报 là gì? 报 (BÀO) – BÁO CÁO, BÁO ĐÁP, BÁO CHÍ
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 报 (BÀO) – BÁO CÁO, BÁO ĐÁP, BÁO CHÍ
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. CÁC NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "报"
- 2.1. Nhóm nghĩa 1: Báo cáo, thông báo
- 2.2. Nhóm nghĩa 2: Báo chí, phương tiện truyền thông
- 2.3. Nhóm nghĩa 3: Đáp trả, báo đáp, báo thù
- 3. TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "报"
- 4. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ CHỮ "报"
- 5. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
- 5.1. Báo cáo – Báo tin
- 5.2. Báo đáp – Báo thù
- 5.3. Báo chí – Thông tin
- 5.4. Kinh tế – Công việc
- 5.5. Học tập
- 6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Phân biệt các từ dễ nhầm (Chọn từ thích hợp)
- Bài 2: Điền từ thích hợp (报到 / 举报 / 预报)
- Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
- ĐÁP ÁN
- 7. TÓM TẮT NHANH
Chữ 报 là một chữ Hán thuộc nhóm Hội ý (会意字). Cấu tạo của nó gồm bộ 扌 (tay) ở bên trái và bộ 卩 (tiết – ấn chỉ, chương) ở bên phải . Hình ảnh này tượng trưng cho việc dùng tay cầm ấn tín (văn bản quan trọng) để thông báo, báo cáo cho cấp trên hoặc công bố với mọi người.
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 报 (BÀO) – BÁO CÁO, BÁO ĐÁP, BÁO CHÍ
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 报 |
| Pinyin | bào |
| Cấp độ HSK | HSK1 (chữ gốc) – HSK6 (nhiều từ ghép) |
| Bộ thủ | 扌 (thủ – tay) hoặc 卩 (tiết – ấn, chương) |
| Số nét | 7 nét |
| Cấu trúc | 扌 (tay) + 卩 (ấn) |
| Hán Việt | Báo |
| Loại từ | Động từ, Danh từ |
Chữ 报 là một chữ Hán thuộc nhóm Hội ý (会意字). Cấu tạo của nó gồm bộ 扌 (tay) ở bên trái và bộ 卩 (tiết – ấn chỉ, chương) ở bên phải . Hình ảnh này tượng trưng cho việc dùng tay cầm ấn tín (văn bản quan trọng) để thông báo, báo cáo cho cấp trên hoặc công bố với mọi người.
Nghĩa gốc của chữ "报" là thông báo, báo cáo, báo tin . Từ nghĩa gốc này, chữ "报" mở rộng thành nhiều nhóm nghĩa quan trọng khác:
-
Thông tin, thông báo (động từ): Báo cáo, báo tin.
-
Phương tiện truyền thông (danh từ): Báo chí, tờ báo.
-
Đáp trả (động từ): Báo đáp, báo thù, báo ứng.
Người học thường thắc mắc: Tại sao một chữ dùng để chỉ "báo chí" lại có bộ tay (扌)? Điều này xuất phát từ lịch sử: Ngày xưa, khi muốn báo tin, người ta thường dùng tay (扌) viết lên lụa hoặc giấy, đóng dấu ấn chỉ (卩) để gửi đi. Ngày nay, ý nghĩa về "báo giấy" vẫn còn lưu giữ nét chữ cổ xưa ấy.
2. CÁC NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "报"
2.1. Nhóm nghĩa 1: Báo cáo, thông báo
Đây là nhóm nghĩa gốc, phổ biến ở mọi cấp độ. "报" dùng để chỉ hành động thông báo, báo cáo, cung cấp tin tức một cách chính thức hoặc quan trọng.
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 报告 | bàogào | Báo cáo, bản báo cáo | HSK4 | |
| 报到 | bàodào | Báo danh, đăng ký (đến nơi làm việc/học tập) | HSK6 | |
| 汇报 | huìbào | Hội báo, báo cáo tập trung | HSK6 | |
| 通报 | tōngbào | Thông báo (công khai), công bố | HSK6 | |
| 预报 | yùbào | Dự báo | HSK5 |
Ví dụ:
Câu: 新生明天到学校报到。
Pinyin: Xīnshēng míngtiān dào xuéxiào bàodào.
Dịch: Tân sinh viên ngày mai đến trường báo danh.
Câu: 他正在向领导汇报工作。
Pinyin: Tā zhèngzài xiàng lǐngdǎo huìbào gōngzuò.
Dịch: Anh ấy đang báo cáo công việc với lãnh đạo.
2.2. Nhóm nghĩa 2: Báo chí, phương tiện truyền thông
Khi là danh từ, "报" chỉ các ấn phẩm báo chí, tờ báo.
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 报纸 | bàozhǐ | Báo giấy, tờ báo | HSK4 | |
| 日报 | rìbào | Nhật báo | HSK5 | |
| 晚报 | wǎnbào | Báo buổi tối (báo chiều) | HSK6 | |
| 报刊 | bàokān | Báo chí và tạp chí | HSK6 | |
| 报社 | bàoshè | Tòa soạn báo | HSK6 | |
| 海报 | hǎibào | Poster, áp phích (dán tường quảng cáo) | HSK5 |
Ví dụ:
Câu: 我每天早上都要看报纸。
Pinyin: Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào kàn bàozhǐ.
Dịch: Tôi đều xem báo vào mỗi buổi sáng.
Câu: 这场演唱会的海报贴得到处都是。
Pinyin: Zhè chǎng yǎnchàng huì de hǎibào tiē dào chù dōu shì.
Dịch: Poster của buổi hòa nhạc này được dán khắp nơi.
2.3. Nhóm nghĩa 3: Đáp trả, báo đáp, báo thù
Đây là nhóm nghĩa mang tính chất xã giao hoặc tình cảm, chỉ hành động đáp lại một hành động (cả tốt lẫn xấu) đã nhận từ người khác.
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 报答 | bàodá | Báo đáp (ơn nghĩa) | HSK6 | |
| 报复 | bàofù | Báo thù, trả thù | HSK6 | |
| 报仇 | bàochóu | Báo thù (mối thù) | HSK6 | |
| 报应 | bàoyìng | Báo ứng (quả báo) | HSK6 | |
| 回报 | huíbào | Hồi báo, đáp lại (thành quả) | HSK6 |
Ví dụ:
Câu: 父母养育之恩,我长大后一定要好好报答。
Pinyin: Fùmǔ yǎngyù zhī ēn, wǒ zhǎngdà hòu yīdìng yào hǎohǎo bàodá.
Dịch: Công ơn nuôi dưỡng của bố mẹ, sau khi lớn lên tôi nhất định sẽ báo đáp.
Câu: 你要小心,他可能会报复你。
Pinyin: Nǐ yào xiǎoxīn, tā kěnéng huì bàofù nǐ.
Dịch: Anh phải cẩn thận, anh ta có thể sẽ trả thù anh.
3. TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "报"
Dựa trên danh sách từ vựng HSK chính thức , dưới đây là danh sách đầy đủ các từ có chứa chữ "报" xuất hiện ở cấp độ HSK6 và HSK5 (vì HSK6 bao gồm cả các từ cấp dưới):
| STT | Từ vựng | Pinyin | Cấp độ | Loại từ | Ý nghĩa chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 报告 | bàogào | HSK4 | Động từ / Danh từ | Báo cáo, thuyết trình | |
| 2 | 报纸 | bàozhǐ | HSK4 | Danh từ | Báo chí, tờ báo | |
| 3 | 报到 | bàodào | HSK5 | Động từ | Đăng ký có mặt, báo danh | |
| 4 | 报警 | bàojǐng | HSK5 | Động từ | Báo cảnh sát, báo động | |
| 5 | 报复 | bàofù | HSK6 | Động từ | Báo thù, trả thù | |
| 6 | 报酬 | bàochou | HSK6 | Danh từ | Tiền thù lao, phần thưởng | |
| 7 | 报答 | bàodá | HSK6 | Động từ | Báo đáp | |
| 8 | 报刊 | bàokān | HSK6 | Danh từ | Báo chí và tạp chí | |
| 9 | 报考 | bàokǎo | HSK6 | Động từ | Đăng ký dự thi | |
| 10 | 报销 | bàoxiāo | HSK6 | Động từ | Thanh toán, quyết toán | |
| 11 | 报废 | bàofèi | HSK6 | Động từ | Thải loại, bỏ đi (máy móc) | |
| 12 | 汇报 | huìbào | HSK5 | Động từ | Báo cáo tập trung | |
| 13 | 日报 | rìbào | HSK5 | Danh từ | Nhật báo | |
| 14 | 晚报 | wǎnbào | HSK6 | Danh từ | Báo buổi tối (báo chiều) | |
| 15 | 海报 | hǎibào | HSK5 | Danh từ | Poster, áp phích | |
| 16 | 通报 | tōngbào | HSK6 | Động từ / Danh từ | Thông báo, công bố | |
| 17 | 预报 | yùbào | HSK5 | Động từ / Danh từ | Dự báo | |
| 18 | 回报 | huíbào | HSK6 | Động từ / Danh từ | Đáp lại, kết quả trở về | |
| 19 | 报仇 | bàochóu | HSK6 | Động từ | Báo thù (mối thù) | |
| 20 | 报社 | bàoshè | HSK5 | Danh từ | Tòa soạn báo | |
| 21 | 申报 | shēnbào | HSK6 | Động từ | Khai báo, kê khai | |
| 22 | 举报 | jǔbào | HSK6 | Động từ | Tố cáo, báo giác | |
| 23 | 报信 | bàoxìn | HSK6 | Động từ | Báo tin, thông báo |
4. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ CHỮ "报"
4.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "cầm ấn thông báo"
报 = 扌 (tay) + 卩 (ấn chỉ, chương)
Hình ảnh liên tưởng:
"Hãy tưởng tượng một vị quan cũ dùng tay (扌) cầm chiếc ấn (卩) đóng lên văn bản. Động tác này nhằm thông báo (报) một sắc lệnh mới cho muôn dân. Từ đó, chữ "报" ra đời với nghĩa là thông cáo, báo tin."
Mẹo nhớ nhanh:
| Hình ảnh gốc | Liên tưởng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 扌 (tay) | Cầm, nắm, giữ | Hành động thao tác |
| 卩 (ấn) | Ấn tín, văn bản quan trọng | Tin tức, mệnh lệnh |
| Tay cầm ấn | --> Thông báo (báo cáo) | Gửi tin đi |
| Tờ báo được in | --> Báo chí (báo giấy) | Phương tiện truyền tin |
| Đáp lại hành động | --> Báo đáp (báo thù) | Đáp trả qua lại |
4.2. Mẹo ghi nhớ bằng từ Hán Việt
Chữ "报" đọc Hán Việt là "Báo". Trong tiếng Việt, chữ này xuất hiện trong rất nhiều từ quen thuộc:
| Từ Hán Việt | Tiếng Trung | Liên hệ nghĩa |
|---|---|---|
| Báo cáo | 报告 (bàogào) | Trình bày tình hình |
| Báo chí | 报纸 (bàozhǐ) | Phương tiện truyền thông |
| Báo đáp | 报答 (bàodá) | Đền ơn đáp nghĩa |
| Báo thù | 报复 (bàofù) | Trả thù |
| Báo ứng | 报应 (bàoyìng) | Quả báo nhân quả |
| Báo hiếu | 报孝 (bàoxiào) | Báo đáp công ơn cha mẹ |
Mẹo: Khi gặp từ có chứa "报", hãy nghĩ ngay đến hai ý chính: THÔNG TIN (báo cáo, báo chí) và ĐÁP TRẢ (báo đáp, báo thù).
5. VÍ DỤ CÂU HSK6 TỔNG HỢP
5.1. Báo cáo – Báo tin
Câu: 请大家明天早上八点准时到会议室报到。
Pinyin: Qǐng dàjiā míngtiān zǎoshang bā diǎn zhǔnshí dào huìyìshì bàodào.
Dịch: Xin mọi người ngày mai đúng 8 giờ sáng có mặt tại phòng họp để báo danh.
5.2. Báo đáp – Báo thù
Câu: 面对他人的恶意报复,他没有以牙还牙,而是选择了法律途径。
Pinyin: Miànduì tārén de èyì bàofù, tā méiyǒu yǐyáhuányá, ér shì xuǎnzé le fǎlǜ tújìng.
Dịch: Đối mặt với sự trả thù ác ý của người khác, anh ấy không lấy ác trả ác, mà chọn con đường pháp luật.
5.3. Báo chí – Thông tin
Câu: 现在的年轻人越来越习惯通过网络报刊获取新闻,而不是去买实体报纸。
Pinyin: Xiànzài de niánqīngrén yuè lái yuè xíguàn tōngguò wǎngluò bàokān huòqǔ xīnwén, ér bù shì qù mǎi shítǐ bàozhǐ.
Dịch: Giới trẻ ngày càng quen với việc đọc tin tức qua báo chí điện tử, thay vì mua báo giấy.
5.4. Kinh tế – Công việc
Câu: 公司规定,出差费用的报销必须提供正式发票。
Pinyin: Gōngsī guīdìng, chūchāi fèiyòng de bàoxiāo bìxū tígōng zhèngshì fāpiào.
Dịch: Công ty quy định, việc thanh toán chi phí công tác phải cung cấp hóa đơn chính thức.
5.5. Học tập
Câu: 他决定报考北京大学的研究生。
Pinyin: Tā juédìng bàokǎo Běijīng Dàxué de yánjiūshēng.
Dịch: Anh ấy quyết định đăng ký dự thi nghiên cứu sinh của Đại học Bắc Kinh.
6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Phân biệt các từ dễ nhầm (Chọn từ thích hợp)
-
父母把我们养大不容易,我们要懂得___。(报答 / 报复)
-
他在公司受到不公正的待遇,想要___老板。(报答 / 报复)
-
这是工作___,你可以拿去财务那里领钱。(报销 / 报废)
-
这台机器太老了,已经___了。(报销 / 报废)
Bài 2: Điền từ thích hợp (报到 / 举报 / 预报)
-
新生明天去学校__。
-
今天天气__说有雨,你最好带把伞。
-
如果发现可疑人员,请立刻向公安部门__。
Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Tôi muốn đăng ký thi HSK cấp độ 6."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
报答
-
报复
-
报销
-
报废
Bài 2:
-
报到
-
预报
-
举报
Bài 3:
我想报考 HSK 六级。
(Wǒ xiǎng bàokǎo HSK liù jí.)
7. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 报 (Bào) |
| Nghĩa chính | 1. Báo cáo, thông báo 2. Báo chí, tờ báo 3. Đáp trả, báo đáp, báo thù |
| Cấu tạo | 扌 (tay) + 卩 (ấn) |
| Cách nhớ | Tay cầm ấn → thông báo tin tức |
| Từ ghép HSK6 chính | 报到 (báo danh), 报答 (báo đáp), 报复 (trả thù), 报销 (thanh toán), 报酬 (thù lao), 举报 (tố cáo), 申报 (khai báo) |
| Các từ chỉ báo chí | 报纸 (báo), 报刊 (báo chí tạp chí), 报社 (tòa soạn), 日报 (nhật báo), 晚报 (báo chiều) |
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “报” – một chữ vừa quen thuộc (báo chí) vừa có những tầng nghĩa sâu sắc như báo đáp, báo thù – rất cần thiết để đọc hiểu báo chí và văn bản hành chính ở trình độ HSK6!

Xem thêm