Đề thi thạc sĩ MBA: Khảo sát năng lực cơ sở ngành
- BỘ 100 CÂU TRẮC NGHIỆM – KHẢO SÁT NĂNG LỰC CƠ SỞ NGÀNH MBA
- PHẦN 1: QUẢN TRỊ HỌC (Management) – Câu 1–20
- PHẦN 2: MARKETING – Câu 21–35
- PHẦN 3: TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN QUẢN TRỊ – Câu 36–55
- PHẦN 4: KINH TẾ HỌC (Kinh tế vi mô & vĩ mô) – Câu 56–70
- PHẦN 5: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ (MIS) – Câu 71–80
- PHẦN 6: QUẢN TRỊ SẢN XUẤT & VẬN HÀNH – Câu 81–90
- PHẦN 7: GIAO TIẾP KINH DOANH & ĐẠO ĐỨC – Câu 91–100
- ĐÁP ÁN TỔNG HỢP (100 câu)
- HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BỘ ĐỀ
Dưới đây là bộ 100 câu trắc nghiệm theo đúng cấu trúc đề thi thạc sĩ khảo sát năng lực cơ sở ngành Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), bao phủ 7 lĩnh vực cốt lõi, kèm đáp án chi tiết ở cuối.
BỘ 100 CÂU TRẮC NGHIỆM – KHẢO SÁT NĂNG LỰC CƠ SỞ NGÀNH MBA
Thời gian làm bài: 120 phút
Hình thức: Trắc nghiệm 4 lựa chọn, mỗi câu 1 đáp án đúng
PHẦN 1: QUẢN TRỊ HỌC (Management) – Câu 1–20
Câu 1. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ liên nhân sự (interpersonal) của nhà quản lý?
-
A. Người theo dõi (monitor)
-
B. Người phát ngôn (spokesperson)
-
C. Người liên lạc (liaison)
-
D. Người khởi xướng (entrepreneur)
Câu 2. Frederick Taylor được coi là cha đẻ của trường phái nào?
-
A. Quản trị hành chính
-
B. Quản trị khoa học
-
C. Quan hệ con người
-
D. Quản trị định lượng
Câu 3. Nguyên tắc "một người thủ trưởng duy nhất" trong 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol có nghĩa là:
-
A. Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên
-
B. Mọi quyết định đều do một người đưa ra
-
C. Không có sự phân cấp trong tổ chức
-
D. Người quản lý có toàn quyền quyết định
Câu 4. Trong mô hình SWOT, chữ O viết tắt của từ nào?
-
A. Organization
-
B. Opportunities
-
C. Objectives
-
D. Operations
Câu 5. Phong cách lãnh đạo nào được đặc trưng bởi việc người lãnh đạo giữ toàn bộ quyền lực và ra quyết định mà không tham khảo ý kiến cấp dưới?
-
A. Dân chủ
-
B. Tự do (Laissez-faire)
-
C. Độc đoán (Authoritarian)
-
D. Chuyển đổi (Transformational)
Câu 6. Lý thuyết nào của Maslow cho rằng con người có 5 cấp bậc nhu cầu từ thấp đến cao?
-
A. Lý thuyết hai yếu tố
-
B. Lý thuyết kỳ vọng
-
C. Thuyết phân cấp nhu cầu
-
D. Thuyết X và Y
Câu 7. "Bộ phận chức năng" trong cơ cấu tổ chức được hình thành dựa trên:
-
A. Sự chuyên môn hóa theo chức năng (marketing, tài chính, nhân sự...)
-
B. Sản phẩm hoặc dịch vụ
-
C. Khu vực địa lý
-
D. Quy trình công nghệ
Câu 8. Kiểm soát trước khi thực hiện (feedforward control) tập trung vào:
-
A. Đầu ra của quá trình
-
B. Đầu vào (nguồn lực, nguyên vật liệu)
-
C. Quá trình thực hiện
-
D. Kết quả sau khi hoàn thành
Câu 9. Theo McGregor, giả định rằng con người lười biếng, cần bị ép buộc và kiểm soát chặt chẽ thuộc về:
-
A. Thuyết X
-
B. Thuyết Y
-
C. Thuyết Z
-
D. Thuyết hai yếu tố
Câu 10. Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (Business Process Reengineering – BPR) tập trung vào:
-
A. Cải tiến dần dần từng bước
-
B. Thay đổi triệt để, đột phá toàn bộ quy trình
-
C. Ứng dụng công nghệ thông tin
-
D. Cắt giảm nhân sự
Câu 11. Ma trận BCG (Boston Consulting Group) phân loại đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần cao trong thị trường tăng trưởng thấp là:
-
A. Ngôi sao (Star)
-
B. Dấu hỏi (Question mark)
-
C. Bò sữa (Cash cow)
-
D. Con chó (Dog)
Câu 12. Chiến lược khác biệt hóa (differentiation) tập trung vào:
-
A. Cạnh tranh bằng giá thấp nhất
-
B. Tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo, khác biệt so với đối thủ
-
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ
-
D. Mở rộng thị trường ra nước ngoài
Câu 13. Quy trình quản trị chiến lược gồm mấy bước cơ bản?
-
A. 2 bước
-
B. 3 bước (hoạch định – thực thi – đánh giá)
-
C. 4 bước
-
D. 5 bước
Câu 14. Theo lý thuyết mục tiêu (Goal Setting Theory) của Locke, mục tiêu cần có đặc điểm gì để tạo động lực tốt nhất?
-
A. Dễ dàng, mơ hồ
-
B. Cụ thể, thách thức nhưng khả thi
-
C. Chỉ do cấp trên đặt ra
-
D. Tập trung vào hành vi hơn là kết quả
Câu 15. Khái niệm "văn hóa doanh nghiệp" lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi bởi:
-
A. Peter Drucker
-
B. Tom Peters và Robert Waterman (cuốn In Search of Excellence)
-
C. Michael Porter
-
D. Henry Mintzberg
Câu 16. Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định hợp lý (rational decision-making model) là:
-
A. Xác định các tiêu chí quyết định
-
B. Xác định vấn đề
-
C. Đánh giá các phương án
-
D. Chọn phương án tối ưu
Câu 17. "Bánh xe chất lượng" (Deming Cycle) gồm 4 bước: Plan – Do – Check – ?
-
A. Act
-
B. Analyze
-
C. Adjust
-
D. Apply
Câu 18. Tầm hạn quản trị (span of control) rộng thường phù hợp với:
-
A. Công việc phức tạp, cần giám sát chặt
-
B. Công việc đơn giản, lặp đi lặp lại
-
C. Nhân viên mới, thiếu kinh nghiệm
-
D. Cấu trúc tổ chức cao, nhiều cấp
Câu 19. Lý thuyết cân bằng tổ chức (organizational equilibrium) của Chester Barnard cho rằng:
-
A. Nhân viên chỉ làm việc khi được trả lương cao
-
B. Nhân viên tiếp tục đóng góp khi nhận được đủ giá trị từ tổ chức
-
C. Tổ chức luôn có xu hướng ổn định
-
D. Mâu thuẫn trong tổ chức là không thể tránh khỏi
Câu 20. Khái niệm "lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership)" được phát triển bởi:
-
A. John Kotter
-
B. Bernard Bass
-
C. Douglas McGregor
-
D. Chris Argyris
PHẦN 2: MARKETING – Câu 21–35
Câu 21. "Nhu cầu" (need) trong marketing khác với "mong muốn" (want) ở điểm nào?
-
A. Nhu cầu là có sẵn, mong muốn được tạo ra bởi xã hội
-
B. Nhu cầu là trạng thái thiếu hụt cơ bản, mong muốn là hình thức cụ thể của nhu cầu
-
C. Nhu cầu ít thay đổi hơn mong muốn
-
D. Cả A, B và C đều đúng
Câu 22. Mô hình 4P của marketing mix bao gồm: Product, Price, Place và:
-
A. Promotion
-
B. People
-
C. Process
-
D. Physical evidence
Câu 23. "Cognitive dissonance" (sự bất hòa nhận thức) trong hành vi người tiêu dùng thường xảy ra sau khi:
-
A. Nhận thức nhu cầu
-
B. Tìm kiếm thông tin
-
C. Mua hàng (hối tiếc sau mua)
-
D. Đánh giá sau khi sử dụng
Câu 24. Phân khúc thị trường theo độ tuổi, giới tính, thu nhập là phân khúc dựa trên biến số:
-
A. Hành vi
-
B. Tâm lý
-
C. Nhân khẩu học
-
D. Địa lý
Câu 25. Chiến lược định giá hớt váng (skimming pricing) thường được áp dụng khi:
-
A. Sản phẩm ở giai đoạn cuối vòng đời
-
B. Sản phẩm mới có tính đột phá, ít cạnh tranh
-
C. Thị trường nhạy cảm với giá
-
D. Doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường nhanh
Câu 26. Kênh phân phối trực tiếp (cấp độ 0) có đặc điểm:
-
A. Có 1 trung gian bán buôn
-
B. Có 1 trung gian bán lẻ
-
C. Doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối
-
D. Có cả bán buôn và bán lẻ
Câu 27. Trong giai đoạn bão hòa (decline) của vòng đời sản phẩm, chiến lược marketing phù hợp là:
-
A. Đầu tư mạnh vào quảng cáo
-
B. Thu hoạch (harvesting) hoặc loại bỏ sản phẩm
-
C. Giảm giá sâu để cạnh tranh
-
D. Mở rộng thêm kênh phân phối
Câu 28. "Brand equity" (giá trị thương hiệu) được đo lường thông qua:
-
A. Giá cổ phiếu của công ty
-
B. Mức độ nhận biết, lòng trung thành, chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu
-
C. Doanh số bán hàng năm
-
D. Số lượng chi nhánh
Câu 29. Nghiên cứu marketing sơ cấp (primary research) khác với thứ cấp (secondary research) ở điểm:
-
A. Sơ cấp thu thập dữ liệu mới, thứ cấp sử dụng dữ liệu có sẵn
-
B. Sơ cấp đắt hơn nhưng chính xác hơn
-
C. Sơ cấp mất nhiều thời gian hơn
-
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 30. Chiến lược "pull strategy" trong marketing tập trung vào:
-
A. Đẩy hàng qua kênh phân phối
-
B. Tác động trực tiếp đến người tiêu dùng cuối để họ yêu cầu sản phẩm
-
C. Tập trung vào chiết khấu cho trung gian
-
D. Khuyến khích nhân viên bán hàng
Câu 31. Switching costs (chi phí chuyển đổi) cao có tác dụng:
-
A. Tăng sự nhạy cảm giá của khách hàng
-
B. Tăng lòng trung thành của khách hàng
-
C. Giảm rào cản gia nhập ngành
-
D. Làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp
Câu 32. Mục tiêu của quảng cáo so sánh (comparative advertising) là:
-
A. So sánh trực tiếp sản phẩm của mình với đối thủ
-
B. Chỉ quảng bá lợi ích của sản phẩm
-
C. Xây dựng hình ảnh thương hiệu
-
D. Giảm giá so với đối thủ
Câu 33. Vòng đời quan hệ khách hàng (Customer Lifetime Value – CLV) được tính dựa trên:
-
A. Giá trị đơn hàng trung bình x Tần suất mua x Thời gian duy trì
-
B. Lợi nhuận mang lại từ khách hàng trong suốt thời gian quan hệ
-
C. Cả A và B
-
D. Không có đáp án đúng
Câu 34. Chiến lược xanh hóa sản phẩm (green marketing) tập trung vào:
-
A. Giảm giá thành sản phẩm
-
B. Các khía cạnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
-
C. Mở rộng thị trường quốc tế
-
D. Tăng cường kênh phân phối
Câu 35. Marketing lan truyền (viral marketing) dựa trên cơ chế:
-
A. Quảng cáo trả phí qua truyền hình
-
B. Người tiêu dùng tự chia sẻ nội dung với nhau, tạo hiệu ứng "lan truyền"
-
C. Email marketing hàng loạt
-
D. Bán hàng trực tiếp (door-to-door)
PHẦN 3: TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN QUẢN TRỊ – Câu 36–55
Câu 36. Trong bảng cân đối kế toán, phương trình kế toán cơ bản là:
-
A. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
-
B. Doanh thu = Chi phí + Lợi nhuận
-
C. Tài sản = Doanh thu – Chi phí
-
D. Vốn chủ sở hữu = Tài sản – Doanh thu
Câu 37. Tỷ số thanh toán hiện thời (current ratio) được tính bằng:
-
A. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
-
B. Tài sản dài hạn / Nợ dài hạn
-
C. Doanh thu thuần / Tổng tài sản
-
D. Lợi nhuận ròng / Doanh thu
Câu 38. Chỉ số ROE (Return on Equity) đo lường:
-
A. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu
-
B. Khả năng sinh lời trên tổng tài sản
-
C. Hiệu suất sử dụng tài sản
-
D. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn
Câu 39. Phân tích DuPont phân tích ROA thành tích của:
-
A. Tỷ suất lợi nhuận biên x Vòng quay tổng tài sản
-
B. ROE x Đòn bẩy tài chính
-
C. Lợi nhuận gộp x Vòng quay hàng tồn kho
-
D. Tỷ suất lợi nhuận ròng x Hệ số thanh toán
Câu 40. Điểm hòa vốn (break-even point) là điểm mà tại đó:
-
A. Lợi nhuận đạt tối đa
-
B. Doanh thu bằng tổng chi phí (lợi nhuận bằng 0)
-
C. Chi phí cố định bằng chi phí biến đổi
-
D. Doanh thu đạt mức tối thiểu
Công thức: Điểm hòa vốn (sản lượng) = Tổng định phí / (Giá bán – Biến phí đơn vị)
Câu 41. Một công ty có tổng định phí 500 triệu đồng, giá bán 200.000 đồng/sản phẩm, biến phí 120.000 đồng/sản phẩm. Số sản phẩm cần bán để hòa vốn là:
-
A. 2.500 sản phẩm
-
B. 6.250 sản phẩm (500.000.000 / (200.000 – 120.000) = 500.000.000 / 80.000 = 6.250)
-
C. 5.000 sản phẩm
-
D. 10.000 sản phẩm
Câu 42. Dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF) được tính bằng:
-
A. Lợi nhuận ròng + Khấu hao
-
B. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh – Chi tiêu vốn (CAPEX)
-
C. Doanh thu – Chi phí hoạt động
-
D. EBITDA – Thuế
Câu 43. Chi phí cơ hội (opportunity cost) trong phân tích tài chính là:
-
A. Chi phí đã chi ra không thể thu hồi
-
B. Giá trị của phương án tốt nhất đã bị bỏ qua khi chọn phương án khác
-
C. Chi phí biến đổi bình quân
-
D. Chi phí cố định bình quân
Câu 44. Chi phí chìm (sunk cost) khi ra quyết định đầu tư cần được xử lý như thế nào?
-
A. Đưa vào phân tích vì nó ảnh hưởng đến dòng tiền
-
B. Bỏ qua vì nó là chi phí đã chi và không thể thu hồi
-
C. Phân bổ đều trong suốt thời gian dự án
-
D. Khấu trừ vào lợi nhuận chịu thuế
Câu 45. NPV (Net Present Value) dương có nghĩa là:
-
A. Dự án không mang lại giá trị
-
B. Dự án mang lại giá trị cao hơn chi phí vốn, nên được chấp nhận
-
C. Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) thấp hơn chi phí vốn
-
D. Thời gian hoàn vốn dài
Câu 46. Kỳ thu tiền bình quân (Average Collection Period) được tính bằng:
-
A. Khoản phải thu / (Doanh thu / 365)
-
B. Hàng tồn kho / (Giá vốn hàng bán / 365)
-
C. Khoản phải trả / (Chi phí mua hàng / 365)
-
D. Tiền mặt / Tổng tài sản
Câu 47. Hiệu ứng đòn bẩy tài chính (financial leverage) có nghĩa là:
-
A. Sử dụng nhiều vốn chủ sở hữu
-
B. Sử dụng nợ vay để gia tăng tỷ suất sinh lời cho chủ sở hữu
-
C. Giảm chi phí lãi vay
-
D. Tăng dòng tiền hoạt động
Câu 48. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) được tính dựa trên:
-
A. Chỉ chi phí vốn chủ sở hữu
-
B. Chỉ chi phí nợ vay
-
C. Cấu trúc vốn mục tiêu (nợ và vốn chủ sở hữu)
-
D. Lãi suất ngân hàng nhà nước
Câu 49. Một trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD, lãi suất coupon 8%/năm, thời hạn 5 năm. Nếu lãi suất thị trường hiện tại là 10%, giá trái phiếu sẽ:
-
A. Thấp hơn mệnh giá (bán chiết khấu)
-
B. Bằng mệnh giá
-
C. Cao hơn mệnh giá
-
D. Không xác định được
Câu 50. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) tính tỷ suất sinh lời yêu cầu của vốn chủ sở hữu dựa trên:
-
A. Lãi suất phi rủi ro + Beta x (Lãi suất thị trường – Lãi suất phi rủi ro)
-
B. EPS / Giá cổ phiếu
-
C. Cổ tức / Giá cổ phiếu + Tốc độ tăng trưởng
-
D. EBIT / Tổng tài sản
Câu 51. Vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover) càng cao thường cho thấy:
-
A. Doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả, ít bị ứ đọng
-
B. Doanh thu thấp
-
C. Hàng tồn kho lớn
-
D. Khả năng thanh toán kém
Câu 52. Ngân sách đầu tư (Capital budgeting) là quá trình:
-
A. Lập kế hoạch ngân quỹ ngắn hạn
-
B. Đánh giá và lựa chọn các dự án đầu tư dài hạn
-
C. Quản lý hàng tồn kho
-
D. Lập kế hoạch lương thưởng
Câu 53. Nếu hệ số Beta của cổ phiếu = 1.5, thị trường tăng 10% thì cổ phiếu dự kiến:
-
A. Tăng 15% (1.5 x 10%)
-
B. Tăng 10%
-
C. Tăng 5%
-
D. Giảm 5%
Câu 54. Cổ tức (dividend) được trả từ:
-
A. Doanh thu của công ty
-
B. Lợi nhuận sau thuế (sau khi trích lập các quỹ)
-
C. Nguồn vốn góp của cổ đông
-
D. Vay ngân hàng
Câu 55. Hệ số P/E (Price-to-Earnings ratio) cao có thể cho thấy:
-
A. Cổ phiếu đang bị định giá thấp
-
B. Thị trường kỳ vọng tăng trưởng cao trong tương lai
-
C. Công ty đang thua lỗ
-
D. Cổ phiếu có rủi ro rất thấp
PHẦN 4: KINH TẾ HỌC (Kinh tế vi mô & vĩ mô) – Câu 56–70
Câu 56. Trong kinh tế học, "khan hiếm" (scarcity) có nghĩa là:
-
A. Không có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu
-
B. Nguồn lực có hạn trong khi nhu cầu là vô hạn
-
C. Giá cả quá cao so với thu nhập
-
D. Công nghệ chưa đủ phát triển
Câu 57. Đường cầu dốc xuống thể hiện:
-
A. Mối quan hệ nghịch biến giữa giá và lượng cầu
-
B. Mối quan hệ đồng biến giữa giá và lượng cầu
-
C. Cầu không co giãn
-
D. Cầu co giãn đơn vị
Câu 58. Hệ số co giãn chéo của cầu (cross-price elasticity) đối với hai hàng hóa thay thế (substitutes) sẽ:
-
A. Lớn hơn 0
-
B. Nhỏ hơn 0
-
C. Bằng 0
-
D. Bằng 1
Giải thích: Hàng hóa thay thế: giá hàng hóa A tăng → cầu hàng hóa B tăng → hệ số dương.
Câu 59. GDP thực (Real GDP) khác với GDP danh nghĩa (Nominal GDP) ở điểm:
-
A. Đã điều chỉnh theo lạm phát
-
B. Đã điều chỉnh theo dân số
-
C. Chỉ tính hàng hóa, không tính dịch vụ
-
D. Chỉ tính cho khu vực tư nhân
Câu 60. Lạm phát (inflation) xảy ra khi:
-
A. Cung tiền giảm
-
B. Mức giá chung tăng lên liên tục theo thời gian
-
C. GDP giảm hai quý liên tiếp
-
D. Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao
Câu 61. Đường Phillips mô tả mối quan hệ ngược chiều giữa:
-
A. Lạm phát và thất nghiệp (trong ngắn hạn)
-
B. Lạm phát và tăng trưởng GDP
-
C. Thất nghiệp và tăng trưởng GDP
-
D. Lãi suất và đầu tư
Câu 62. Chính sách tiền tệ mở rộng (expansionary monetary policy) thường được thực hiện bằng cách:
-
A. Ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ (tăng cung tiền)
-
B. Tăng lãi suất chiết khấu
-
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc
-
D. Bán trái phiếu chính phủ ra thị trường
Câu 63. Chi phí cận biên (marginal cost) là:
-
A. Tổng chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm
-
B. Chi phí cố định trung bình
-
C. Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm
-
D. Chi phí biến đổi trung bình
Câu 64. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo (perfect competition) có đặc điểm:
-
A. Sản phẩm khác biệt
-
B. Nhiều người bán, sản phẩm đồng nhất, gia nhập/ rút lui tự do
-
C. Rào cản gia nhập rất cao
-
D. Một người bán duy nhất
Câu 65. Số nhân (multiplier) trong kinh tế vĩ mô phản ánh:
-
A. Tác động của lãi suất lên đầu tư
-
B. Tác động lan tỏa của một thay đổi trong chi tiêu tự định lên GDP
-
C. Mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư
-
D. Tốc độ lưu thông tiền tệ
Công thức cơ bản: Số nhân = 1 / (1 – MPC) với MPC là xu hướng tiêu dùng cận biên.
Câu 66. Rổ hàng hóa để tính CPI (Consumer Price Index) thường được xác định dựa trên:
-
A. Cơ cấu chi tiêu của người tiêu dùng điển hình
-
B. Tất cả hàng hóa sản xuất trong nước
-
C. Hàng hóa xuất khẩu
-
D. Hàng hóa nhập khẩu chủ yếu
Câu 67. Mô hình IS-LM được sử dụng để phân tích:
-
A. Cân bằng đồng thời trên thị trường hàng hóa (IS) và thị trường tiền tệ (LM)
-
B. Cân bằng cung cầu lao động
-
C. Mô hình tăng trưởng dài hạn
-
D. Thương mại quốc tế
Câu 68. Học thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo cho rằng:
-
A. Mỗi quốc gia nên tự sản xuất mọi thứ
-
B. Các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất sản phẩm có chi phí cơ hội thấp hơn và trao đổi
-
C. Chỉ có lợi thế tuyệt đối mới quan trọng
-
D. Thương mại chỉ có lợi cho nước lớn
Câu 69. Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu, điều gì thường xảy ra?
-
A. Cung tiền giảm, lạm phát có xu hướng giảm
-
B. Cung tiền tăng, lạm phát tăng
-
C. Đầu tư tăng
-
D. GDP tăng
Câu 70. Tỷ giá hối đoái thực (real exchange rate) phản ánh:
-
A. Tỷ giá danh nghĩa giữa hai đồng tiền
-
B. Sức mua tương đối giữa hàng hóa trong nước và nước ngoài
-
C. Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia
-
D. Lạm phát của một quốc gia
PHẦN 5: HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ (MIS) – Câu 71–80
Câu 71. MIS (Management Information System) chủ yếu cung cấp thông tin cho:
-
A. Cấp quản lý trung cấp (middle management)
-
B. Cấp tác nghiệp
-
C. Cấp chiến lược
-
D. Khách hàng bên ngoài
Câu 72. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS – Transaction Processing System) được thiết kế để:
-
A. Hỗ trợ ra quyết định chiến lược
-
B. Ghi nhận và xử lý các giao dịch hàng ngày (bán hàng, đặt hàng, thanh toán)
-
C. Phân tích dữ liệu lớn
-
D. Quản lý quan hệ khách hàng
Câu 73. Data warehouse khác với database cơ bản ở điểm:
-
A. Data warehouse chỉ lưu dữ liệu hiện tại
-
B. Data warehouse tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, được tối ưu cho phân tích và báo cáo
-
C. Database không thể lưu dữ liệu lịch sử
-
D. Data warehouse không cho phép truy vấn
Câu 74. Phần mềm hỗ trợ làm việc nhóm, trao đổi tài liệu, lịch làm việc được gọi là:
-
A. ERP (Enterprise Resource Planning)
-
B. CRM (Customer Relationship Management)
-
C. Groupware (ví dụ: Microsoft Teams, Slack)
-
D. SCM (Supply Chain Management)
Câu 75. ERP (Enterprise Resource Planning) tích hợp các chức năng:
-
A. Chỉ tài chính và kế toán
-
B. Toàn bộ các phòng ban (tài chính, nhân sự, sản xuất, bán hàng, kho) vào một hệ thống duy nhất
-
C. Chỉ quản lý quan hệ khách hàng
-
D. Chỉ quản lý chuỗi cung ứng
Câu 76. Rủi ro bảo mật thông tin (information security risk) lớn nhất thường đến từ:
-
A. Con người (nhân viên thiếu nhận thức, bị lừa đảo)
-
B. Virus máy tính
-
C. Lỗi phần cứng
-
D. Thiên tai
Câu 77. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS – Decision Support System) được thiết kế để giúp:
-
A. Xử lý giao dịch hàng ngày
-
B. Phân tích tình huống bán cấu trúc và hỗ trợ ra quyết định linh hoạt
-
C. Thay thế hoàn toàn con người ra quyết định
-
D. Quản lý nguồn nhân lực
Câu 78. Khái niệm Big Data thường được mô tả qua 4V: Volume (khối lượng), Velocity (tốc độ), Variety (đa dạng) và:
-
A. Veracity (tính xác thực)
-
B. Value (giá trị)
-
C. Visualization (trực quan hóa)
-
D. Verification (xác minh)
Câu 79. CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp:
-
A. Giảm chi phí sản xuất
-
B. Quản lý tương tác với khách hàng hiện tại và tiềm năng, tăng lòng trung thành
-
C. Tự động hóa dây chuyền sản xuất
-
D. Quản lý nhà cung cấp
Câu 80. Tường lửa (firewall) trong bảo mật mạng có chức năng:
-
A. Kiểm soát lưu lượng truy cập vào/ra mạng nội bộ dựa trên quy tắc bảo mật
-
B. Mã hóa dữ liệu
-
C. Sao lưu dữ liệu
-
D. Phát hiện virus
PHẦN 6: QUẢN TRỊ SẢN XUẤT & VẬN HÀNH – Câu 81–90
Câu 81. JIT (Just-In-Time) là phương pháp sản xuất tập trung vào:
-
A. Dự trữ nguyên vật liệu lớn để đề phòng gián đoạn
-
B. Sản xuất đúng số lượng, đúng thời điểm cần thiết, giảm thiểu tồn kho
-
C. Tăng cường kiểm tra chất lượng cuối dây chuyền
-
D. Sản xuất hàng loạt lớn
Câu 82. Sơ đồ Gantt được sử dụng để:
-
A. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ các công việc theo thời gian
-
B. Xác định đường găng (critical path)
-
C. Phân tích chi phí – lợi ích
-
D. Đánh giá hiệu suất máy móc
Câu 83. EOQ (Economic Order Quantity) xác định:
-
A. Lượng đặt hàng tối ưu để tổng chi phí tồn kho là nhỏ nhất
-
B. Giá bán tối ưu
-
C. Số lượng nhân công tối ưu
-
D. Thời điểm đặt hàng tối ưu
Câu 84. Six Sigma là phương pháp quản lý chất lượng nhằm:
-
A. Giảm thiểu sai sót xuống dưới 3.4 lỗi trên một triệu cơ hội
-
B. Tăng năng suất lên 6 lần
-
C. Giảm 6% chi phí mỗi năm
-
D. Đạt 6 chứng chỉ ISO
Câu 85. TQM (Total Quality Management) nhấn mạnh:
-
A. Chỉ phòng QA chịu trách nhiệm về chất lượng
-
B. Toàn bộ nhân viên đều tham gia cải tiến chất lượng liên tục
-
C. Chất lượng chỉ quan trọng với sản phẩm xuất khẩu
-
D. Kiểm tra 100% sản phẩm cuối dây chuyền
Câu 86. Sơ đồ Pareto dựa trên nguyên tắc:
-
A. 80/20 (80% vấn đề đến từ 20% nguyên nhân)
-
B. 50/50
-
C. 90/10
-
D. 70/30
Câu 87. Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) bao gồm quản lý dòng:
-
A. Nguyên vật liệu, hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng
-
B. Chỉ thông tin trong nội bộ
-
C. Chỉ sản phẩm trong nhà máy
-
D. Chỉ tài chính doanh nghiệp
Câu 88. Năng suất (productivity) được tính bằng:
-
A. Đầu ra / Đầu vào
-
B. Đầu vào / Đầu ra
-
C. Đầu ra – Đầu vào
-
D. Đầu ra x Đầu vào
Câu 89. Phương pháp PERT (Program Evaluation and Review Technique) thường sử dụng ba ước lượng thời gian để:
-
A. Tính thời gian hoàn thành dự án trong điều kiện bất định
-
B. Giảm chi phí dự án
-
C. Xác định lộ trình tuyến tính
-
D. Thay thế sơ đồ Gantt
Câu 90. Bottleneck (điểm nghẽn) trong sản xuất là:
-
A. Công đoạn có năng lực thấp nhất, hạn chế năng suất toàn hệ thống
-
B. Công đoạn có chi phí cao nhất
-
C. Công đoạn có nhiều máy móc nhất
-
D. Công đoạn cuối dây chuyền
PHẦN 7: GIAO TIẾP KINH DOANH & ĐẠO ĐỨC – Câu 91–100
Câu 91. Khi viết báo cáo kinh doanh, câu nào sau đây là câu chủ động (active voice) và chuyên nghiệp nhất?
-
A. "The team completed the project ahead of schedule."
-
B. "The project was completed ahead of schedule by the team."
-
C. "It was completed ahead of schedule."
-
D. "Ahead of schedule, the project was completed."
Câu 92. Để truyền đạt tin xấu (ví dụ: từ chối đơn hàng) trong kinh doanh, chiến lược thường dùng là:
-
A. Nói thẳng, không vòng vo
-
B. Sử dụng cách tiếp cận gián tiếp, mở đầu bằng tin tốt hoặc trung tính
-
C. Gửi qua email ngắn gọn
-
D. Không phản hồi
Câu 93. Hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm đạo đức kinh doanh nghiêm trọng?
-
A. Đầu tư vào nghiên cứu phát triển
-
B. Cạnh tranh lành mạnh
-
C. Đưa hối lộ cho quan chức chính phủ để được ưu ái
-
D. Tuyển dụng nhân viên có trình độ cao
Câu 94. CSR (Corporate Social Responsibility) đề cập đến:
-
A. Trách nhiệm chỉ với cổ đông
-
B. Trách nhiệm của doanh nghiệp với xã hội, môi trường và các bên liên quan
-
C. Báo cáo tài chính bắt buộc
-
D. Chính sách thuế của doanh nghiệp
Câu 95. Trong thuyết trình kinh doanh, quy tắc 10/20/30 của Guy Kawasaki khuyên:
-
A. 10 slide, 20 phút, cỡ chữ 30
-
B. 10 phút, 20 slide, 30 từ/slide
-
C. 10 từ/slide, 20 slide, 30 phút
-
D. 10 người, 20 câu hỏi, 30 phút trả lời
Câu 96. Xung đột lợi ích (conflict of interest) xảy ra khi:
-
A. Hai nhân viên tranh luận về một ý tưởng
-
B. Lợi ích cá nhân của người ra quyết định xung đột với lợi ích của tổ chức
-
C. Công ty cạnh tranh với đối thủ
-
D. Khách hàng phàn nàn về sản phẩm
Câu 97. Để xây dựng lòng tin trong giao tiếp kinh doanh, cần:
-
A. Hứa nhiều, làm ít
-
B. Trung thực, nhất quán và minh bạch
-
C. Chỉ giao tiếp qua email
-
D. Tránh đưa ra cam kết
Câu 98. Mô hình GROW trong coaching (Goal, Reality, Options, Will) thường được dùng để:
-
A. Đánh giá hiệu suất tài chính
-
B. Cấu trúc các buổi hướng dẫn, phát triển nhân viên và giải quyết vấn đề
-
C. Lập kế hoạch sản xuất
-
D. Phân tích thị trường
Câu 99. Khi nhận được email chỉ trích công việc từ sếp, phản ứng chuyên nghiệp nhất là:
-
A. Phản hồi ngay lập tức, bào chữa
-
B. Im lặng, bỏ qua
-
C. Đọc kỹ, bình tĩnh, xin phép thời gian để phân tích và phản hồi có xây dựng
-
D. Chuyển tiếp email cho đồng nghiệp để bàn luận
Câu 100. Whistleblowing (tố giác nội bộ) trong đạo đức kinh doanh là:
-
A. Hành vi báo cáo sai sự thật
-
B. Hành động của nhân viên tố cáo hành vi sai trái, bất hợp pháp trong tổ chức
-
C. Hình thức khen thưởng nhân viên
-
D. Quy trình tuyển dụng
ĐÁP ÁN TỔNG HỢP (100 câu)
| Câu | ĐA | Câu | ĐA | Câu | ĐA | Câu | ĐA | Câu | ĐA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C | 21 | D | 41 | B | 61 | A | 81 | B |
| 2 | B | 22 | A | 42 | B | 62 | A | 82 | A |
| 3 | A | 23 | C | 43 | B | 63 | C | 83 | A |
| 4 | B | 24 | C | 44 | B | 64 | B | 84 | A |
| 5 | C | 25 | B | 45 | B | 65 | B | 85 | B |
| 6 | C | 26 | C | 46 | A | 66 | A | 86 | A |
| 7 | A | 27 | B | 47 | B | 67 | A | 87 | A |
| 8 | B | 28 | B | 48 | C | 68 | B | 88 | A |
| 9 | A | 29 | D | 49 | A | 69 | A | 89 | A |
| 10 | B | 30 | B | 50 | A | 70 | B | 90 | A |
| 11 | C | 31 | B | 51 | A | 71 | A | 91 | A |
| 12 | B | 32 | A | 52 | B | 72 | B | 92 | B |
| 13 | B | 33 | C | 53 | A | 73 | B | 93 | C |
| 14 | B | 34 | B | 54 | B | 74 | C | 94 | B |
| 15 | B | 35 | B | 55 | B | 75 | B | 95 | A |
| 16 | B | 36 | A | 56 | B | 76 | A | 96 | B |
| 17 | A | 37 | A | 57 | A | 77 | B | 97 | B |
| 18 | B | 38 | A | 58 | A | 78 | A | 98 | B |
| 19 | B | 39 | A | 59 | A | 79 | B | 99 | C |
| 20 | B | 40 | B | 60 | B | 80 | A | 100 | B |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BỘ ĐỀ
-
Phân bố thời gian: 120 phút cho 100 câu → trung bình 1.2 phút/câu
-
Phân bố nội dung: Theo đúng tỷ lệ của các đề thi chuẩn MFT-MBA
-
Mục tiêu đạt yêu cầu: Đúng ≥ 70 câu (70%) được coi là đạt; > 85 câu (85%) là xuất sắc
-
Các câu có tính toán (41, 53, ...) cần ôn lại công thức trước khi làm

Xem thêm