抱负 là gì? 抱负 (BÀOFÙ) – HOÀI BÃO, LÝ TƯỞNG, KHÁT VỌNG
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 抱负 (BÀOFÙ) – HOÀI BÃO, LÝ TƯỞNG, KHÁT VỌNG LỚN LAO
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "抱负"
- 2.1. Phân tích cấu tạo từng chữ
- 2.2. Tổng hợp: Cách nhớ "抱负"
- 2.3. Phân biệt "抱负" (bàofù) và "报复" (bàofù)
- 2.4. Mở rộng: Phân biệt với "抱怨" (bàoyuàn)
- 3. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CÂU
- 4. VÍ DỤ CÂU HSK6
- Ví dụ 1: Miêu tả người có hoài bão
- Ví dụ 2: Hoài bão xa rộng
- Ví dụ 3: Thực hiện hoài bão
- Ví dụ 4: Hoài bão chính trị
- Ví dụ 5: Thành ngữ "抱负不凡"
- 5. TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG HSK6 LIÊN QUAN ĐẾN "抱负" VÀ CHỮ "抱"/"负"
- 5.1. Các từ vựng HSK6 liên quan đến "抱负" (theo nghĩa)
- 5.2. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "抱"
- 5.3. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "负" (liên quan đến gánh vác)
- 5.4. Lưu ý về cặp từ dễ nhầm lẫn
- 6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Chọn từ thích hợp (抱负 / 报复 / 抱怨)
- Bài 2: Hoàn thành câu với "抱负"
- Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
- ĐÁP ÁN
- 7. TÓM TẮT NHANH
- 8. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
抱 bào Ôm, ấp, giữ trong lòng Hình ảnh "ôm ấp" lý tưởng
负 fù Vác, mang, gánh trên vai Hình ảnh "gánh vác" trọng trách
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 抱负 (BÀOFÙ) – HOÀI BÃO, LÝ TƯỞNG, KHÁT VỌNG LỚN LAO
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 抱负 (Phồn thể: 抱負) |
| Pinyin | bàofù |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
| Loại từ | Danh từ |
| Cấu tạo | 抱 (ôm, giữ) + 负 (vác, mang, gánh vác) |
| Hán Việt | Bão phụ |
| Sắc thái | Tích cực, trang trọng (chỉ lý tưởng cao đẹp của con người) |
抱负 là từ ghép được cấu tạo từ hai chữ:
| Chữ | Pinyin | Ý nghĩa riêng | Vai trò trong từ ghép |
|---|---|---|---|
| 抱 | bào | Ôm, ấp, giữ trong lòng | Hình ảnh "ôm ấp" lý tưởng |
| 负 | fù | Vác, mang, gánh trên vai | Hình ảnh "gánh vác" trọng trách |
Định nghĩa: Hoài bão, lý tưởng, khát vọng lớn lao của con người trong cuộc sống và sự nghiệp .
Từ đồng nghĩa: 理想 (lǐxiǎng – lý tưởng), 志向 (zhìxiàng – chí hướng), 雄心 (xióngxīn – hùng tâm)
Từ trái nghĩa: 平庸 (píngyōng – tầm thường), 胸无大志 (xiōng wú dà zhì – không có chí lớn)
2. PHÂN TÍCH CẤU TẠO VÀ CÁCH NHỚ "抱负"
2.1. Phân tích cấu tạo từng chữ
Chữ "抱" (bào)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 扌 (thủ – tay) |
| Cấu tạo | 扌 (tay) + 包 (bāo – bọc, gói) |
| Nghĩa gốc | Ôm, ẵm, giữ trong lòng |
Hình ảnh liên tưởng: Dùng tay (扌) ôm trọn một vật, giữ chặt trong lòng. Ngụ ý sự trân trọng, gìn giữ.
Chữ "负" (fù)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 贝 (bèi – tiền, vỏ sò) |
| Cấu tạo | ⺈ + 贝 (người trên bảo vật) |
| Nghĩa gốc | Vác, mang trên lưng; gánh vác trách nhiệm |
Hình ảnh liên tưởng: Một người cõng (负) bảo vật (贝) sau lưng, vừa là sự giàu có, vừa là gánh nặng trách nhiệm.
2.2. Tổng hợp: Cách nhớ "抱负"
抱 (ôm ấp) + 负 (gánh vác) = 抱负 (hoài bão, lý tưởng)
Hình ảnh liên tưởng chính:
"Hãy tưởng tượng một người có hoài bão lớn. Trong lòng anh ta ôm ấp (抱) những lý tưởng cao đẹp, và trên vai anh ta gánh vác (负) trách nhiệm biến những lý tưởng đó thành hiện thực. Hoài bão không chỉ là mơ ước, mà còn là động lực để hành động và gánh vác trọng trách."
Mẹo nhớ nhanh bằng thơ:
"Trong lòng ôm (抱) chí lớn
Trên vai vác (负) trách nhiệm
Đó là 抱负 (hoài bão)
Con đường phía trước xa xăm"
2.3. Phân biệt "抱负" (bàofù) và "报复" (bàofù)
Đây là cặp từ dễ nhầm nhất vì có phiên âm giống hệt nhau (cùng là bàofù) . Sự khác biệt nằm ở chữ thứ hai:
| Từ vựng | Chữ thứ hai | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 抱负 | 负 (fù – vác, gánh) | Hoài bão, lý tưởng | Tích cực |
| 报复 | 复 (fù – lần nữa, trở lại) | Báo thù, trả thù | Tiêu cực |
Mẹo phân biệt:
抱负 – 负 (vác, gánh) là gánh vác trách nhiệm → lý tưởng lớn.
报复 – 复 (lại, trả) là làm lại một việc gì đó → trả đũa, báo thù.
"Người có 抱负 thì gánh vác (负); kẻ muốn 报复 thì trả thù (复)."
2.4. Mở rộng: Phân biệt với "抱怨" (bàoyuàn)
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 抱负 | bàofù | Hoài bão, lý tưởng | Tích cực |
| 抱怨 | bàoyuàn | Phàn nàn, than phiền | Tiêu cực |
Mẹo: Người có 抱负 (hoài bão) không có thời gian 抱怨 (phàn nàn).
3. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CÂU
3.1. Các cụm từ thông dụng
| Cụm từ | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 有抱负 | yǒu bàofù | Có hoài bão, có chí lớn | 他是一个很有抱负的年轻人。 |
| 远大抱负 | yuǎndà bàofù | Hoài bão xa rộng | 他从小就有着远大的抱负。 |
| 胸怀抱负 | xiōnghuái bàofù | Mang trong lòng hoài bão | 他胸怀抱负,准备大干一场。 |
| 政治抱负 | zhèngzhì bàofù | Hoài bão chính trị | 这位政治家有着远大的政治抱负。 |
| 抱负不凡 | bàofù bùfán | Hoài bão không tầm thường | 此人抱负不凡,将来必成大器 |
3.2. Cấu trúc câu
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ + 有 + 抱负 | 他很有抱负。 |
| Chủ ngữ + 实现 + 抱负 | 他终于实现了自己的抱负。 |
| 抱负 + 是 + 内容 | 他的抱负是成为一名科学家。 |
4. VÍ DỤ CÂU HSK6
Ví dụ 1: Miêu tả người có hoài bão
Câu: 他是一个很有抱负的年轻人,立志要改变家乡的面貌。
Pinyin: Tā shì yīgè hěn yǒu bàofù de niánqīngrén, lìzhì yào gǎibiàn jiāxiāng de miànmào.
Dịch: Anh ấy là một người trẻ tuổi có hoài bão lớn, quyết tâm thay đổi bộ mặt quê hương.
Ví dụ 2: Hoài bão xa rộng
Câu: 一个人如果没有远大的抱负,就很难在事业上取得巨大的成就。
Pinyin: Yīgè rén rúguǒ méiyǒu yuǎndà de bàofù, jiù hěn nán zài shìyè shàng qǔdé jùdà de chéngjiù.
Dịch: Một người nếu không có hoài bão xa rộng, thì rất khó đạt được thành tựu to lớn trong sự nghiệp.
Ví dụ 3: Thực hiện hoài bão
Câu: 经过多年的努力奋斗,他终于实现了自己的抱负,成为了一名著名的医生。
Pinyin: Jīngguò duō nián de nǔlì fèndòu, tā zhōngyú shíxiànle zìjǐ de bàofù, chéngwéile yī míng zhùmíng de yīshēng.
Dịch: Sau nhiều năm nỗ lực phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được hoài bão của mình, trở thành một bác sĩ nổi tiếng.
Ví dụ 4: Hoài bão chính trị
Câu: 这位政治家怀着远大的政治抱负,致力于国家的发展和人民的福祉。
Pinyin: Zhè wèi zhèngzhìjiā huáizhe yuǎndà de zhèngzhì bàofù, zhìlì yú guójiā de fāzhǎn hé rénmín de fúzhǐ.
Dịch: Vị chính trị gia này mang trong mình hoài bão chính trị lớn lao, cống hiến cho sự phát triển của đất nước và phúc lợi của nhân dân.
Ví dụ 5: Thành ngữ "抱负不凡"
Câu: 这个年轻人抱负不凡,大家都看好他的未来。
Pinyin: Zhège niánqīngrén bàofù bùfán, dàjiā dōu kànhǎo tā de wèilái.
Dịch: Người trẻ tuổi này hoài bão không tầm thường, mọi người đều đánh giá cao tương lai của anh ấy .
5. TỔNG HỢP TẤT CẢ TỪ VỰNG HSK6 LIÊN QUAN ĐẾN "抱负" VÀ CHỮ "抱"/"负"
Dựa trên danh sách từ vựng HSK6, dưới đây là các từ có liên quan về mặt ý nghĩa hoặc cấu tạo :
5.1. Các từ vựng HSK6 liên quan đến "抱负" (theo nghĩa)
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Mối liên hệ |
|---|---|---|---|
| 抱负 | bàofù | Hoài bão, lý tưởng | Từ chính |
| 理想 | lǐxiǎng | Lý tưởng, ước mơ | Đồng nghĩa |
| 志向 | zhìxiàng | Chí hướng | Đồng nghĩa |
| 雄心 | xióngxīn | Hùng tâm, tham vọng | Gần nghĩa |
| 壮志 | zhuàngzhì | Chí lớn, hoài bão | Gần nghĩa |
| 梦想 | mèngxiǎng | Ước mơ (trang trọng) | Gần nghĩa |
5.2. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "抱"
| STT | Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 抱负 | bàofù | Hoài bão | Từ chính |
| 2 | 拥抱 | yōngbào | Ôm, ôm ấp | HSK6 |
| 3 | 抱怨 | bàoyuàn | Phàn nàn | HSK6 |
| 4 | 抱歉 | bàoqiàn | Xin lỗi | HSK4 |
| 5 | 怀抱 | huáibào | Trong lòng; ôm ấp | HSK6 |
5.3. Các từ vựng HSK6 có chứa chữ "负" (liên quan đến gánh vác)
| STT | Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 抱负 | bàofù | Hoài bão | Từ chính |
| 2 | 负担 | fùdān | Gánh nặng | HSK5 |
| 3 | 负责 | fùzé | Phụ trách, chịu trách nhiệm | HSK4 |
| 4 | 负面 | fùmiàn | Mặt tiêu cực, mặt trái | HSK6 |
| 5 | 辜负 | gūfù | Phụ lòng, làm thất vọng | HSK6 |
| 6 | 胜负 | shèngfù | Thắng bại | HSK6 |
| 7 | 欺负 | qīfù | Bắt nạt (cùng nghĩa 欺负) | HSK6 |
5.4. Lưu ý về cặp từ dễ nhầm lẫn
| Cặp từ | Pinyin | Ý nghĩa | Sắc thái | Mẹo phân biệt |
|---|---|---|---|---|
| 抱负 | bàofù | Hoài bão | Tích cực | 负 (gánh vác) |
| 报复 | bàofù | Báo thù | Tiêu cực | 复 (trả lại) |
| 抱怨 | bàoyuàn | Phàn nàn | Tiêu cực | 怨 (oán giận) |
6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn từ thích hợp (抱负 / 报复 / 抱怨)
-
他是一个很有__的年轻人,将来一定会成功的。
-
他因为受到不公正的待遇,想要__老板。
-
不要总是__别人,要多从自己身上找原因。
Bài 2: Hoàn thành câu với "抱负"
-
经过多年的努力,他终于____________________。
-
一个有远大__的人,不会轻易被困难打倒。
Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung
"Ai cũng nên có hoài bão riêng của mình và cố gắng để đạt được nó."
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
抱负
-
报复
-
抱怨
Bài 2:
-
实现了自己的抱负 / 实现了他的抱负
-
抱负
Bài 3:
每个人都应该有自己的抱负,并努力去实现它。
(Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de bàofù, bìng nǔlì qù shíxiàn tā.)
7. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng trọng tâm | 抱负 (bàofù) – hoài bão, lý tưởng lớn lao |
| Cấu tạo | 抱 (ôm ấp) + 负 (gánh vác) |
| Cách nhớ | Ôm (抱) lý tưởng trong lòng và gánh vác (负) trách nhiệm |
| Phân biệt | 抱负 (hoài bão) – 报复 (báo thù) – 抱怨 (phàn nàn) |
| Từ đồng nghĩa | 理想, 志向, 雄心, 壮志 |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
8. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Trong các bài thi HSK6, từ "抱负" thường xuất hiện trong:
-
Phần đọc hiểu (chủ đề về ước mơ, sự nghiệp, thành công): "抱负" được dùng để chỉ những khát vọng lớn lao, thường xuất hiện cùng các từ như 实现 (thực hiện), 远大 (xa rộng), 胸怀 (mang trong lòng).
-
Phần viết (luận về thành công, lý tưởng sống): Bạn có thể dùng "抱负" để thay thế cho "理想" khi muốn diễn đạt một cách trang trọng hơn, nhấn mạnh sự gánh vác trách nhiệm đi kèm với lý tưởng.
-
Phân biệt từ cùng âm: Đề thi HSK6 thường có các câu hỏi phân biệt từ cùng âm như 抱负 - 报复. Hãy nhớ: hoài bão mang "负" (vác), báo thù mang "复" (trả lại).
-
Thành ngữ: "抱负不凡" là một thành ngữ nâng cao có thể xuất hiện trong các bài đọc HSK6 .
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững từ “抱负” – một từ vựng HSK6 quan trọng để diễn tả những khát vọng cao đẹp và lý tưởng sống lớn lao, cũng như phân biệt rõ với các từ dễ nhầm lẫn như "报复" và "抱怨"!

Xem thêm