释 là gì? 释 (SHÌ) – GIẢI THÍCH, THẢ RA, TIÊU TAN

Dưới đây là bài phân tích chi tiết về chữ 释 (Shì) – một chữ Hán có tần suất xuất hiện cao ở cấp độ HSK6, thường gặp trong cả văn viết học thuật lẫn thành ngữ.

 

CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG HSK6: 释 (SHÌ) – GIẢI THÍCH, THẢ RA, TIÊU TAN

1. THÔNG TIN CƠ BẢN

Yếu tố Nội dung
Từ vựng 释 (Phồn thể: 釋)
Pinyin shì
Cấp độ HSK HSK6
Bộ thủ 釆 (biện – phân biệt)
Số nét 12 nét (giản thể)
Loại từ Động từ (chủ yếu)

Chữ  là một Hình thanh tự (形声字 – chữ hình thanh): bộ 釆 biểu thị ý nghĩa "phân biệt, tách bạch", phần 睪 (yì) hoặc 又 bên phải biểu thị âm đọc . Trong tiếng Hán hiện đại, "释" mang ba nhóm nghĩa chính, xoay quanh ý tưởng làm cho rõ ràng, thoát ra, giải phóng.


2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH CỦA "释"

Dựa trên từ điển Hán Nôm, chữ "釋" có tới 10 nghĩa khác nhau, nhưng có thể nhóm thành 3 ý chính phục vụ cho việc học HSK .

STT Nhóm nghĩa Giải thích Ví dụ
1 Giảng giải, giải thích Làm sáng tỏ, khiến người khác hiểu rõ 解释 (giải thích), 注释 (chú giải)
2 Thả ra, buông bỏ Cởi trói, tha thứ, buông khỏi tay 释放 (thả ra), 手不释卷 (tay không rời sách)
3 Tiêu tan, xóa bỏ Làm cho biến mất (nỗi lo, băn khoăn) 冰释 (tan như băng), 如释重负 (như trút gánh nặng)

Ngoài ra, "释" còn là tên viết tắt của Thích Ca Mâu Ni (释迦牟尼 - Shìjiā Móuní), dùng để chỉ Phật giáo (释教) hoặc nhà sư (释子) .


3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6 CÓ CHỨA "释"

Dưới đây là danh sách đầy đủ các từ và thành ngữ cấp độ HSK6 có chứa chữ "释".

Từ vựng Pinyin Loại từ Ý nghĩa Ghi chú
解释 jiěshì Động từ Giải thích, cắt nghĩa Từ vựng phổ biến nhất
注释 zhùshì Động từ/Danh từ Chú thích, giải thích thuật ngữ Dùng trong văn bản học thuật 
诠释 quánshì Động từ Giải thích (một cách có hệ thống, sâu sắc) Trang trọng hơn "解释"
释放 shìfàng Động từ Thả ra, phóng thích (tù nhân, năng lượng)  
爱不释手 ài bù shì shǒu Thành ngữ Yêu thích không rời tay Thành ngữ HSK6 quan trọng 
手不释卷 shǒu bù shì juàn Thành ngữ Tay không rời sách (chăm chỉ học tập)  
如释重负 rú shì zhòng fù Thành ngữ Như trút được gánh nặng  
冰释 bīngshì Động từ Tan biến như băng tan (hiểu lầm, nghi ngờ)  
释义 shìyì Động từ/Danh từ Giải nghĩa, phần giải nghĩa (từ điển) -

🔥 Thành ngữ đặc biệt quan trọng trong HSK6

1. 爱不释手 (ài bù shì shǒu)

  • Nghĩa đen: Yêu đến nỗi không buông tay ra được.

  • Cách dùng: Miêu tả sự yêu thích vô cùng đối với một vật gì đó.

Ví dụ: 这个玩具太精致了,小孩子一看就爱不释手
(Zhège wánjù tài jīngzhì le, xiǎoháizi yī kàn jiù ài bù shì shǒu.)
Đồ chơi này tinh xảo quá, trẻ con vừa nhìn thấy đã mê mẩn không muốn rời.

2. 如释重负 (rú shì zhòng fù)

  • Nghĩa đen: Như trút bỏ gánh nặng .

  • Cách dùng: Cảm giác nhẹ nhõm sau khi hoàn thành xong việc khó khăn hoặc thoát khỏi áp lực.

Ví dụ: 考试终于结束了,同学们都如释重负地松了一口气。
(Kǎoshì zhōngyú jiéshù le, tóngxuémen dōu rú shì zhòng fù de sōng le yī kǒu qì.)
Kỳ thi cuối cùng kết thúc, các bạn học sinh như trút được gánh nặng thở phào nhẹ nhõm.

3. 手不释卷 (shǒu bù shì juàn)

  • Nghĩa đen: Tay không rời quyển sách .

  • Cách dùng: Hình ảnh người học tập chăm chỉ, cần cù.

Ví dụ: 他从小就手不释卷,难怪知识这么渊博。
(Tā cóng xiǎo jiù shǒu bù shì juàn, nánguài zhīshi zhème yuānbó.)
Anh ấy từ nhỏ đã tay không rời sách, khó trách kiến thức uyên bác như vậy.


4. PHÂN TÍCH CÁCH NHỚ "释"

4.1. Phương pháp Hình ảnh (Nhìn vào bộ thủ)

Hãy chú ý bộ  (biện) ở bên trái chữ "释".

  •  là hình ảnh dấu chân của con thú (Biện – phân biệt).

  • Ngụ ý: Khi giải thích một điều gì, bạn phải phân tích, phân biệt nó thành các phần nhỏ để người khác hiểu.

  • Kết hợp với phần bên phải (睪 - yì/spy on): “Dùng mắt quan sát (睪) để phân biệt (釆)” – Đó chính là hành động giải thích, làm rõ.

4.2. Phương pháp Âm thanh

  • 释 (shì) – Phát âm giống "sự" trong "sự việc" hoặc giống "thích" trong "thích hợp".

  • Mẹo: Khi bạn "thích" một món đồ, bạn sẽ cầm nó mãi không thả ra (爱不手).

4.3. Phương pháp So sánh với các chữ gần âm/dễ nhầm

Chữ Hán Pinyin Ý nghĩa Phân biệt
shì Giải thích, thả ra Liên quan đến việc làm rõ hoặc thoát khỏi sự ràng buộc
Dịch thuật "译" có bộ "言" (lời nói) – chuyển đổi ngôn ngữ
Đầm lầy, ân trạch Bộ "氵" (nước) – liên quan đến nước
Lựa chọn, chọn lọc Bộ "扌" (tay) – dùng tay để chọn

4.4. Mẹo nhớ bằng câu chuyện

"解释" (giải thích): Bạn cần dùng tay (又) và mắt (睪) để phân biệt (釆) đúng sai cho người khác hiểu. Đó là "giải thích".

"释放" (thả ra): Khi bạn cởi trói cho ai đó, bạn đang giải phóng họ khỏi sự ràng buộc.


5. PHÂN BIỆT TỪ ĐỒNG NGHĨA (HSK6)

Trong phần thi HSK6, bạn cần phân biệt được sắc thái của các từ "giải thích":

Từ vựng Pinyin Mức độ trang trọng Ngữ cảnh sử dụng
解释 jiěshì Trung tính Giải thích lý do, sự hiểu lầm, nghĩa của từ (dùng hàng ngày)
注释 zhùshì Hơi trang trọng Chú thích trong sách vở, tài liệu học thuật 
诠释 quánshì Rất trang trọng Giải thích một tác phẩm nghệ thuật, triết lý sống, phân tích chuyên sâu
说明 shuōmíng Trung tính Giải thích nguyên lý, hướng dẫn sử dụng

6. VÍ DỤ CÂU HSK6

Ví dụ 1: 解释 (Giải thích)

Câu: 老板让我解释一下为什么这个月的销售额下降了。

Pinyin: Lǎobǎn ràng wǒ jiěshì yīxià wèishénme zhège yuè de xiāoshòu'é xiàjiàng le.

Dịch: Ông chủ bảo tôi giải thích lý do vì sao doanh số tháng này lại giảm.

Ví dụ 2: 释放 (Thả ra / Giải phóng)

Câu: 运动可以帮助我们释放压力,保持身心健康。

Pinyin: Yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen shìfàng yālì, bǎochí shēnxīn jiànkāng.

Dịch: Thể thao có thể giúp chúng ta giải tỏa căng thẳng, duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.

Ví dụ 3: 爱不释手 (Thích không rời tay)

Câu: 她收到了一份精美的生日礼物,是一块名牌手表,她爱不释手,立刻戴上了。

Pinyin: Tā shōudào le yī fèn jīngměi de shēngrì lǐwù, shì yī kuài míngpái shǒubiǎo, tā ài bù shì shǒu, lìkè dàishàng le.

Dịch: Cô ấy nhận được một món quà sinh nhật tinh xảo, là chiếc đồng hồ hiệu nổi tiếng, cô ấy yêu thích không muốn rời, lập tức đeo vào.

Ví dụ 4: 如释重负 (Như trút gánh nặng)

Câu: 经过三年的努力,他终于还清了所有债务,感到如释重负

Pinyin: Jīngguò sān nián de nǔlì, tā zhōngyú huánqīng le suǒyǒu zhàiwù, gǎndào rú shì zhòng fù.

Dịch: Sau ba năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng trả hết nợ, cảm thấy như trút được gánh nặng.

Ví dụ 5: 释义 (Giải nghĩa – từ điển)

Câu: 这本词典对每个词条的释义都非常详细,并配有例句。

Pinyin: Zhè běn cídiǎn duì měi gè cítiáo de shìyì dōu fēicháng xiángxì, bìng pèi yǒu lìjù.

Dịch: Cuốn từ điển này giải nghĩa mỗi mục từ rất chi tiết và có kèm ví dụ.


7. MỞ RỘNG: "释" TRONG VĂN HÓA PHẬT GIÁO

Khi học đến cấp độ cao, bạn sẽ gặp "释" như một danh từ riêng:

  • 释迦牟尼 (Shìjiā Móuní): Thích Ca Mâu Ni.

  • 释教 (Shìjiào): Chỉ Phật giáo (tôn giáo của người Thích - Phật).

  • 释子 (Shìzǐ): Nhà sư (con của Phật).

Ví dụ văn hóa: Trong lịch sử Trung Quốc, các nhà sư thường lấy họ là "释" (Thích) thay vì họ gốc. Đây là một nét văn hóa đặc trưng của Phật giáo Trung Quốc .


8. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Điền từ thích hợp (解释 / 释放 / 爱不释手)

  1. 他没有_______自己的行为,大家都很生气。

  2. 犯人已经在昨天被_______了。

  3. 这个手机功能太强大了,让我_______

Bài 2: Chọn đáp án đúng (Phân biệt thành ngữ)

Câu hỏi: 王老师是一个非常爱读书的人,常常______。

A. 爱不释手
B. 手不释卷
C. 如释重负

Bài 3: Dịch câu sau sang tiếng Trung

"Khi nghe tin mình đã đỗ kỳ thi HSK6, tôi cảm thấy như trút được gánh nặng."


ĐÁP ÁN

Bài 1:

  1. 解释

  2. 释放

  3. 爱不释手

Bài 2:

  • B. 手不释卷 (tay không rời sách → chăm chỉ đọc sách)

  • "爱不释手" là yêu thích vật gì đó, không phải say mê việc đọc.

  • "如释重负" là cảm giác nhẹ nhõm sau áp lực.

Bài 3:
听到自己通过了HSK6考试,我感到如释重负
(Tīngdào zìjǐ tōngguò le HSK6 kǎoshì, wǒ gǎndào rú shì zhòng fù.)


9. TÓM TẮT NHANH

Khía cạnh Nội dung
Từ vựng 释 (Shì)
Nghĩa chính 1. Giải thích
2. Thả ra, buông bỏ
3. Tiêu tan, xóa bỏ
Cấu tạo Hình thanh: bộ 釆 (phân biệt) + 睪 (âm đọc)
Từ ghép chính HSK6 解释, 释放, 注释, 诠释
Thành ngữ HSK6 爱不释手, 手不释卷, 如释重负
Mẹo nhớ nhanh Dùng tay/mắt để phân biệt (釆) → làm rõ (解释) → nếu đã rõ thì thả ra (释放)
Lưu ý văn hóa Viết tắt của Phật giáo: 释教, 释迦牟尼

Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “释” – một chữ vừa mang tính học thuật vừa giàu thành ngữ, rất quan trọng để đạt điểm cao trong kỳ thi HSK6!


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng