Collocation tiếng trung

Chỗ trống 1: 学会___ (chịu đựng cô đơn)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định (collocation)

Đúng/Sai

容忍

khoan dung, tha thứ

容忍缺点、容忍错误 (lỗi lầm của người khác)

❌

承受

chịu đựng (nặng nề)

承受压力、承受痛苦

❌

忍受

chịu đựng (cảm xúc/hoàn cảnh)

忍受孤独、忍受痛苦

✅

忍耐

nhẫn nại, chờ đợi

忍耐一下、忍耐等待

❌

Chỗ trống 2: 不要因为___而乱了方寸

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

孤独

cô độc (tâm lý)

感到孤独 → đã dùng ở câu trước, lặp từ

❌

寂静

yên tĩnh (âm thanh/môi trường)

寂静的夜晚 (KHÔNG phải cảm xúc)

❌

寂寞

cô đơn, trống trải (cảm xúc buồn tẻ)

感到寂寞、寂寞难耐

✅

孤单

lẻ loi (không có ai bên cạnh)

一个人很孤单 (khách quan)

❌

Chỗ trống 3: 浪费了___的时间

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

珍贵

quý giá (tình cảm/kỷ niệm)

珍贵的回忆/礼物

❌

贵重

quý giá (đồ vật hữu hình, đắt tiền)

贵重物品、贵重首饰

❌

宝贵

quý báu (trừu tượng: thời gian, cơ hội)

宝贵的时间/经验/机会

✅

名贵

quý hiếm, danh giá (đồ vật hiếm)

名贵药材、名贵字画

❌

 

Chỗ trống 1: 心理和生理___ (trạng thái tâm lý và sinh lý)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định (collocation)

Đúng/Sai

状态

trạng thái (thiên về thân/tâm, tinh thần)

心理状态、身体状态、精神状态

✅

状况

tình trạng (thiên về sự việc cụ thể, khách quan)

经济状况、健康状况

❌

情况

tình hình (chung chung, sự việc/sự kiện)

交通情况、工作情况

❌

情形

tình cảnh, cảnh huống (mang tính văn chương, tình huống cụ thể)

紧急情形、当时的情形

❌

Chỗ trống 2: 90%的学生___过考试焦虑症状 (xuất hiện triệu chứng lo âu)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

出现

xuất hiện

出现症状、出现问题

✅

遇到

gặp phải

遇到困难、遇到麻烦 (dùng cho khó khăn, sự việc bên ngoài)

❌

发现

phát hiện (chủ thể khác phát hiện ra)

发现问题、发现错误 (cần người "phát hiện ra" cái gì đó, không hợp khi chủ ngữ là người tự trải qua triệu chứng)

❌

遭遇

gặp phải (việc xấu, bất hạnh, mang tính nghiêm trọng/thảm họa)

遭遇不幸、遭遇危机

❌

Chỗ trống 3: 症状比较___ (triệu chứng khá... )

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

严重

nghiêm trọng (mức độ của sự việc/bệnh tình)

症状严重、后果严重、病情严重

✅

严格

nghiêm khắc (quy định, yêu cầu)

严格要求、严格管理

❌

严肃

nghiêm túc (thái độ, không khí)

态度严肃、气氛严肃

❌

严厉

nghiêm khắc (trừng phạt, phê bình)

严厉批评、严厉惩罚

❌

Chỗ trống 1: 向有"瓷器之乡"的___ (được mệnh danh là...)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định (collocation)

Đúng/Sai

名誉

danh dự, danh nghĩa (thường mang tính pháp lý/chức danh)

名誉主席、名誉受损

❌

美誉

mỹ danh, tiếng thơm (danh xưng đẹp mà người khác dành tặng)

有...的美誉、享有...美誉

✅

信誉

uy tín, tín nhiệm (độ tin cậy trong kinh doanh/giao dịch)

信誉良好、信誉度

❌

声誉

thanh danh, tiếng tăm (danh tiếng nói chung, trung tính)

声誉很高、维护声誉

❌

→ Cấu trúc "有/向有...的美誉" = "có mỹ danh là..." là cụm cố định chuyên dùng khi giới thiệu danh xưng nổi tiếng của một địa danh/sản phẩm (VD: 桂林有"山水甲天下"的美誉).

Chỗ trống 2: 景德镇瓷器___四大特点 (sở hữu 4 đặc điểm lớn)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

持有

nắm giữ (giấy tờ, chứng chỉ, cổ phần — vật hữu hình pháp lý)

持有股票、持有证件

❌

具有

có, mang (đặc điểm, tính chất, ý nghĩa — trừu tượng)

具有特点、具有意义

✅

具备

có đủ, hội đủ (điều kiện, năng lực cần thiết)

具备条件、具备能力

❌

拥有

sở hữu (tài sản, quyền lợi, nguồn lực — thường là thứ quý giá, số lượng)

拥有财富、拥有权利

❌

→ 具有特点 là cụm cố định chuẩn khi nói vật/sự việc mang những đặc điểm/tính chất nào đó.

Chỗ trống 3: ___的东方艺术特色 (đặc sắc nghệ thuật... của phương Đông)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

典范

kiểu mẫu, tấm gương (mẫu mực để noi theo)

学习的典范、道德典范

❌

典型

điển hình, tiêu biểu

典型特色、典型代表

✅

经典

kinh điển (tác phẩm/giá trị lưu truyền lâu đời)

经典之作、经典理论

❌

特别

đặc biệt (tính từ chung chung)

特别的经历 (không tạo cụm danh từ trang trọng "...特色")

❌

→ 典型特色 = "đặc sắc điển hình/tiêu biểu" — cụm cố định khi mô tả nét đặc trưng tiêu biểu nhất của một sự vật.

Chỗ trống 1: 最糟糕的境遇往往不是___,不是厄运 (không phải là... /không phải vận rủi)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định (collocation)

Đúng/Sai

贫困

nghèo khó (thiếu thốn vật chất nói chung, mang tính trừu tượng/cảnh ngộ)

贫困的境遇、生活贫困

✅

贫穷

nghèo (thiên về kinh tế cụ thể, thường chỉ trạng thái tài chính)

家庭贫穷、贫穷落后

❌

贫乏

nghèo nàn, thiếu thốn (thường dùng cho tri thức, tài nguyên, nội dung)

知识贫乏、内容贫乏

❌

倒霉

xui xẻo, đen đủi (khẩu ngữ, không trang trọng, hơi trùng nghĩa với 厄运 phía sau)

真倒霉、倒霉的事

❌

→ Vế sau là "不是厄运" (không phải vận rủi) → chỗ trống 1 cần từ cùng cấp độ trang trọng, chỉ cảnh ngộ khách quan như 贫困, không phải 倒霉 (khẩu ngữ, trùng ý).

Chỗ trống 2: 无知无觉的___状态 (trạng thái vô tri vô giác, ...)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

疲惫

mệt mỏi rã rời (cả thể xác lẫn tinh thần, mức độ sâu, thường đi với 精神/心境)

精神疲惫、疲惫状态

✅

疲劳

mệt mỏi (thiên về thể chất, y học: mỏi cơ, mỏi mắt)

身体疲劳、视觉疲劳

❌

操劳

vất vả, lao tâm lao lực (chỉ hành động làm việc cực nhọc, không phải trạng thái)

为家操劳、日夜操劳

❌

劳累

vất vả mệt nhọc (do lao động chân tay)

工作劳累、劳累过度

❌

→ Ngữ cảnh nói về 精神和心境 (tinh thần và tâm cảnh) → cần từ diễn tả mệt mỏi về tinh thần, "疲惫" là từ duy nhất thường đi kèm 精神/心境.

Chỗ trống 3: 激怒过你的___不能再激怒你 (... từng khiến bạn nổi giận)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

一切

tất cả, mọi thứ (danh từ, dùng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ)

一切都..., 感动过的一切

✅

全部

toàn bộ (thường đi kèm danh từ cụ thể, ít dùng độc lập trừu tượng như 一切)

全部财产、全部内容

❌

任何

bất kỳ (đại từ phiếm chỉ, phải đi kèm danh từ phía sau: 任何人/任何事)

任何人、任何事情 (không thể đứng một mình làm chủ ngữ)

❌

所有

tất cả (thường làm định ngữ, đi kèm danh từ: 所有的东西)

所有人、所有问题

❌

→ Câu trước đã dùng "感动过你的一切" và "吸引过你的一切" → cần lặp lại 一切 để đồng nhất cấu trúc song song (排比句) của cả 3 vế.

Chỗ trống 4: 需要再___另一片风景 (cần lại... một khung cảnh khác)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

寻找

tìm kiếm (mang tính tinh thần, ẩn dụ — tìm ý nghĩa, tìm phương hướng mới)

寻找意义、寻找方向、寻找风景(ẩn dụ)

✅

探索

thám hiểm, khám phá (thiên về nghiên cứu, chưa biết, mang tính khoa học/tri thức)

探索宇宙、探索真理

❌

找到

tìm thấy (đã hoàn thành, kết quả — không hợp vì câu đang nói về nhu cầu "cần đi tìm", chưa có kết quả)

找到答案、找到工作

❌

搜索

tìm kiếm (cụ thể, máy móc — tra cứu, lùng sục thông tin/vật thể)

搜索资料、网上搜索

❌

→ Ngữ cảnh mang tính ẩn dụ văn chương (tìm "phong cảnh tinh thần mới") → 寻找 phù hợp nhất vì nó dùng được cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhẹ nhàng, văn chương.

Chỗ trống 1: 推动着社会的___ (thúc đẩy... của xã hội)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định (collocation)

Đúng/Sai

发达

phát đạt, phồn vinh (tính từ, mô tả trạng thái đã đạt được: kinh tế/khoa học phát đạt)

经济发达、发达国家 (không đi được sau "推动...的")

❌

发展

phát triển (danh từ/động từ, chỉ quá trình vận động đi lên)

推动发展、社会发展

✅

进步

tiến bộ (thường chỉ sự tiến bộ về nhận thức, kỹ thuật, cá nhân)

取得进步、思想进步

❌

发现

phát hiện (tìm ra cái mới, không liên quan đến vận động xã hội)

发现问题、重大发现

❌

→ "推动社会发展" (thúc đẩy sự phát triển xã hội) là cụm cố định rất thông dụng.

Chỗ trống 2: 即使这么___ (dù vất vả/khổ cực đến vậy)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

劳苦

lao khổ (trang trọng, hơi cổ, thường đi với 功高: 劳苦功高)

劳苦功高、劳苦大众

❌

辛苦

vất vả, cực nhọc (thông dụng nhất, dùng cho công việc hằng ngày)

工作辛苦、辛苦劳累

✅

坚苦

(từ ít dùng/gần như không tồn tại chuẩn, dễ nhầm với 艰苦 — bẫy chính tả)

—

❌

艰苦

gian khổ (mức độ nặng hơn, thường chỉ hoàn cảnh sống/chiến đấu khó khăn)

艰苦奋斗、艰苦环境

❌

→ Ngữ cảnh nói về việc đi làm sớm về khuya, không có thời gian yêu đương → mức độ 辛苦 (vất vả đời thường) phù hợp hơn 艰苦 (gian khổ, thường dùng cho hoàn cảnh khắc nghiệt hơn).

Chỗ trống 3: 只是___凭自己的努力去 (chỉ là hy vọng/mong muốn...)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

愿望

nguyện vọng, ước muốn (danh từ, đã dùng ở câu trước "他们的愿望很简单")

实现愿望、美好的愿望

❌ (lặp từ)

希望

hy vọng, mong muốn (động từ/danh từ, tự nhiên khi đứng trước động từ "凭...去做")

希望能够、希望改善

✅

心愿

tâm nguyện (danh từ trang trọng, ít dùng làm động từ trước cụm động từ khác)

了却心愿、多年的心愿

❌

愿意

sẵn lòng, bằng lòng (động từ năng nguyện, nhưng nghĩa là "sẵn sàng làm gì" chứ không phải "mong muốn có được điều gì")

愿意帮忙、愿意付出

❌

→ Câu trước đã dùng 愿望 (danh từ) → câu sau cần từ khác, và vì đứng trước cụm động từ "凭自己的努力去改善" nên cần 希望 (động từ mang nghĩa mong muốn, kết hợp tự nhiên với động từ phía sau).

Chỗ trống 4: 去___一下家里的生活条件 (... một chút điều kiện sống gia đình)

Từ

Nghĩa

Cụm cố định

Đúng/Sai

改变

thay đổi (mang tính toàn diện, có thể theo cả 2 hướng tốt/xấu)

改变命运、改变生活

❌

改善

cải thiện (chỉ theo hướng tốt lên, chuyên dùng cho điều kiện sống/kinh tế)

改善条件、改善生活

✅

完美

hoàn mỹ (tính từ, không phải động từ, không thể đứng trước tân ngữ kiểu này)

十分完美、追求完美

❌

完善

hoàn thiện (thường dùng cho hệ thống, cơ chế, chính sách — không phải "điều kiện sống")

完善制度、完善机制

❌

→ "改善生活条件" (cải thiện điều kiện sống) là cụm cố định chuẩn, chuyên dùng khi nói về nâng cao chất lượng cuộc sống.


 


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng