抱负 là gì? 抱负 (BÀOFÙ) – HOÀI BÃO, LÝ TƯỞNG, KHÁT VỌNG

抱    bào    Ôm, ấp, giữ trong lòng    Hình ảnh "ôm ấp" lý tưởng
负    fù    Vác, mang, gánh trên vai    Hình ảnh "gánh vác" trọng trách

 

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 抱负 (BÀOFÙ) – HOÀI BÃO, LÝ TƯỞNG, KHÁT VỌNG LỚN LAO

 

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 抱负 (Phồn thể: 抱負)
Pinyin bàofù
Cấp độ HSK HSK6 
Loại từ Danh từ 
Cấu tạo 抱 (ôm, giữ) + 负 (vác, mang, gánh vác)
Hán Việt Bão phụ
Sắc thái Tích cực, trang trọng (chỉ lý tưởng cao đẹp của con người)

抱负 là từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:

Chữ Pinyin Ý nghĩa riêng Vai trò trong từ ghép
bào Ôm, ấp, giữ trong lòng Hình ảnh "ôm ấp" lý tưởng
Vác, mang, gánh trên vai Hình ảnh "gánh vác" trọng trách

Định nghĩa: Hoài bão, lý tưởng, khát vọng lớn lao của con người trong cuộc sống và sự nghiệp .

Từ đồng nghĩa: 理想 (lǐxiǎng – lý tưởng), 志向 (zhìxiàng – chí hướng), 雄心 (xióngxīn – hùng tâm)

Từ trái nghĩa: 平庸 (píngyōng – tầm thường), 胸无大志 (xiōng wú dà zhì – không có chí lớn)


2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "抱负"

2.1. Phân tích cấu tạo từng chữ

Chữ "抱" (bào)

Yếu tố Nội dung
Bộ thủ  (thủ – tay)
Cấu tạo 扌 (tay) + 包 (bāo – bọc, gói)
Nghĩa gốc Ôm, ẵm, giữ trong lòng

Hình ảnh liên tưởng: Dùng tay (扌) ôm trọn một vật, giữ chặt trong lòng. Ngụ ý sự trân trọng, gìn giữ.

Chữ "负" (fù)

Yếu tố Nội dung
Bộ thủ  (bèi – tiền, vỏ sò)
Cấu tạo ⺈ + 贝 (người trên bảo vật)
Nghĩa gốc Vác, mang trên lưng; gánh vác trách nhiệm

Hình ảnh liên tưởng: Một người cõng (负) bảo vật (贝) sau lưng, vừa là sự giàu có, vừa là gánh nặng trách nhiệm. 

2.2. Tổng hợp: Cách nhớ "抱负"

抱 (ôm ấp) + 负 (gánh vác) = 抱负 (hoài bão, lý tưởng)

Hình ảnh liên tưởng chính:

"Hãy tưởng tượng một người có hoài bão lớn. Trong lòng anh ta ôm ấp (抱) những lý tưởng cao đẹp, và trên vai anh ta gánh vác (负) trách nhiệm biến những lý tưởng đó thành hiện thực. Hoài bão không chỉ là mơ ước, mà còn là động lực để hành động và gánh vác trọng trách."

Mẹo nhớ nhanh bằng thơ:

"Trong lòng ôm (抱) chí lớn
Trên vai vác (负) trách nhiệm
Đó là 抱负 (hoài bão)
Con đường phía trước xa xăm"

2.3. Phân biệt "抱负" (bàofù) và "报复" (bàofù)

Đây là cặp từ dễ nhầm nhất vì có phiên âm giống hệt nhau (cùng là bàofù) . Sự khác biệt nằm ở chữ thứ hai:

Từ vựng Chữ thứ hai Ý nghĩa Sắc thái
抱负 负 (fù – vác, gánh) Hoài bão, lý tưởng Tích cực 
报复 复 (fù – lần nữa, trở lại) Báo thù, trả thù Tiêu cực 

Mẹo phân biệt:

  • 抱负 – 负 (vác, gánh) là gánh vác trách nhiệm → lý tưởng lớn.

  • 报复 – 复 (lại, trả) là làm lại một việc gì đó → trả đũa, báo thù.

"Người có 抱负 thì gánh vác (负); kẻ muốn 报复 thì trả thù (复)."

2.4. Mở rộng: Phân biệt với "抱怨" (bàoyuàn)

Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Sắc thái
抱负 bàofù Hoài bão, lý tưởng Tích cực
抱怨 bàoyuàn Phàn nàn, than phiền Tiêu cực

Mẹo: Người có 抱负 (hoài bão) không có thời gian 抱怨 (phàn nàn).


3. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CÂU

3.1. Các cụm từ thông dụng

Cụm từ Pinyin Ý nghĩa Ví dụ
有抱负 yǒu bàofù Có hoài bão, có chí lớn 他是一个很有抱负的年轻人。
远大抱负 yuǎndà bàofù Hoài bão xa rộng 他从小就有着远大的抱负。
胸怀抱负 xiōnghuái bàofù Mang trong lòng hoài bão 他胸怀抱负,准备大干一场。
政治抱负 zhèngzhì bàofù Hoài bão chính trị 这位政治家有着远大的政治抱负。
抱负不凡 bàofù bùfán Hoài bão không tầm thường 此人抱负不凡,将来必成大器 

3.2. Cấu trúc câu

Cấu trúc Ví dụ
Chủ ngữ + 有 + 抱负 他很有抱负。
Chủ ngữ + 实现 + 抱负 他终于实现了自己的抱负。
抱负 + 是 + 内容 他的抱负是成为一名科学家。

4. VÍ DỤ CÂU HSK6

Ví dụ 1: Miêu tả người có hoài bão

Câu: 他是一个很有抱负的年轻人,立志要改变家乡的面貌。

Pinyin: Tā shì yīgè hěn yǒu bàofù de niánqīngrén, lìzhì yào gǎibiàn jiāxiāng de miànmào.

Dịch: Anh ấy là một người trẻ tuổi có hoài bão lớn, quyết tâm thay đổi bộ mặt quê hương.

Ví dụ 2: Hoài bão xa rộng

Câu: 一个人如果没有远大的抱负,就很难在事业上取得巨大的成就。

Pinyin: Yīgè rén rúguǒ méiyǒu yuǎndà de bàofù, jiù hěn nán zài shìyè shàng qǔdé jùdà de chéngjiù.

Dịch: Một người nếu không có hoài bão xa rộng, thì rất khó đạt được thành tựu to lớn trong sự nghiệp.

Ví dụ 3: Thực hiện hoài bão

Câu: 经过多年的努力奋斗,他终于实现了自己的抱负,成为了一名著名的医生。

Pinyin: Jīngguò duō nián de nǔlì fèndòu, tā zhōngyú shíxiànle zìjǐ de bàofù, chéngwéile yī míng zhùmíng de yīshēng.

Dịch: Sau nhiều năm nỗ lực phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được hoài bão của mình, trở thành một bác sĩ nổi tiếng.

Ví dụ 4: Hoài bão chính trị

Câu: 这位政治家怀着远大的政治抱负,致力于国家的发展和人民的福祉。

Pinyin: Zhè wèi zhèngzhìjiā huáizhe yuǎndà de zhèngzhì bàofù, zhìlì yú guójiā de fāzhǎn hé rénmín de fúzhǐ.

Dịch: Vị chính trị gia này mang trong mình hoài bão chính trị lớn lao, cống hiến cho sự phát triển của đất nước và phúc lợi của nhân dân.

Ví dụ 5: Thành ngữ "抱负不凡"

Câu: 这个年轻人抱负不凡,大家都看好他的未来。

Pinyin: Zhège niánqīngrén bàofù bùfán, dàjiā dōu kànhǎo tā de wèilái.

Dịch: Người trẻ tuổi này hoài bão không tầm thường, mọi người đều đánh giá cao tương lai của anh ấy .


5. TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG HSK6 LIÊN QUAN ĐẾN "抱负" VÀ CHỮ "抱"/"负"

Dựa trên danh sách từ vựng HSK6, dưới đây là các từ có liên quan về mặt ý nghĩa hoặc cấu tạo :

5.1. Các từ vựng HSK6 liên quan đến "抱负" (theo nghĩa)

Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Mối liên hệ
抱负 bàofù Hoài bão, lý tưởng Từ chính
理想 lǐxiǎng Lý tưởng, ước mơ Đồng nghĩa
志向 zhìxiàng Chí hướng Đồng nghĩa
雄心 xióngxīn Hùng tâm, tham vọng Gần nghĩa
壮志 zhuàngzhì Chí lớn, hoài bão Gần nghĩa
梦想 mèngxiǎng Ước mơ (trang trọng) Gần nghĩa

5.2. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "抱"

STT Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Ghi chú
1 抱负 bàofù Hoài bão Từ chính
2 拥抱 yōngbào Ôm, ôm ấp HSK6
3 抱怨 bàoyuàn Phàn nàn HSK6
4 抱歉 bàoqiàn Xin lỗi HSK4
5 怀抱 huáibào Trong lòng; ôm ấp HSK6

5.3. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "负" (liên quan đến gánh vác)

STT Từ vựng Pinyin Ý nghĩa Ghi chú
1 抱负 bàofù Hoài bão Từ chính
2 负担 fùdān Gánh nặng HSK5
3 负责 fùzé Phụ trách, chịu trách nhiệm HSK4
4 负面 fùmiàn Mặt tiêu cực, mặt trái HSK6
5 辜负 gūfù Phụ lòng, làm thất vọng HSK6
6 胜负 shèngfù Thắng bại HSK6
7 欺负 qīfù Bắt nạt (cùng nghĩa 欺负) HSK6

5.4. Lưu ý về cặp từ dễ nhầm lẫn

Cặp từ Pinyin Ý nghĩa Sắc thái Mẹo phân biệt
抱负 bàofù Hoài bão Tích cực 负 (gánh vác)
报复 bàofù Báo thù Tiêu cực 复 (trả lại)
抱怨 bàoyuàn Phàn nàn Tiêu cực 怨 (oán giận)

6. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn từ thích hợp (抱负 / 报复 / 抱怨)

  1. 他是一个很有__的年轻人,将来一定会成功的。

  2. 他因为受到不公正的待遇,想要__老板。

  3. 不要总是__别人,要多从自己身上找原因。

Bài 2: Hoàn thành câu với "抱负"

  1. 经过多年的努力,他终于____________________。

  2. 一个有远大__的人,不会轻易被困难打倒。

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Ai cũng nên có hoài bão riêng của mình và cố gắng để đạt được nó."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 抱负

  2. 报复

  3. 抱怨

Bài 2:

  1. 实现了自己的抱负 / 实现了他的抱负

  2. 抱负

Bài 3:

每个人都应该有自己的抱负,并努力去实现它。

(Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de bàofù, bìng nǔlì qù shíxiàn tā.)


7. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng trọng tâm 抱负 (bàofù) – hoài bão, lý tưởng lớn lao
Cấu tạo 抱 (ôm ấp) + 负 (gánh vác)
Cách nhớ Ôm (抱) lý tưởng trong lòng và gánh vác (负) trách nhiệm
Phân biệt 抱负 (hoài bão) – 报复 (báo thù) – 抱怨 (phàn nàn)
Từ đồng nghĩa 理想, 志向, 雄心, 壮志
Cấp độ HSK HSK6 

8. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, từ "抱负" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu (chủ đề về ước mơ, sự nghiệp, thành công): "抱负" được dùng để chỉ những khát vọng lớn lao, thường xuất hiện cùng các từ như 实现 (thực hiện), 远大 (xa rộng), 胸怀 (mang trong lòng).

  2. Phần viết (luận về thành công, lý tưởng sống): Bạn có thể dùng "抱负" để thay thế cho "理想" khi muốn diễn đạt một cách trang trọng hơn, nhấn mạnh sự gánh vác trách nhiệm đi kèm với lý tưởng.

  3. Phân biệt từ cùng âm: Đề thi HSK6 thường có các câu hỏi phân biệt từ cùng âm như 抱负 - 报复. Hãy nhớ: hoài bão mang "负" (vác), báo thù mang "复" (trả lại).

  4. Thành ngữ: "抱负不凡" là một thành ngữ nâng cao có thể xuất hiện trong các bài đọc HSK6 .


Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “抱负” – một từ vựng HSK6 quan trọng để diễn tả những khát vọng cao đẹp và lý tưởng sống lớn lao, cũng như phân biệt rõ với các từ dễ nhầm lẫn như "报复" và "抱怨"!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng