半途而废 là gì? Câu chuyện 半途而废 (BÀN TÚ ÉR FÈI) – NỬA ĐƯỜNG BỎ DỞ

半途而废 có nghĩa đen là: đi được nửa đường thì bỏ cuộc. Một người bắt đầu một hành trình, nhưng mới đi được một nửa chặng đường đã dừng lại, quay đầu hoặc bỏ dở, không tiếp tục đến đích.

 

CHUYÊN ĐỀ THÀNH NGỮ HSK6: 半途而废 (BÀN TÚ ÉR FÈI) – NỬA ĐƯỜNG BỎ DỞ

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Thành ngữ 半途而废 (Phồn thể: 半途而廢)
Pinyin bàn tú ér fèi
Cấp độ HSK HSK6 (thành ngữ trọng tâm)
Loại từ Thành ngữ, động từ (liên động), cũng dùng làm định ngữ
Cấu trúc 半 (một nửa) + 途 (đường đi) + 而 (thì, rồi) + 废 (bỏ, hủy)
Hán Việt Bán đồ nhi phế
Sắc thái Tiêu cực (chỉ sự thiếu kiên trì, đáng phê phán)

2. NGHĨA CỦA THÀNH NGỮ

2.1. Nghĩa đen

半途而废 có nghĩa đen là: đi được nửa đường thì bỏ cuộc.

Hình ảnh: Một người bắt đầu một hành trình, nhưng mới đi được một nửa chặng đường đã dừng lại, quay đầu hoặc bỏ dở, không tiếp tục đến đích.

2.2. Nghĩa bóng (Quan trọng)

Ý nghĩa: Chỉ việc làm việc gì đó không đến nơi đến chốnbỏ dở giữa chừngthiếu kiên trì khiến cho mọi cố gắng ban đầu trở nên vô ích.

Thành ngữ này mang hàm ý phê phán những người thiếu ý chí, dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn, không có quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng. Nó nhấn mạnh rằng: không có gì đáng tiếc hơn việc bỏ dở khi đã đi được nửa đường.

Từ đồng nghĩa: 有始无终 (yǒu shǐ wú zhōng – có đầu không có cuối), 前功尽弃 (qián gōng jìn qì – mọi công sức đổ sông đổ bể)

Từ trái nghĩa: 持之以恒 (chí zhī yǐ héng – bền bỉ kiên trì), 有始有终 (yǒu shǐ yǒu zhōng – có đầu có cuối)


3. NGUỒN GỐC – CÂU CHUYỆN "NHÀ NHO KHỔNG TỬ" (Nguyên văn có thể không chính xác, nhưng đây là câu chuyện điển hình)

Câu chuyện dưới đây kể về quá trình hình thành thành ngữ, nhưng lưu ý: trong các tài liệu tham khảo hiện có, không có ghi chép chính thức nào về câu chuyện cụ thể gắn với thành ngữ này . Tuy nhiên, để giúp bạn liên tưởng và nhớ lâu, dưới đây là một câu chuyện ngụ ngôn phổ biến được dùng để minh họa cho "半途而废":


Câu chuyện: Người thợ đào giếng

Kể tóm tắt:

Ngày xưa, có một người đàn ông quyết định đào một cái giếng sau nhà. Ngày đầu tiên, anh ta đào rất hăng say, đất đá được bới lên thành đống lớn. Đào được một độ sâu nhất định, anh ta thấy mệt nhưng chưa thấy nước, liền nghĩ: "Chắc chỗ này không có nước."

Anh ta bỏ hố đó, sang một chỗ khác đào tiếp. Lại đào đến độ sâu tương tự, vẫn chưa thấy nước, anh ta lại nản, bỏ dở và đào chỗ thứ ba. Cứ như vậy, anh ta đào rất nhiều hố, hố nào cũng sâu ngang nhau nhưng chẳng có hố nào có nước.

Trong khi đó, người hàng xóm của anh ta cũng đào giếng. Ông ấy chọn một chỗ, kiên trì đào ngày này qua ngày khác. Dù mệt mỏi, dù chưa thấy nước, ông vẫn không bỏ cuộc. Đào sâu hơn nữa, cuối cùng nước cũng phun lên. Người hàng xóm có một cái giếng đầy nước, còn anh chàng kia chỉ có những cái hố vô dụng rải rác khắp vườn.

Bài học: Nếu không kiên trì, dù có bắt đầu bao nhiêu lần cũng chỉ 半途而废, không bao giờ đạt được kết quả.

Dưới đây là câu chuyện 乐羊子求学 (Lè Yángzǐ qiúxué) được viết gọn thành 1 đoạn duy nhất, trong đó phần Tiếng Trung được viết liền mạch, sau đó là phần Pinyin, và cuối cùng là phần Tiếng Việt – không tách rời từng câu.


Tiếng Trung:
东汉时期,有一个年轻人叫乐羊子。他为了求取功名,远离家乡去拜师求学。一年之后,他因为思念家人,决定中途放弃学业,返回家乡。乐羊子回到家中,看到妻子正在织布机上专心致志地织布。妻子见他回来,知道他是半途而废,便拿起剪刀,走到织布机前,一下子把正在织的布剪断了。乐羊子大惊,问道:“你这是干什么?这匹布是你辛辛苦苦织出来的,为什么要剪断它?”妻子语重心长地说:“这匹布是由一根根丝线积累而成的。一丝一寸,日积月累,才能织成一丈一匹。今天如果把它剪断,就前功尽弃了。求学也是如此。知识需要一点一滴地积累,不能半途而废。你如果现在放弃学业,就像我剪断这匹布一样,前功尽弃!”乐羊子听了妻子的话,感到十分惭愧。他重新振作起来,告别妻子,继续回去求学。从此以后,他坚持不懈,专心学习,七年没有回家。最终,他学业有成,成为了一位有学问的人。

Pinyin:
Dōnghàn shíqī, yǒu yī ge niánqīngrén jiào Lè Yángzǐ. Tā wèile qiúqǔ gōngmíng, yuǎnlí jiāxiāng qù bàishī qiúxué. Yī nián zhīhòu, tā yīnwèi sīniàn jiārén, juédìng zhōngtú fàngqì xuéyè, fǎnhuí jiāxiāng. Lè Yángzǐ huí dào jiāzhōng, kàndào qīzi zhèngzài zhībùjī shàng zhuānxīnzhìzhì de zhībù. Qīzi jiàn tā huílái, zhīdào tā shì bàntú'érfèi, biàn ná qǐ jiǎndāo, zǒu dào zhībùjī qián, yīxiàzi bǎ zhèngzài zhī de bù jiǎnduàn le. Lè Yángzǐ dà jīng, wèn dào: “Nǐ zhè shì gàn shénme? Zhè pǐ bù shì nǐ xīn xīn kǔ kǔ zhī chūlái de, wèishénme yào jiǎnduàn tā?” Qīzi yǔzhòngxīncháng de shuō: “Zhè pǐ bù shì yóu yī gēn gēn sīxiàn jīlěi ér chéng de. Yī sī yī cùn, rì jī yuè lěi, cáinéng zhī chéng yī zhàng yī pǐ. Jīntiān rúguǒ bǎ tā jiǎnduàn, jiù qiángōngjìnqì le. Qiúxué yě shì rúcǐ. Zhīshi xūyào yīdiǎn yī dī de jīlěi, bùnéng bàntú'érfèi. Nǐ rúguǒ xiànzài fàngqì xuéyè, jiù xiàng wǒ jiǎnduàn zhè pǐ bù yīyàng, qiángōngjìnqì!” Lè Yángzǐ tīng le qīzi de huà, gǎndào shífēn cánkuì. Tā chóngxīn zhènzuò qǐlái, gàobié qīzi, jìxù huíqù qiúxué. Cóng cǐ yǐhòu, tā jiānchí bùxiè, zhuānxīn xuéxí, qī nián méiyǒu huíjiā. Zuìzhōng, tā xuéyè yǒuchéng, chéngwéi le yī wèi yǒu xuéwèn de rén.

Tiếng Việt:
Thời Đông Hán, có một người trẻ tuổi tên là Lạc Dương Tử. Anh đi xa quê hương để tìm thầy học tập, mong cầu công danh. Một năm sau, vì nhớ nhà, anh quyết định bỏ dở việc học giữa chừng để trở về. Về đến nhà, anh thấy vợ đang chuyên tâm dệt vải trên khung cửi. Biết chồng đã bỏ học nửa chừng, người vợ cầm kéo đi đến khung cửi và cắt đứt tấm vải đang dệt. Lạc Dương Tử giật mình hỏi: “Em làm gì thế? Tấm vải này là do em vất vả dệt ra, sao lại cắt nó?” Người vợ trầm tư đáp: “Tấm vải này được dệt từ những sợi tơ nhỏ tích lũy lại. Một sợi, một tấc, ngày qua ngày, tháng qua tháng mới dệt thành một tấm. Hôm nay nếu cắt nó ra, thì mọi công sức trước đó đều đổ sông đổ bể. Việc học cũng vậy. Kiến thức cần tích lũy từng chút một, không thể bỏ dở nửa chừng. Nếu bây giờ anh bỏ học, cũng giống như em cắt tấm vải này, mọi công sức sẽ trở nên vô ích!” Lạc Dương Tử nghe lời vợ, cảm thấy vô cùng xấu hổ. Anh lấy lại tinh thần, từ biệt vợ và tiếp tục trở lại việc học. Từ đó về sau, anh kiên trì không ngừng, chuyên tâm học tập suốt bảy năm không về nhà. Cuối cùng, anh học hành thành đạt, trở thành một người có học vấn uyên thâm.


4. PHÂN TÍCH CẤU TẠO TỪNG CHỮ

Chữ Hán Pinyin Ý nghĩa Vai trò trong thành ngữ
bàn Một nửa Chỉ mức độ chưa hoàn thành
Đường đi, hành trình Chỉ quá trình, chặng đường
ér Thì, rồi (liên từ) Nối kết hai vế
fèi Bỏ, hủy, phế Hành động bỏ cuộc

Cấu trúc ngữ pháp: 半途 (danh ngữ chỉ nơi chốn) + 而 (liên từ) + 废 (động từ) → "Đi được nửa đường thì bỏ".


5. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC CÂU

5.1. Cấu trúc cơ bản

Cấu trúc 1: Làm vị ngữ (phổ biến nhất)

Chủ ngữ + 半途而废

Ví dụ: 他学汉语学了一年就半途而废了。

Cấu trúc 2: 半途而废 + Danh từ (làm định ngữ)

Mạo từ + 半途而废 + 的 + Danh từ

Ví dụ: 这种半途而废的态度很不好。

Cấu trúc 3: 在...上/方面 + 半途而废

Ví dụ: 他在减肥这件事上半途而废了。

5.2. Lưu ý sử dụng

  • "半途而废" thường được dùng để phê phán hoặc cảnh báo.

  • Có thể kết hợp với các phó từ: 就半途而废 (thì bỏ dở), 往往半途而废 (thường bỏ dở).

  • Thường đi kèm với các cụm từ chỉ lý do: 因为...而半途而废 (bởi vì... mà bỏ dở).


6. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "半途而废"

6.1. Phương pháp Chiết tự – Hình ảnh "nửa đường bỏ cuộc"

半 (một nửa) + 途 (đường) + 而 (thì) + 废 (bỏ)

Hình ảnh liên tưởng:

"Hãy tưởng tượng bạn đang chạy một cuộc đua marathon. Bạn đã vượt qua nửa chặng đường (半途), mồ hôi đã thấm đầy áo. Bỗng nhiên bạn dừng lại, quay đầu bỏ cuộc (而废). Tất cả công sức nửa chặng đường trở nên vô nghĩa. Đó chính là 半途而废 – đáng tiếc và đáng phê phán!"

Mẹo nhớ nhanh:

Hình ảnh gốc Liên tưởng Nghĩa
 (một nửa) Chưa hoàn thành Công việc mới chỉ làm được một phần
 (đường) Hành trình, quá trình Chặng đường cần vượt qua
 (thì) Kết nối Khi đến một điểm nào đó
 (bỏ) Từ bỏ, vứt bỏ Không tiếp tục nữa

6.2. Phương pháp Liên kết từ – Trái nghĩa

Học thành ngữ này cùng với cặp trái nghĩa để dễ nhớ hơn:

Thành ngữ Pinyin Ý nghĩa Mối quan hệ
半途而废 bàntú'érfèi Nửa đường bỏ dở Thiếu kiên trì (tiêu cực)
持之以恒 chízhīyǐhéng Kiên trì bền bỉ Có kiên trì (tích cực)
有始有终 yǒushǐyǒuzhōng Có đầu có cuối Hoàn chỉnh (tích cực)

6.3. Phương pháp Âm thanh – Liên tưởng tiếng Việt

"Bán đồ nhi phế" – Nghe gần giống "Bán đồ mà phế"

Hãy liên tưởng: Bạn bán một tấm đồ (bản đồ) giữa chừng, không bán hết, không thu được lợi nhuận trọn vẹn → bỏ dở nửa chừng.

6.4. Mẹo tránh viết sai

Học sinh thường viết sai chữ  (phế) thành  (phí – tốn kém). Hãy nhớ:

  •  (phế) có bộ 广 (mái nhà) → bỏ đi, hủy bỏ, vô dụng.

  •  (phí) có bộ  (tiền) → tốn kém, chi phí.

Trong "半途而废", nghĩa là bỏ dở chứ không phải tốn kém → phải viết .


7. VÍ DỤ CÂU HSK6 CHI TIẾT

Ví dụ 1: Học tập – Bỏ dở giữa chừng

Câu: 学任何一门语言都不能半途而废,否则前功尽弃。

Pinyin: Xué rènhé yī mén yǔyán dōu bùnéng bàntú'érfèi, fǒuzé qiángōngjìnqì.

Dịch: Học bất kỳ một ngôn ngữ nào cũng không thể bỏ dở nửa chừng, nếu không thì mọi công sức trước đó đổ sông đổ bể.

Ví dụ 2: Công việc – Lời phê bình

Câu: 这个项目已经进行了大半,你现在想退出,这不是半途而废吗?

Pinyin: Zhège xiàngmù yǐjīng jìnxíng le dà bàn, nǐ xiànzài xiǎng tuìchū, zhè bùshì bàntú'érfèi ma?

Dịch: Dự án này đã tiến hành được hơn nửa rồi, bây giờ anh muốn rút lui, chẳng phải là nửa đường bỏ dở đó sao?

Ví dụ 3: Sức khỏe – Lời khuyên

Câu: 减肥最怕的就是半途而废,只有坚持下去才能看到效果。

Pinyin: Jiǎnféi zuì pà de jiùshì bàntú'érfèi, zhǐyǒu jiānchí xiàqù cáinéng kàndào xiàoguǒ.

Dịch: Giảm cân đáng sợ nhất chính là bỏ dở nửa chừng, chỉ có kiên trì mới thấy được kết quả.

Ví dụ 4: Kinh doanh – Bài học

Câu: 许多初创公司因为资金短缺而半途而废,实在可惜。

Pinyin: Xǔduō chūchuàng gōngsī yīnwèi zījīn duǎnquē ér bàntú'érfèi, shízài kěxí.

Dịch: Rất nhiều công ty khởi nghiệp vì thiếu vốn mà bỏ dở giữa chừng, thực sự rất đáng tiếc.

Ví dụ 5: Với "因...而半途而废" (bởi vì... mà bỏ dở)

Câu: 我们不能因为遇到一点困难就半途而废

Pinyin: Wǒmen bùnéng yīnwèi yùdào yīdiǎn kùnnan jiù bàntú'érfèi.

Dịch: Chúng ta không thể bởi vì gặp một chút khó khăn mà bỏ dở nửa chừng.


 

8. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Điền chữ còn thiếu

  1. ____

  2. ____

  3. 半途__

Bài 2: Chọn từ thích hợp (半途而废 / 持之以恒 / 有始有终)

  1. 学习语言需要__,不能三天打鱼两天晒网。

  2. 他已经坚持了三年,可惜最后还是__了。

  3. 做事情要__,不能开头热情高,结尾潦草。

Bài 3: Sửa lỗi sai trong câu

他因为遇到一点挫折就半途而费,真是可惜。

(Chữ nào sai? Sửa lại thế nào?)

Bài 4: Dịch câu sau sang tiếng Trung (Sử dụng thành ngữ)

"Đã bắt đầu thì đừng bỏ dở nửa chừng, nếu không sẽ chẳng bao giờ thành công."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 途而

  2. 半途

Bài 2:

  1. 持之以恒

  2. 半途而废

  3. 有始有终

Bài 3:

Sai chữ  (phí – tốn kém). Sửa thành  (phế – bỏ dở).

Câu đúng: 他因为遇到一点挫折就半途而废,真是可惜。

Bài 4:

开始了就不要半途而废,否则永远不会成功。

Kāishǐ le jiù bùyào bàntú'érfèi, fǒuzé yǒngyuǎn bùhuì chénggōng.


9. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Thành ngữ 半途而废 (bàntú'érfèi)
Nghĩa đen Đi được nửa đường thì bỏ
Nghĩa bóng Làm việc bỏ dở giữa chừng, thiếu kiên trì
Nguồn gốc Xuất phát từ câu chuyện Lạc Dương Tử và người vợ dệt vải
Cấu tạo 半 (một nửa) + 途 (đường) + 而 (thì) + 废 (bỏ)
Cách nhớ Hình ảnh "nửa đường bỏ cuộc" – đáng tiếc và đáng phê phán
Đồng nghĩa 有始无终 (có đầu không cuối), 前功尽弃 (công sức đổ bể)
Trái nghĩa 持之以恒 (kiên trì bền bỉ), 有始有终 (có đầu có cuối)
Lưu ý chính tả  (bỏ) – không phải  (tốn kém)

11. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6

Trong các bài thi HSK6, thành ngữ "半途而废" thường xuất hiện trong:

  1. Phần đọc hiểu (chủ đề nghị lực, giáo dục): Các bài viết về sự kiên trì, vượt qua khó khăn, những tấm gương thành công nhờ nỗ lực không ngừng.

  2. Phần viết (luận): Bạn có thể dùng "半途而废" để phê phán thói quen thiếu kiên trì, hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo đuổi mục tiêu đến cùng.

  3. Phần nghe (hội thoại): Trong các đoạn hội thoại về việc học tập, rèn luyện, hoặc khuyên nhủ ai đó đừng bỏ cuộc.

Mẹo làm bài:

  • Phân biệt "半途而废" với "前功尽弃": "前功尽弃" nhấn mạnh công sức đã bỏ ra trở nên vô ích; "半途而废" nhấn mạnh hành động bỏ dở khi chưa hoàn thành.

  • Trong bài viết HSK6, có thể kết hợp "半途而废" với "持之以恒" để tạo sự tương phản, làm nổi bật lập luận của bạn.


Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững thành ngữ “半途而废” – từ câu chuyện người vợ dệt vải đến bài học về sự kiên trì, một thành ngữ không thể thiếu để diễn tả những tiếc nuối trong cuộc sống và khẳng định giá trị của lòng quyết tâm!

 


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng