摆脱 (bǎituō) |
| Nghĩa chính | Thoát khỏi, giũ bỏ, vượt qua (điều tiêu cực, khó khăn) |
| Cấu tạo | 摆 (giũ bỏ) + 脱 (cởi ra, thoát ra) |
| Cách nhớ | "Giũ bỏ để thoát ra" khỏi điều không mong muốn |
| Đối tượng đi kèm | 困境, 束缚, 依赖, 习惯, 恐惧, 贫困, 烦恼 |
| Từ đồng nghĩa gần | 脱离 (tách rời), 克服 (khắc phục) |
| Từ trái nghĩa | 陷入 (rơi vào), 依赖 (phụ thuộc) |
10. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Trong các bài thi HSK6, từ "摆脱" thường xuất hiện trong:
-
Phần đọc hiểu (chủ đề xã hội, tâm lý): Các bài viết về vượt qua khó khăn, thoát khỏi trầm cảm, nghiện ngập.
-
Phần đọc hiểu (chủ đề kinh tế, phát triển): Các bài về thoát nghèo, phát triển bền vững.
-
Phần viết (tóm tắt): Khi tóm tắt câu chuyện về sự thay đổi tích cực, nhân vật vượt qua thử thách.
Mẹo làm bài:
-
"摆脱" luôn đi với các đối tượng tiêu cực (困境, 束缚, 依赖, 坏习惯).
-
Không dùng "摆脱" cho các đối tượng tích cực hoặc trung tính.
-
Trong bài viết HSK6, có thể kết hợp "摆脱" với các cụm từ như "努力摆脱" (nỗ lực thoát khỏi), "终于摆脱" (cuối cùng đã thoát khỏi) để tăng tính biểu cảm.

Xem thêm