GIẢI ĐỀ NGHE HSK6: 助于
- PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
- 1. 简洁 (jiǎnjié) – Giản dị, ngắn gọn, súc tích
- 2. 反映 (fǎnyìng) – Phản ánh, thể hiện
- 3. 助于 (zhùyú) – Có ích cho, giúp cho
- 4. 推广 (tuīguǎng) – Quảng bá, mở rộng, phổ biến
- 5. 宣传 (xuānchuán) – Tuyên truyền, quảng bá
- 6. 取 (qǔ) – Chọn, lấy, đặt (tên)
- 7. 顺口 (shùnkǒu) – Dễ đọc, dễ nói, xuôi miệng
- PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN ĐÁP ÁN
- TÓM TẮT TỪ VỰNG QUA BẢNG
简洁 jiǎnjié Ngắn gọn, súc tích
反映 fǎnyìng Phản ánh, thể hiện
助于 zhùyú Có ích cho, giúp cho
推广 tuīguǎng Quảng bá, phổ biến
宣传 xuānchuán Tuyên truyền –
取 qǔ Lấy, chọn, đặt (tên)
顺口 shùnkǒu Dễ đọc, xuôi miệng
对于一种新产品来说,取个好名字至关重要。一个好的名字不仅要反映这种产品的特点和卖点,还应该说起来顺口,容易让人记住。一个好的名字可以为产品的推广节省大量的广告费用。
1
Đây là phần phân tích chi tiết các từ vựng 简洁, 反映, 助于, 推广, 宣传, 取, 顺口 , kèm theo phân tích và lựa chọn đáp án cho câu hỏi trắc nghiệm.
PHÂN TÍCH TỪ VỰNG
1. 简洁 (jiǎnjié) – Giản dị, ngắn gọn, súc tích
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 简 (đơn giản, giản dị) + 洁 (sạch sẽ, thanh khiết) |
| Định nghĩa | Ngắn gọn, súc tích, không rườm rà, dễ hiểu |
| Vai trò trong đoạn | Ý A đề cập đến: "好名字要简洁" – Tên hay cần ngắn gọn, súc tích |
Cách nhớ:
简 là "đơn giản", 洁 là "sạch sẽ". Ghép lại: "Đơn giản và sạch sẽ" về mặt ngôn từ → không thừa chữ, không rối rắm.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Một cái tên hay không chỉ cần ngắn gọn (简洁), mà còn phải dễ nhớ.
Ví dụ mở rộng:
他的报告写得很简洁,没有一句废话。
Báo cáo của anh ấy viết rất ngắn gọn súc tích, không có một câu thừa.
2. 反映 (fǎnyìng) – Phản ánh, thể hiện
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 反 (ngược lại, phản) + 映 (chiếu, soi) |
| Định nghĩa | Phản ánh, thể hiện, cho thấy bản chất hoặc đặc điểm của một sự vật |
| Vai trò trong đoạn | "反映这种产品的特点和卖点" – phản ánh đặc điểm và điểm bán hàng của sản phẩm |
Cách nhớ:
反 là "ngược, phản chiếu", 映 là "soi chiếu". Hình ảnh ánh sáng chiếu vào gương rồi "phản xạ" ngược lại → phản ánh sự vật.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Tên sản phẩm phải phản ánh (反映) được đặc điểm và ưu điểm của nó.
Ví dụ mở rộng:
他的表情反映了他内心的不安。
Biểu cảm của anh ấy phản ánh sự bất an trong lòng.
3. 助于 (zhùyú) – Có ích cho, giúp cho
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 助 (giúp đỡ) + 于 (đối với, ở) |
| Định nghĩa | Có tác dụng giúp đỡ cho một việc gì đó |
| Vai trò trong đoạn | Ý C: "好名字有助于产品推广" – Tên hay có ích cho việc quảng bá sản phẩm |
Cách nhớ:
助 là "giúp", 于 là "đối với". → Giúp cho việc gì đó.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Một cái tên hay có ích cho (助于) việc quảng bá sản phẩm.
Ví dụ mở rộng:
充足的睡眠有助于提高学习效率。
Ngủ đủ giấc có ích cho việc nâng cao hiệu quả học tập.
4. 推广 (tuīguǎng) – Quảng bá, mở rộng, phổ biến
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 推 (đẩy, đưa ra) + 广 (rộng) |
| Định nghĩa | Đưa cái gì đó ra rộng rãi để nhiều người biết đến (sản phẩm, kỹ thuật, ý tưởng) |
| Vai trò trong đoạn | "为产品的推广节省大量的广告费用" – tiết kiệm chi phí quảng bá sản phẩm |
Cách nhớ:
推 là "đẩy", 广 là "rộng". → Đẩy ra rộng rãi → quảng bá, phổ biến.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Một cái tên hay có thể tiết kiệm chi phí quảng bá (推广) sản phẩm.
Ví dụ mở rộng:
这家公司正在推广他们的新产品。
Công ty này đang quảng bá sản phẩm mới của họ.
5. 宣传 (xuānchuán) – Tuyên truyền, quảng bá
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 宣 (tuyên bố, công bố) + 传 (truyền đi, lan truyền) |
| Định nghĩa | Dùng lời nói, văn bản, phương tiện truyền thông để làm cho nhiều người biết đến |
| Vai trò trong đoạn | Ý D: "好名字能代替广告宣传" – Tên hay có thể thay thế quảng bá quảng cáo |
Cách nhớ:
宣 là "công bố", 传 là "truyền đi". → Công bố và truyền đi rộng rãi → tuyên truyền.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Một cái tên hay có thể thay thế quảng cáo tuyên truyền (宣传).
Ví dụ mở rộng:
政府正在宣传环保知识。
Chính phủ đang tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường.
6. 取 (qǔ) – Chọn, lấy, đặt (tên)
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Bộ thủ | 又 (yòu – tay phải) |
| Định nghĩa | Lấy, chọn, đặt (tên) |
| Vai trò trong đoạn | "取个好名字至关重要" – Đặt được cái tên hay là vô cùng quan trọng |
Cách nhớ:
取 giống hình tay (又) cầm vật. Trong ngữ cảnh này là cầm (lấy) tên để đặt → đặt tên.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Đặt (取) được cái tên hay là vô cùng quan trọng.
Ví dụ mở rộng:
他们给孩子取了一个很有意义的名字。
Họ đặt cho đứa trẻ một cái tên rất ý nghĩa.
7. 顺口 (shùnkǒu) – Dễ đọc, dễ nói, xuôi miệng
| Yếu tố | Nội dung |
|---|---|
| Cấu tạo | 顺 (thuận, xuôi) + 口 (miệng) |
| Định nghĩa | Dễ đọc, dễ phát âm, khi nói cảm thấy tự nhiên, không bị vấp |
| Vai trò trong đoạn | "说起来顺口" – đọc lên xuôi miệng, dễ nói |
Cách nhớ:
顺 là "thuận", 口 là "miệng". → Thuận miệng → dễ đọc, không bị cấn.
Ví dụ (trong đoạn văn):
Tên không chỉ phản ánh đặc điểm sản phẩm mà còn phải đọc lên xuôi miệng (顺口).
Ví dụ mở rộng:
这个名字很顺口,念一遍就记住了。
Cái tên này rất xuôi miệng, đọc một lần là nhớ.
PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN ĐÁP ÁN
Đoạn văn gốc:
"对于一种新产品来说, 取个好名字至关重要。一个好的名字不仅要反映这种产品的特点和卖点, 还应该说起来顺口, 容易让人记住。一个好的名字可以为产品的推广节省大量的广告费用。"
Các phương án:
| Phương án | Nội dung | Có trong đoạn văn? | Lý do |
|---|---|---|---|
| A | 好名字要简洁 (Tên hay cần ngắn gọn) | ❌ Không có | Trong đoạn không nhắc đến tính "简洁" (ngắn gọn). Đoạn chỉ nhấn mạnh "反映特点 + 顺口 + 易记". |
| B | 名字要反映企业文化 (Tên cần phản ánh văn hóa doanh nghiệp) | ❌ Không có | Đoạn văn nói về "đặc điểm và điểm bán hàng của sản phẩm", không phải văn hóa doanh nghiệp. |
| C | 好名字有助于产品推广 (Tên hay có ích cho việc quảng bá sản phẩm) | ✅ Có | Nội dung này tương đương với câu cuối: "好名字可以为产品的推广节省大量的广告费用" (Tên hay có thể tiết kiệm chi phí quảng bá sản phẩm). |
| D | 好名字能代替广告宣传 (Tên hay có thể thay thế quảng cáo tuyên truyền) | ❌ Sai / Phóng đại | Đoạn văn nói tiết kiệm chứ không phải thay thế hoàn toàn ("节省" ≠ "代替"). |
Đáp án đúng:
C. 好名字有助于产品推广 (Tên hay có ích cho việc quảng bá sản phẩm)
Giải thích chi tiết:
Đoạn văn nhấn mạnh ba yếu tố của một cái tên hay:
-
反映特点 và 卖点 (phản ánh đặc điểm và ưu điểm)
-
顺口, 容易记住 (dễ đọc, dễ nhớ)
-
为推广节省广告费用 (tiết kiệm chi phí quảng bá)
Trong đó, điểm cuối cùng chính là ý "有助于推广" (có ích cho việc quảng bá). Các phương án A, B, D đều không được đề cập hoặc bị sai lệch so với nội dung đoạn văn.
TÓM TẮT TỪ VỰNG QUA BẢNG
| Từ vựng | Pinyin | Ý nghĩa | Từ trái nghĩa / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 简洁 | jiǎnjié | Ngắn gọn, súc tích | 啰嗦 (luōsuo – dài dòng) |
| 反映 | fǎnyìng | Phản ánh, thể hiện | 掩盖 (yǎngài – che đậy) |
| 助于 | zhùyú | Có ích cho, giúp cho | 妨碍 (fáng'ài – cản trở) |
| 推广 | tuīguǎng | Quảng bá, phổ biến | 限制 (xiànzhì – hạn chế) |
| 宣传 | xuānchuán | Tuyên truyền | – |
| 取 | qǔ | Lấy, chọn, đặt (tên) | 放弃 (fàngqì – từ bỏ) |
| 顺口 | shùnkǒu | Dễ đọc, xuôi miệng | 拗口 (àokǒu – khó đọc, cấn từ) |
Xem thêm