罢 là gì? 罢 (BÀ) – NGỪNG, BÃI BỎ, THÔI
- 罢 (BÀ) – NGỪNG, BÃI BỎ, THÔI
- 1. THÔNG TIN CƠ BẢN
- 2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH
- 3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6
- 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT & VÍ DỤ
- 4.1. Nhóm nghĩa: Đình công, Ngừng việc (罢工, 罢课)
- 4.2. Nhóm nghĩa: Bãi miễn, Cách chức (罢免, 罢官)
- 4.3. Nhóm nghĩa: Chịu thua, Bỏ qua (罢休)
- 4.4. Trợ từ (罢了) – Thôi thì, thôi được
- 5. CÁCH NHỚ "罢"
- 5.1. Phương Pháp Chiết Tự – Hình Ảnh "Bỏ Lưới"
- 5.2. Phân biệt "罢" (Bà) và "摆" (Bǎi)
- 5.3. Liên Hệ Hán Việt – "Bãi"
- 6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
- 7. TỔNG KẾT NHANH
Chữ “罢” – một chữ quan trọng để mô tả các hành động tập thể (đình công, bãi khóa) hay quyết định mang tính chấm dứt trong tiếng Trung trình độ cao.
罢 (BÀ) – NGỪNG, BÃI BỎ, THÔI
1. THÔNG TIN CƠ BẢN
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 罢 (Phồn thể: 罷) |
| Pinyin | bà |
| Cấp độ HSK | HSK6 |
| Bộ thủ | 罒 (wǎng – lưới) |
| Số nét | 10 nét |
| Hán Việt | Bãi |
| Loại từ | Động từ |
Chữ 罢 là một chữ Hán thuộc nhóm Hội ý (会意字). Cấu tạo của nó kết hợp bộ 罒 (lưới) với 去 (đi, bỏ), thể hiện ý niệm đặt tấm lưới xuống rồi bỏ đi, tức là dừng lại, ngừng hành động.
Nghĩa gốc của chữ "罢" là thôi, ngừng, xong. Từ ý nghĩa này, về sau nó mở rộng thành các nghĩa liên quan đến bãi miễn (chức vụ) và đình công (ngừng việc). Trong văn phong cổ, "罢" còn có nghĩa là thôi được, thôi thì, thể hiện sự chấp nhận hoặc bất đắc dĩ.
2. BA NHÓM NGHĨA CHÍNH
Chữ "罢" xoay quanh ba nhóm nghĩa chính đều gắn với sự kết thúc, chấm dứt:
| Nhóm nghĩa | Giải thích | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ngừng, thôi (hành động) | Chấm dứt một hành vi, công việc hoặc trạng thái đang diễn ra. | 罢工 (đình công), 罢课 (bãi khóa) | Thường mang tính tập thể hoặc kiến nghị. |
| Bãi miễn, cách chức | Tước bỏ chức vụ hoặc quyền lợi của ai đó. | 罢免 (bãi miễn), 罢官 (bãi chức) | Hành vi mang tính kỷ luật hoặc pháp lý. |
| Thôi, thôi được (trợ từ) | Dùng cuối câu, thể hiện sự chấp nhận hoặc phỏng đoán. | 算了罢 (thôi được rồi), 去也不去?去罢! | Dạng 吧 (ba) thay thế trong văn viết cổ. |
3. TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK6
Dưới đây là các từ ghép trọng tâm thường xuất hiện trong các đề thi HSK6.
| Từ vựng | Pinyin | Loại từ | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 罢工 | bàgōng | Động từ | Đình công, bãi công | Người lao động ngừng việc để đòi quyền lợi. |
| 罢免 | bàmiǎn | Động từ | Bãi miễn, cách chức | Dùng trong bối cảnh chính trị, bầu cử. |
| 罢休 | bàxiū | Động từ | Chịu thua, thôi, bỏ qua (thường dùng trong phủ định). | Cấu trúc: 不肯罢休 (không chịu bỏ qua). |
| 罢课 | bàkè | Động từ | Bãi khóa, đình chỉ học tập | Học sinh, sinh viên ngừng học để phản đối. |
| 罢官 | bàguān | Động từ | Bãi chức, cách chức quan | Dùng cho quan lại thời xưa hoặc cán bộ. |
| 罢了 | bàle | Trợ từ | Thôi thì, thôi được (biểu thị sự chấp nhận). | Thường dùng cuối câu trong khẩu ngữ. |
4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT & VÍ DỤ
4.1. Nhóm nghĩa: Đình công, Ngừng việc (罢工, 罢课)
Đây là nhóm nghĩa phổ biến nhất trong tin tức và đời sống xã hội.
Ví dụ 1 (罢工): 由于工资纠纷,工人们决定罢工抗议。
Pinyin: Yóuyú gōngzī jiūfēn, gōngrénmen juédìng bàgōng kàngyì.
Dịch: Do tranh chấp lương bổng, các công nhân quyết định đình công phản đối.
Ví dụ 2 (罢课): 为了抗议学费上涨,学生们组织了罢课活动。
Pinyin: Wèile kàngyì xuéfèi shàngzhǎng, xuéshengmen zǔzhī le bàkè huódòng.
Dịch: Để phản đối việc tăng học phí, sinh viên đã tổ chức hoạt động bãi khóa.
4.2. Nhóm nghĩa: Bãi miễn, Cách chức (罢免, 罢官)
Nhóm nghĩa này thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
Ví dụ 1 (罢免): 董事会投票决定罢免公司CEO的职务。
Pinyin: Dǒngshìhuì tóupiào juédìng bàmiǎn gōngsī CEO de zhíwù.
Dịch: Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu quyết định bãi miễn chức vụ CEO của công ty.
Ví dụ 2 (罢官): 历史上那位清官因为得罪权贵而被罢官。
Pinyin: Lìshǐ shàng nà wèi qīngguān yīnwèi dézuì quánguì ér bèi bàguān.
Dịch: Trong lịch sử, vị quan thanh liêm đó vì đắc tội với quyền quý mà bị bãi chức.
4.3. Nhóm nghĩa: Chịu thua, Bỏ qua (罢休)
"罢休" đặc biệt hay gặp ở dạng phủ định, thể hiện thái độ quyết tâm.
Ví dụ (不罢休): 如果不把真相弄清楚,我是绝不会罢休的。
Pinyin: Rúguǒ bù bǎ zhēnxiàng nòng qīngchu, wǒ shì jué bù huì bàxiū de.
Dịch: Nếu không làm rõ sự thật, tôi nhất định sẽ không chịu bỏ qua (quyết không bỏ qua).
4.4. Trợ từ (罢了) – Thôi thì, thôi được
Dạng này thường mang sắc thái chấp nhận một thực tế không hài lòng hoặc phó mặc.
Ví dụ: 既然他不愿意来,那我们就自己去罢了。
Pinyin: Jìrán tā bù yuànyì lái, nà wǒmen jiù zìjǐ qù bàle.
Dịch: Đã không muốn đến thì thôi, vậy chúng ta tự đi vậy.
5. CÁCH NHỚ "罢"
5.1. Phương Pháp Chiết Tự – Hình Ảnh "Bỏ Lưới"
罢 = 罒 (lưới) + 去 (bỏ đi, đi đến)
Hình ảnh liên tưởng:
"Người đánh cá giăng lưới (罒) xuống một lúc, nhưng không thấy cá, liền bỏ (去) đi, không kéo lưới nữa. Hành động ngừng không làm nữa chính là 罢."
Mẹo nhớ nhanh:
| Thành tố | Liên tưởng | Nghĩa hình thành |
|---|---|---|
| 罒 (Lưới) | Công việc, sự ràng buộc | Dùng để chỉ "công việc" (như kéo lưới). |
| 去 (Bỏ đi) | Rời khỏi, chấm dứt | Khi đã "bỏ" công việc đó đi -> Ngừng (罢工). |
| Bãi bỏ chức vụ | Cởi bỏ mũ quan | Cởi bỏ quyền lực như bỏ lưới -> Bãi miễn (罢免). |
5.2. Phân biệt "罢" (Bà) và "摆" (Bǎi)
Cặp chữ này dễ gây nhầm lẫn khi phát âm và viết do gần âm và gần hình.
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 罢 | Bà | 罒 (lưới) | Ngừng, bãi bỏ, thôi. | 罢工 (đình công) |
| 摆 | Bǎi | 扌 (tay) | Bày biện, sắp xếp, lắc lư. | 摆手 (vẫy tay), 摆桌子 (bày bàn). |
Mẹo phân biệt:
罢 (Bà) có bộ 罒 (lưới) như "dừng lưới lại" -> Ngừng.
摆 (Bǎi) có bộ 扌 (tay) như "dùng tay bày biện" -> Bày ra.
5.3. Liên Hệ Hán Việt – "Bãi"
Trong tiếng Việt, chữ Hán "罢" đọc là "Bãi", xuất hiện trong nhiều từ Hán Việt quen thuộc giúp bạn liên hệ và nhớ nghĩa:
-
Đình công bãi thị – Ngừng việc, không họp chợ.
-
Bãi bỏ – Hủy bỏ, thôi không áp dụng nữa.
-
Bãi nại – Tha thứ, thôi không truy cứu (liên quan đến "罢休").
6. BÀI TẬP VẬN DỤNG
Bài 1: Chọn từ thích hợp (罢工 / 罢免 / 罢休 / 罢了)
-
因为对工作条件不满,工人们决定明天_。
-
如果不把这件事查清楚,我是绝不会_的。
-
议会投票决定_国防部长的职务。
-
既然大家都不同意,那这个计划就算了_。
Bài 2: Điền "罢" hoặc "摆"
-
他把玩具_了一桌子。
-
老板_免了经理的职位。
-
他_了摆手,表示不想再谈了。
ĐÁP ÁN
Bài 1:
-
罢工
-
罢休
-
罢免
-
罢了
Bài 2:
-
摆 (bày biện)
-
罢 (bãi miễn)
-
摆 (vẫy tay)
7. TỔNG KẾT NHANH
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 罢 (Bà – Bãi) |
| Nghĩa chính | 1. Ngừng, thôi (hành động); 2. Bãi miễn, cách chức; 3. Thôi được (trợ từ). |
| Cấu tạo | 罒 (lưới) + 去 (bỏ đi) -> "Bỏ lưới không làm nữa". |
| Từ ghép HSK6 | 罢工 (đình công), 罢免 (bãi miễn), 罢休 (chịu thua/bỏ qua), 罢了 (thôi thì). |
| Phân biệt | 罢 (bà: ngừng) – 摆 (bǎi: bày biện). |

Xem thêm