例 là gì? 例 (LÌ) – VÍ DỤ, QUY TẮC, LỆ THƯỜNG(LÌ)
- CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 例 (LÌ) – VÍ DỤ, QUY TẮC, LỆ THƯỜNG
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "例"
- 3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "例"
- 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
- 4.1. Nhóm nghĩa 1: Ví dụ (例子、举例、例如)
- 4.2. Nhóm nghĩa 2: Lệ thường, quy tắc (惯例、条例、破例)
- 4.3. Nhóm nghĩa 3: Trường hợp cụ thể (案例、病例、实例)
- 4.4. Từ đặc biệt quan trọng trong HSK6: 比例 (bǐlì) – Tỷ lệ
- 4.5. Thành ngữ HSK6: 下不为例 (xià bù wéi lì) – Lần sau không được phép
- 5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "例"
- 5.1. Phương pháp Chiết tự (Học qua bộ thủ)
- 5.2. Phương pháp liên kết từ (Word Family)
- 5.3. Phân biệt với các từ dễ nhầm
- 6. CÁC CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG VỚI "例"
- 7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- Bài 1: Điền từ thích hợp (例 / 列 / 利)
- Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- Bài 3: Hoàn thành câu với thành ngữ
- ĐÁP ÁN
- 8. TÓM TẮT NHANH
- 9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Dưới đây là bài phân tích chi tiết về chữ 例 (Lì) – một chữ Hán phổ biến, xuất hiện ngay từ cấp độ HSK4 và đặc biệt quan trọng trong việc học từ vựng HSK6 thông qua phương pháp "gốc chữ".
CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 例 (LÌ) – VÍ DỤ, QUY TẮC, LỆ THƯỜNG
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 例 |
| Pinyin | lì |
| Cấp độ HSK | HSK4 (chữ gốc) / HSK6 (xuất hiện trong nhiều từ ghép) |
| Bộ thủ | 亻 (nhân – người) |
| Số nét | 8 nét |
| Hán Việt | Lệ |
| Loại từ | Danh từ (chủ yếu) |
Chữ 例 là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字). Về cấu tạo:
-
Bộ hình 亻 (nhân – người): Biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, hành vi của con người.
-
Phần thanh 列 (liè – liệt, xếp hàng): Gợi âm đọc (lì). Phần này cũng góp phần tạo nghĩa: "列" có nghĩa là xếp hàng, sắp xếp – ngụ ý việc sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trật tự để làm chuẩn.
Ý nghĩa gốc của chữ "例" là điều được đem ra làm khuôn mẫu, làm chuẩn để noi theo. Từ ý nghĩa gốc này, "例" phát triển thành các nghĩa mà chúng ta thường dùng: ví dụ (vật đem ra làm mẫu để minh họa) và lệ thường, quy tắc (điều đã được thiết lập làm chuẩn mực).
2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "例"
Chữ "例" trong tiếng Trung hiện đại có ba nhóm nghĩa chính, xoay quanh ý tưởng điển hình, khuôn mẫu:
| STT | Nhóm nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Ví dụ, thí dụ | Vật hoặc việc được đưa ra để minh họa cho điều cần nói | 举例 (nêu ví dụ), 例子 (ví dụ) |
| 2 | Lệ thường, quy tắc | Điều đã được quy định hoặc trở thành thông lệ | 惯例 (quy tắc chung), 条例 (điều lệ), 破例 (phá lệ) |
| 3 | Trường hợp, sự việc | Mỗi sự việc, mỗi tình huống cụ thể | 案例 (án lệ, ca), 病例 (bệnh án), 实例 (ví dụ thực tế) |
3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "例"
Dưới đây là danh sách các từ ghép và cụm từ cấp độ HSK6 có chứa chữ "例".
3.1. Từ ghép cơ bản (HSK4-5)
| Từ vựng | Pinyin | Loại từ | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 例子 | lìzi | Danh từ | Ví dụ | Từ thông dụng nhất |
| 举例 | jǔlì | Động từ | Nêu ví dụ, lấy ví dụ | |
| 例如 | lìrú | Liên từ | Ví dụ như, chẳng hạn như | Dùng để đưa ra ví dụ |
3.2. Từ ghép nâng cao (HSK6)
| Từ vựng | Pinyin | Loại từ | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 比例 | bǐlì | Danh từ | Tỷ lệ | Rất phổ biến trong văn viết |
| 一律 | yīlǜ | Phó từ/Danh từ | Đều như nhau, giống nhau; một mực | |
| 惯例 | guànlì | Danh từ | Lệ thường, thông lệ, tập quán | |
| 条例 | tiáolì | Danh từ | Điều lệ, quy định, pháp quy | Dùng trong văn bản pháp luật |
| 案例 | ànlì | Danh từ | Án lệ, ca (bệnh án, vụ án) | Thường dùng trong pháp luật, y học |
| 实例 | shílì | Danh từ | Ví dụ thực tế, trường hợp cụ thể | |
| 破例 | pòlì | Động từ | Phá lệ, làm trái với lệ thường | |
| 先例 | xiānlì | Danh từ | Tiền lệ, việc đã có từ trước | |
| 病例 | bìnglì | Danh từ | Bệnh án, ca bệnh | Dùng trong y học |
| 例外 | lìwài | Danh từ | Ngoại lệ |
3.3. Cụm từ và thành ngữ
| Cụm từ | Pinyin | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 下不为例 | xià bù wéi lì | Lần này là ngoại lệ, lần sau không được phép | 这次就原谅你,下不为例。 |
| 例行公事 | lìxíng gōngshì | Việc làm theo thông lệ, thủ tục hành chính thông thường | 这只是例行公事,不用担心。 |
| 照例 | zhàolì | Theo lệ, như thường lệ | 他照例每天早上6点起床。 |
4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT TỪNG NGHĨA & VÍ DỤ
4.1. Nhóm nghĩa 1: Ví dụ (例子、举例、例如)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của chữ "例" – dùng để minh họa cho một nhận định, một lý thuyết.
a. 例子 (lìzi) – Ví dụ
Ví dụ: 你能给我举几个例子吗?
Pinyin: Nǐ néng gěi wǒ jǔ jǐ ge lìzi ma?
Dịch: Bạn có thể cho tôi vài ví dụ được không?
b. 例如 (lìrú) – Ví dụ như
Ví dụ: 很多运动对身体有好处,例如跑步、游泳和瑜伽。
Pinyin: Hěnduō yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù, lìrú pǎobù, yóuyǒng hé yújiā.
Dịch: Rất nhiều môn thể thao có lợi cho sức khỏe, ví dụ như chạy bộ, bơi lội và yoga.
4.2. Nhóm nghĩa 2: Lệ thường, quy tắc (惯例、条例、破例)
a. 惯例 (guànlì) – Thông lệ
Ví dụ: 按照国际惯例,外交官享有豁免权。
Pinyin: Ànzhào guójì guànlì, wàijiāoguān xiǎngyǒu huòmiǎnquán.
Dịch: Theo thông lệ quốc tế, các nhà ngoại giao được hưởng quyền miễn trừ.
b. 破例 (pòlì) – Phá lệ
Ví dụ: 老板今天心情很好,破例让大家提前下班。
Pinyin: Lǎobǎn jīntiān xīnqíng hěn hǎo, pòlì ràng dàjiā tíqián xiàbān.
Dịch: Hôm nay sếp có tâm trạng rất tốt, phá lệ cho mọi người về sớm.
c. 条例 (tiáolì) – Điều lệ
Ví dụ: 新的交通条例将从下个月开始实施。
Pinyin: Xīn de jiāotōng tiáolì jiāng cóng xià ge yuè kāishǐ shíshī.
Dịch: Điều lệ giao thông mới sẽ bắt đầu có hiệu lực từ tháng sau.
4.3. Nhóm nghĩa 3: Trường hợp cụ thể (案例、病例、实例)
a. 案例 (ànlì) – Án lệ, ca (vụ án, bệnh án)
Ví dụ: 律师找到了一个类似的案例来支持他的辩护。
Pinyin: Lǜshī zhǎodào le yī ge lèisì de ànlì lái zhīchí tā de biànhù.
Dịch: Luật sư đã tìm được một án lệ tương tự để hỗ trợ cho việc bào chữa của mình.
b. 病例 (bìnglì) – Bệnh án
Ví dụ: 医生正在研究这个罕见病例的治疗方法。
Pinyin: Yīshēng zhèngzài yánjiū zhège hǎnjiàn bìnglì de zhìliáo fāngfǎ.
Dịch: Bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp điều trị cho ca bệnh hiếm gặp này.
4.4. Từ đặc biệt quan trọng trong HSK6: 比例 (bǐlì) – Tỷ lệ
"比例" là một từ cực kỳ phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
Ví dụ: 在这家公司,男女员工的比例大约是3比2。
Pinyin: Zài zhè jiā gōngsī, nánnǚ yuángōng de bǐlì dàyuē shì 3 bǐ 2.
Dịch: Ở công ty này, tỷ lệ nhân viên nam nữ xấp xỉ 3 trên 2.
4.5. Thành ngữ HSK6: 下不为例 (xià bù wéi lì) – Lần sau không được phép
Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo hoặc tha thứ một lần vi phạm, nhưng nhấn mạnh sẽ không có lần thứ hai.
Ví dụ: 这次你迟到我就不追究了,但下不为例。
Pinyin: Zhè cì nǐ chídào wǒ jiù bù zhuījiù le, dàn xià bù wéi lì.
Dịch: Lần này cậu đi trễ tôi sẽ không truy cứu, nhưng lần sau không được phép (phá lệ) đâu đấy.
5. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "例"
5.1. Phương pháp Chiết tự (Học qua bộ thủ)
Đây là cách ghi nhớ hiệu quả nhất, đặc biệt khi áp dụng phương pháp "gốc chữ" để học từ vựng HSK6.
例 = 亻 (người) + 列 (xếp hàng)
Hình ảnh liên tưởng:
"Con người (亻) xếp hàng (列) để làm gì? Để làm khuôn mẫu cho những người đến sau noi theo. Từ một cá nhân trong hàng ngũ trở thành tấm gương, ví dụ để người khác học tập. Cũng từ đó, hành vi được lặp đi lặp lại thành lệ thường."
Mẹo nhớ theo thơ chiết tự:
"Một người đứng trong hàng ngang
Làm gương, làm mẫu cho làng biết theo
Đem ra thí dụ sớm chiều
Thành lệ, thành thói mọi điều nhớ ghi."
5.2. Phương pháp liên kết từ (Word Family)
Học theo "gia đình từ" giúp nhớ lâu hơn:
-
例 (lì) – gốc chữ: khuôn mẫu, điển hình
-
列 (liè) – xếp hàng, sắp xếp (gốc âm)
-
裂 (liè) – nứt ra, tách ra (cũng có bộ 列)
5.3. Phân biệt với các từ dễ nhầm
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa | Phân biệt |
|---|---|---|---|
| 例 | lì | Ví dụ, lệ thường | Liên quan đến khuôn mẫu, quy tắc |
| 列 | liè | Xếp hàng, liệt kê | Hành động sắp xếp theo hàng |
| 利 | lì | Lợi ích, sắc bén | Bộ 刂 (dao) – liên quan đến lợi ích, sự sắc bén |
| 丽 | lì | Đẹp (trong 美丽) | Bộ 丶 – chỉ vẻ đẹp |
6. CÁC CẤU TRÚC THƯỜNG DÙNG VỚI "例"
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 以...为例 | Lấy... làm ví dụ | 以中国为例,经济发展很快。 |
| 举例来说 | Lấy ví dụ để nói | 举例来说,运动有益健康。 |
| 照例 + V | Như thường lệ + V | 他照例每天散步。 |
| 一律 + V | Đều + V (giống nhau) | 所有人员一律参加。 |
| ...是例外 | ... là ngoại lệ | 这次情况是例外。 |
7. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Điền từ thích hợp (例 / 列 / 利)
-
你能给我举几个___子吗?
-
请把名字___在名单上。
-
这样做对你没有好___。
-
按照___,春节是家人团聚的日子。
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
(比例 / 惯例 / 案例 / 破例 / 一律)
-
这家公司的男女___差不多是1比1。
-
按照___,新员工入职前需要培训。
-
律师正在研究一个类似的___。
-
所有与会者___需要提前15分钟入场。
-
老板今天心情好,___请大家吃饭。
Bài 3: Hoàn thành câu với thành ngữ
这次我原谅你,但___(lần sau không được phép).
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
例 (lìzi)
-
列 (liè – liệt kê)
-
利 (lợi ích)
-
例 (theo lệ)
Bài 2:
-
比例
-
惯例
-
案例
-
一律
-
破例
Bài 3:
下不为例
8. TÓM TẮT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 例 (Lì) |
| Nghĩa chính | 1. Ví dụ 2. Lệ thường, quy tắc 3. Trường hợp, sự việc |
| Cấu tạo | 亻 (người) + 列 (xếp hàng) |
| Cách nhớ | Người đứng trong hàng ngang → làm khuôn mẫu → ví dụ / lệ thường |
| Từ ghép chính | 例子, 例如, 举例, 比例, 一律, 惯例, 条例, 案例, 破例 |
| Thành ngữ chính | 下不为例 |
| Phân biệt | 例 (khuôn mẫu) - 列 (xếp hàng) - 利 (lợi ích) |
9. LƯU Ý ĐẶC BIỆT CHO HSK6
Trong các bài thi HSK6, chữ "例" thường xuất hiện trong:
-
Phần đọc hiểu: Các từ như "比例", "案例", "实例" rất phổ biến trong các bài báo khoa học và xã hội.
-
Phần viết: Khi yêu cầu viết đoạn văn, bạn nên sử dụng "例如" hoặc "举例来说" để đưa ra ví dụ minh họa cho luận điểm của mình.
-
Phần ngữ pháp: Cấu trúc "一律" (một mực, đều giống nhau) và "照例" (theo thường lệ) thường xuất hiện trong các câu hỏi tìm lỗi sai hoặc chọn từ đúng.
Mẹo làm bài: Khi gặp từ "比例", hãy chú ý đến ngữ cảnh so sánh giữa các đối tượng (tỉ lệ nam nữ, tỉ lệ thành công, tỉ lệ phần trăm...).
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “例” – một chữ nhỏ nhưng cực kỳ hữu dụng, từ những câu giao tiếp hàng ngày đến các bài viết học thuật trình độ cao!

Xem thêm