CHƯƠNG 9: LẠM PHÁT VÀ THẤT NGHIỆP

Mục lục [Ẩn]

Thất nghiệp chu kỳ cần giải pháp ngắn hạn, tổng cầu; thất nghiệp cọ xát và cơ cấu (thuộc nhóm tự nhiên) cần giải pháp dài hạn, mang tính cơ cấu thị trường lao động — dùng nhầm công cụ (ví dụ chỉ kích cầu mà không đào tạo lại kỹ năng) sẽ không giải quyết được thất nghiệp cơ cấu, thậm chí có thể gây thêm lạm phát mà không giảm được thất nghiệp bền vững.

9.1. LẠM PHÁT (Inflation)

9.1.1. Khái niệm

Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên liên tục theo thời gian, dẫn đến sự mất giá của đồng tiền, tức là một đơn vị tiền tệ mua được lượng hàng hoá – dịch vụ ít hơn so với trước. Đối lập với lạm phát là giảm phát (deflation) — mức giá chung giảm liên tục; còn thiểu phát (disinflation) là hiện tượng tốc độ lạm phát giảm dần nhưng giá vẫn tăng (chỉ tăng chậm lại).

9.1.2. Đo lường lạm phát

a) Tỷ lệ lạm phát (πt​)

Lạm phát là tốc độ tăng của mức giá chung so với kỳ trước, tính theo %.

πt = [Pt​−(Pt−1)] / (Pt−1​)​​ × 100%

Ví dụ: Nếu mức giá chung năm 2025 là P2025=110 và năm 2024 là P2024=100:

π2025= [(110−100) / 100] × 100% = 10%

→ Giá cả trung bình tăng 10% so với năm trước — đây chính là con số "lạm phát 10%" mà ta hay nghe trên báo đài.

b) Các chỉ số đo mức giá thường dùng:

Vấn đề là: "mức giá chung P" là một khái niệm trừu tượng — làm sao đo được giá của hàng ngàn loại hàng hóa cùng lúc? → Cần các chỉ số tổng hợp, mỗi loại có cách tính và mục đích khác nhau.

1. CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) — "Giỏ hàng của người tiêu dùng"

Cách hiểu dễ nhất: Tưởng tượng một giỏ hàng cố định gồm những thứ người dân thường mua (gạo, thịt, xăng, tiền nhà, học phí...) được xác định từ 1 năm gốc. Sau đó, mỗi kỳ, ta tính lại xem giỏ hàng đó (y hệt số lượng cũ) giờ tốn bao nhiêu tiền.

CPI t ​=(​ ∑Pi,t​×Qi,0 ) / (  ∑Pi,0​×Qi,0  ) ​​× 100

 

  • Qi,0​: số lượng hàng hóa i trong giỏ — cố định theo năm gốc (0), không đổi qua các năm
  • Pi,t​: giá hàng hóa i tại năm hiện tại t

Ví dụ: Giỏ hàng năm gốc gồm 10kg gạo + 5 lít xăng. Sang năm nay, giá gạo và xăng tăng → CPI năm nay tính giá mới nhân với số lượng cũ (10kg, 5 lít) — số lượng không đổi, chỉ giá thay đổi.

→ Đây gọi là công thức Laspeyres — vì quyền số (số lượng) cố định, nên CPI đôi khi phóng đại mức lạm phát thực tế (vì không tính đến việc người dân sẽ chuyển sang mua hàng rẻ hơn khi giá một mặt hàng nào đó tăng vọt).

2. GDP Deflator (Chỉ số giảm phát GDP) — "Giá của TOÀN BỘ nền kinh tế"

GDP Deflator=​ GDPdanh nghĩa / GDPthực​​ ×100

  • GDP danh nghĩa˜a​: giá trị sản lượng tính theo giá hiện tại
  • GDP thực​: giá trị sản lượng tính theo giá năm gốc (đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát)
  • Tỷ lệ giữa 2 con số này chính là mức độ giá cả đã tăng lên so với năm gốc

Khác biệt quan trọng so với CPI:

  • GDP Deflator đo giá của TẤT CẢ hàng hóa sản xuất trong nước (bao gồm cả máy móc, nhà xưởng, hàng xuất khẩu...) — không chỉ hàng tiêu dùng
  • Quyền số (tỷ trọng các loại hàng hóa) thay đổi theo từng năm (kiểu Paasche) — phản ánh đúng hơn cơ cấu sản xuất thực tế mỗi năm, nhưng khó so sánh xuyên thời gian hơn

3. PPI (Chỉ số giá sản xuất) — "Giá ở cấp độ bán buôn/nhà máy"

Đo giá hàng hóa trước khi đến tay người tiêu dùng — tức là giá bán buôn, giá nguyên vật liệu, giá tại cổng nhà máy.

Vì sao PPI thường biến động SỚM hơn CPI?

Hãy hình dung chuỗi cung ứng: Nguyên liệu → Nhà máy sản xuất → Bán buôn → Bán lẻ → Người tiêu dùng

  • Khi giá dầu, giá thép... tăng → PPI tăng trước (ngay tại nhà máy)
  • Sau đó vài tháng, chi phí này mới được "chuyển" dần vào giá bán lẻ → CPI tăng theo sau

→ Vì vậy, các nhà kinh tế thường theo dõi PPI như một chỉ báo sớm (leading indicator) để dự đoán CPI sẽ tăng trong thời gian tới.

c) So sánh CPI và GDP Deflator (nội dung kinh điển)

Tiêu chí CPI GDP Deflator
Phạm vi hàng hoá Giỏ hàng cố định người tiêu dùng mua (kể cả hàng nhập khẩu) Toàn bộ hàng hoá sản xuất trong nước (không tính hàng nhập khẩu)
Quyền số Cố định (năm gốc) Thay đổi theo cơ cấu sản lượng từng năm
Sai lệch Có thể phóng đại lạm phát do bỏ qua hiệu ứng thay thế (substitution bias), hàng hoá mới, thay đổi chất lượng Phản ánh sát hơn cơ cấu tiêu dùng thực tế hiện hành

 

Chỉ số Đo giá của Quyền số Đặc điểm
CPI Giỏ hàng tiêu dùng điển hình Cố định (Laspeyres) Dễ hiểu, hay dùng tính lương/lãi suất, nhưng có thể phóng đại lạm phát
GDP Deflator Toàn bộ hàng hóa sản xuất trong nước Thay đổi hàng năm (Paasche) Bao quát hơn, phản ánh cơ cấu kinh tế thực tế mỗi năm
PPI Giá bán buôn/sản xuất Theo hàng hóa ở cấp sản xuất Biến động sớm hơn CPI, dùng để dự báo

 

Không có chỉ số nào là "hoàn hảo" — CPI được dùng phổ biến nhất để công bố "lạm phát" trên báo đài vì gần gũi với đời sống người dân, nhưng các nhà kinh tế/NHTW thường xem xét cả 3 chỉ số cùng lúc để có bức tranh đầy đủ hơn về áp lực giá cả trong nền kinh tế.

9.1.3. Phân loại lạm phát

a) Theo mức độ (quy mô):

  • Lạm phát vừa phải (moderate inflation): tỷ lệ một con số/năm, giá cả tăng chậm, nền kinh tế coi là bình thường.
  • Lạm phát phi mã (galloping inflation): tỷ lệ hai hoặc ba con số/năm, gây biến dạng nghiêm trọng trong nền kinh tế.
  • Siêu lạm phát (hyperinflation): tỷ lệ cực cao (thường được định nghĩa theo tiêu chuẩn Cagan là trên 50%/tháng), tiền tệ gần như mất chức năng, ví dụ kinh điển: Đức (1921-1923), Zimbabwe (2007-2008).

b) Theo khả năng dự đoán:

  • Lạm phát dự kiến được (anticipated/expected inflation): các chủ thể kinh tế đã dự tính trước và điều chỉnh hành vi (hợp đồng, lãi suất danh nghĩa…) tương ứng.
  • Lạm phát không dự kiến được (unanticipated inflation): xảy ra ngoài dự tính, gây ra phân phối lại của cải bất ngờ giữa các chủ thể.

9.1.4. Nguyên nhân gây lạm phát

Lạm phát có thể đến từ 5 nguồn khác nhau — mỗi nguồn có cơ chế và hậu quả khác nhau, cần phân biệt để chọn đúng chính sách ứng phó.

a) Lạm phát cầu kéo (Demand-Pull) — "Cầu chạy nhanh hơn cung"

Cơ chế: AD tăng nhanh (do G tăng, M tăng, xuất khẩu tăng, tâm lý lạc quan...) → AD dịch phải → nhớ lại phần cân bằng ngắn hạn: P tăng VÀ Y tăng cùng lúc (kinh tế "quá nóng").

Ví dụ thực tế: Sau đại dịch COVID-19 (2021-2022), Mỹ tung gói kích cầu khổng lồ (trợ cấp tiền mặt cho dân) → người dân đổ xô mua sắm trở lại trong khi nguồn cung chưa kịp phục hồi → lạm phát Mỹ tăng vọt lên hơn 9% (2022).

b) Lạm phát chi phí đẩy (Cost-Push) — "Chi phí sản xuất đội lên"

Cơ chế: Giá đầu vào (dầu, nguyên liệu, lương) tăng → SRAS dịch trái → P tăng nhưng Y giảm → gây stagflation (đã học ở phần 7.2.3).

Ví dụ thực tế: Năm 2022, chiến tranh Nga-Ukraine làm giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng vọt → chi phí sản xuất, vận chuyển tăng khắp thế giới → lạm phát châu Âu tăng cao trong khi tăng trưởng kinh tế chững lại.

c) Lạm phát do cung tiền (Học thuyết số lượng tiền tệ) — Nguyên nhân "gốc rễ" dài hạn

Cơ chế: Từ phương trình trao đổi M×V=P×Y, nếu V (tốc độ lưu thông tiền) và Y (sản lượng thực) tương đối ổn định trong dài hạn:

%ΔM≈%ΔP

Cung tiền tăng bao nhiêu % thì giá cả tăng gần bấy nhiêu % trong dài hạn.

Ví dụ thực tế: Zimbabwe giai đoạn 2007-2008, NHTW in tiền ồ ạt để tài trợ chi tiêu Chính phủ → cung tiền tăng hàng triệu %/năm → lạm phát đạt mức siêu lạm phát (có thời điểm giá cả tăng gấp đôi mỗi 24 giờ).

Câu nói kinh điển của Friedman: "Lạm phát luôn luôn và ở mọi nơi là một hiện tượng tiền tệ" — ý nói dù nguyên nhân trước mắt là gì (cầu kéo, chi phí đẩy...), thì về dài hạn, lạm phát bền vững chỉ có thể xảy ra nếu NHTW liên tục bơm thêm tiền.

d) Lạm phát do kỳ vọng — "Vòng xoáy lương-giá"

Cơ chế: Người lao động dự đoán giá cả sẽ tăng → đòi tăng lương trước → doanh nghiệp tăng giá bán để bù chi phí lương → giá tăng thật → càng củng cố kỳ vọng lạm phát → vòng lặp tự nuôi sống chính nó.

Ví dụ thực tế: Mỹ thập niên 1970s — sau cú sốc giá dầu 1973, người dân bắt đầu kỳ vọng lạm phát cao sẽ kéo dài, công đoàn liên tục đòi tăng lương → doanh nghiệp liên tục tăng giá → lạm phát duy trì ở mức 2 con số suốt gần 1 thập kỷ, dù các cú sốc dầu mỏ ban đầu đã qua.

e) Thuế lạm phát và tài trợ thâm hụt bằng in tiền

Cơ chế: Chính phủ chi tiêu nhiều hơn thu thuế (thâm hụt ngân sách) nhưng thay vì vay nợ, lại in tiền trực tiếp để chi trả → cung tiền tăng vọt → lạm phát tăng theo (áp dụng học thuyết số lượng tiền tệ ở mục c).

Bản chất "thuế": Đây gọi là "thuế lạm phát" vì người dân bị mất giá trị tài sản (tiền mặt, tiền gửi mất giá) một cách gián tiếp — giống như bị đánh thuế, dù Chính phủ không thu thuế trực tiếp.

Ví dụ thực tế: Venezuela giai đoạn 2016-2019, Chính phủ in tiền ồ ạt để bù đắp thâm hụt ngân sách (do giá dầu sụt giảm, nguồn thu chính cạn kiệt) → siêu lạm phát bùng nổ, có năm lạm phát vượt 1.000.000%, đồng tiền gần như mất giá trị hoàn toàn.

9.1.5. Tác động của lạm phát

a) Chi phí của lạm phát dự kiến được (anticipated inflation costs — Mankiw liệt kê 6 loại chi phí kinh điển):

Đây là trường hợp mọi người biết trước lạm phát sẽ là bao nhiêu (đã điều chỉnh kỳ vọng), nhưng vẫn tốn kém vì phải "sống chung" với nó.

1. Chi phí mòn giày (Shoeleather costs)

Lạm phát cao → giữ tiền mặt mất giá nhanh → người dân phải chạy đi chạy lại ngân hàng rút tiền nhiều lần thay vì giữ sẵn tiền mặt.

Ví dụ: Thay vì rút 1 lần đủ tiêu cả tháng, người dân phải rút 3-4 lần/tháng để tiền mặt cầm trong túi luôn ở mức tối thiểu — tốn thời gian, công sức đi lại ("mòn giày" theo nghĩa đen).

2. Chi phí thực đơn (Menu costs)

Doanh nghiệp phải liên tục in lại bảng giá, thực đơn, catalogue khi giá thay đổi thường xuyên → tốn kém.

Ví dụ: Một nhà hàng phải in lại menu mỗi tháng thay vì mỗi năm, siêu thị phải dán lại nhãn giá liên tục.

3. Méo mó giá tương đối

Vì không phải doanh nghiệp nào cũng đổi giá cùng lúc (một số điều chỉnh ngay, một số chờ lâu hơn) → giá cả các mặt hàng bị lệch pha nhau tạm thời → người tiêu dùng/doanh nghiệp ra quyết định mua-bán sai lệch dựa trên giá tương đối bị méo mó này → nguồn lực phân bổ kém hiệu quả.

4. Méo mó do hệ thống thuế

Thuế thường đánh trên lãi suất danh nghĩa, không trừ phần lạm phát → khi lạm phát cao, lãi suất thực sau thuế bị "ăn mòn" nhiều hơn → người dân giảm động cơ tiết kiệm/đầu tư.

Ví dụ: Lãi suất tiết kiệm danh nghĩa 8%, lạm phát 6% → lãi thực chỉ 2%, nhưng thuế vẫn tính trên 8% → sau thuế, lãi thực có thể âm.

5. Bất tiện do đơn vị đo lường giá trị thay đổi

Khi giá cả liên tục thay đổi, việc so sánh giá trị qua thời gian (ví dụ tính lãi hợp đồng dài hạn, so sánh giá cả năm nay với năm trước) trở nên rắc rối, mất công quy đổi.

6. Phân phối lại của cải tùy tiện giữa các thế hệ

Người giữ tiền mặt hoặc tài sản danh nghĩa cố định (ví dụ lương hưu cố định, trái phiếu lãi suất cố định) bị thiệt hại vì giá trị thực giảm dần — dù họ không hề "làm gì sai".

b) Chi phí của lạm phát không dự kiến được — Nguy hiểm hơn nhiều

Đây là trường hợp lạm phát thực tế cao hơn mức mọi người đã dự đoán khi ký hợp đồng, ra quyết định.

1. Phân phối lại của cải giữa người vay và người cho vay

Theo phương trình Fisher: i=r+πe (lãi suất danh nghĩa = lãi suất thực + lạm phát kỳ vọng)

Nếu lạm phát thực tế cao hơn kỳ vọng (π>πe\pi > \pi^e π>πe) → lãi suất thực tế thấp hơn dự tính →

  • Người đi vay LỢI (trả nợ bằng tiền đã mất giá nhiều hơn dự kiến)
  • Người cho vay THIỆT (nhận lại tiền có giá trị thực thấp hơn mong đợi)

Ví dụ: Bạn vay ngân hàng mua nhà với lãi suất 8%/năm, dự kiến lạm phát 5% (lãi thực dự kiến 3%). Nhưng lạm phát thực tế tăng vọt lên 10% → lãi thực chỉ còn -2% → bạn (người vay) có lợi lớn, ngân hàng (người cho vay) chịu thiệt.

2. Gây bất ổn vĩ mô

Doanh nghiệp, hộ gia đình khó lập kế hoạch dài hạn vì không biết chắc giá cả tương lai sẽ ra sao → ngại đầu tư, ngại ký hợp đồng dài hạn.

3. Giảm sức cạnh tranh xuất khẩu

Nếu lạm phát trong nước cao hơn đối tác thương mại mà tỷ giá không điều chỉnh kịp → nhớ lại công thức tỷ giá thực ε=eP/P* đã học: P tăng nhanh hơn P∗ → ε tăng → hàng nội đắt hơn tương đối → xuất khẩu giảm.

c) Mặt tích cực của lạm phát (vừa phải, ổn định) — Góc nhìn Keynes/Tân Keynes

1. "Bôi trơn" thị trường lao động

Đây là điểm khá thú vị và ngược trực giác:

  • Trong suy thoái, đôi khi cần giảm lương thực tế để doanh nghiệp duy trì việc làm cho công nhân
  • Nhưng cắt giảm lương danh nghĩa trực tiếp (ví dụ giảm lương từ 10 triệu xuống 9 triệu) thường bị người lao động phản đối kịch liệt — đây gọi là "tính cứng nhắc danh nghĩa" (nominal rigidity, chính là Sticky-Wage Theory đã học ở phần SRAS!)
  • Giải pháp "êm ái" hơn: Nếu có lạm phát vừa phải (ví dụ 3%/năm), doanh nghiệp chỉ cần giữ nguyên lương danh nghĩa (không tăng lương) → lương thực tế tự động giảm 3%/năm mà không cần "cắt lương" trên giấy tờ → người lao động dễ chấp nhận hơn nhiều so với việc bị giảm lương danh nghĩa trực tiếp.
2. Giảm động cơ tích trữ tiền mặt quá mức

Lạm phát nhẹ khiến giữ tiền mặt "mất giá dần" → khuyến khích người dân chi tiêu hoặc đầu tư thay vì giữ khư khư tiền mặt không sinh lời → giúp dòng tiền lưu thông tốt hơn trong nền kinh tế.

Đây chính là lý do vì sao hầu hết các NHTW trên thế giới (kể cả Việt Nam) đặt mục tiêu lạm phát ở mức thấp nhưng dương (thường 2-4%/năm) — chứ không phải 0% — vì lạm phát bằng 0 sẽ mất đi lợi ích "bôi trơn" thị trường lao động, còn lạm phát quá cao hoặc bất ngờ thì gây ra hàng loạt chi phí và bất ổn như đã phân tích ở trên.

9.1.6. Biện pháp khắc phục (kiềm chế) lạm phát

1. Chính sách tiền tệ thắt chặt — "Rút bớt tiền khỏi lưu thông"

Cơ chế: NHTW giảm M → nhớ lại IS-LM: LM dịch trái → i tăng → I,C giảm → AD giảm → P giảm.

Ví dụ thực tế: Năm 2022-2023, Fed (Mỹ) liên tục tăng lãi suất từ gần 0% lên hơn 5% để kiềm chế lạm phát đang ở mức 9% — đây là ví dụ kinh điển nhất gần đây về thắt chặt tiền tệ.

2. Chính sách tài khóa thắt chặt — "Nhà nước và dân bớt chi tiêu"

Cơ chế: Giảm G hoặc tăng T → IS dịch trái → AD giảm → P giảm (nhưng đánh đổi: Y cũng giảm theo).

Ví dụ thực tế: Nhiều nước châu Âu (Hy Lạp, Tây Ban Nha) sau khủng hoảng nợ công 2010-2012 đã phải cắt giảm chi tiêu công, tăng thuế (thắt lưng buộc bụng - austerity) để ổn định giá cả và tài khóa, dù phải trả giá bằng suy thoái kéo dài.

3. Chính sách thu nhập (Incomes Policy) — "Ép ngừng vòng xoáy lương-giá"

Cơ chế: Chính phủ can thiệp trực tiếp, thỏa thuận/kiểm soát mức tăng lương và giá ở các ngành trọng yếu, để chặn đứng vòng xoáy lương-giá tự duy trì đã học ở phần (d) nguyên nhân lạm phát.

Ví dụ thực tế: Mỹ dưới thời Tổng thống Nixon (1971) từng áp dụng kiểm soát giá và lương (wage-price controls) trong 90 ngày để kiềm chế lạm phát — dù hiệu quả trong ngắn hạn nhưng gây méo mó thị trường về sau.

4. Cải thiện tổng cung — "Giải quyết tận gốc nếu là lạm phát chi phí đẩy"

Cơ chế: Đầu tư công nghệ, nâng cao năng suất, ổn định nguồn nguyên liệu → SRAS dịch phải → vừa giảm P, vừa không làm giảm Y (khác với 2 biện pháp thắt chặt AD ở trên phải đánh đổi bằng suy thoái).

Ví dụ thực tế: Sau cú sốc giá dầu 1970s, nhiều nước đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung dầu (không phụ thuộc hoàn toàn vào OPEC) để giảm rủi ro cú sốc chi phí đẩy trong tương lai.

Liên hệ với ví dụ đã phân tích trước đó: Nếu nguyên nhân là "siết thuế khiến DN tăng giá" (cost-push), biện pháp phù hợp nhất chính là nhóm này — ví dụ giãn lộ trình tăng thuế, hỗ trợ chi phí tuân thủ cho hộ kinh doanh nhỏ, thay vì chỉ dùng chính sách thắt chặt AD (sẽ gây thêm khó khăn cho DN vốn đã bị tăng chi phí).

5. Neo kỳ vọng lạm phát — "Xây dựng niềm tin để giảm đau"

Cơ chế: NHTW công bố mục tiêu lạm phát rõ ràng (ví dụ "giữ lạm phát ở mức 4%/năm") và kiên định thực hiện → dân chúng, doanh nghiệp tin tưởng và tự điều chỉnh kỳ vọng theo đúng mục tiêu đó → giảm được vòng xoáy kỳ vọng-giá mà không cần thắt chặt AD quá mạnh (ít gây thất nghiệp hơn — liên hệ đường Phillips sẽ học ở phần sau).

Ví dụ thực tế: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và nhiều NHTW hiện nay (Fed, ECB) đều theo đuổi lạm phát mục tiêu (inflation targeting) — ví dụ Fed đặt mục tiêu 2%/năm — giúp thị trường có "điểm neo" tâm lý rõ ràng, giảm biến động kỳ vọng.

6. Với siêu lạm phát — "Phẫu thuật triệt để"

Cơ chế: Khi lạm phát đã ở mức phi mã (siêu lạm phát), các biện pháp thông thường không đủ — cần cải cách tiền tệ (đổi tiền mới) kèm chấm dứt hoàn toàn việc in tiền tài trợ ngân sách.

Ví dụ thực tế:

  • Đức năm 1923: Sau siêu lạm phát khủng khiếp (giá cả tăng hàng tỷ % ), Đức phát hành đồng tiền mới Rentenmark, đồng thời cam kết ngừng in tiền bừa bãi để tài trợ ngân sách → lạm phát chấm dứt gần như ngay lập tức.
  • Zimbabwe 2009: Sau giai đoạn siêu lạm phát (đỉnh điểm giá tăng gấp đôi mỗi ngày), nước này phải từ bỏ hoàn toàn đồng nội tệ, chuyển sang dùng USD và các ngoại tệ khác để giao dịch.
Loại lạm phát Biện pháp phù hợp nhất
Cầu kéo (AD quá nóng) Tiền tệ/tài khóa thắt chặt (1, 2)
Chi phí đẩy (SRAS dịch trái) Cải thiện tổng cung (4), tránh thắt chặt AD quá mạnh
Kỳ vọng/vòng xoáy lương-giá Chính sách thu nhập (3), neo kỳ vọng (5)
Siêu lạm phát Cải cách tiền tệ + kỷ luật tài khóa (6)

9.2. THẤT NGHIỆP (Unemployment)

9.2.1. Khái niệm

Thất nghiệp là tình trạng những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng chưa có việc làm.

Không phải ai không có việc làm cũng được tính là "thất nghiệp". Điều kiện để được coi là thất nghiệp phải đủ 3 yếu tố:

  1. Trong độ tuổi lao động
  2. Có khả năng lao động
  3. Đang tích cực tìm việc nhưng chưa tìm được

→ Nếu thiếu điều kiện (3) — dù không có việc làm — người đó vẫn không được tính là thất nghiệp.

Lực lượng lao động (Labor Force) = Số người có việc làm (Employed) + Số người thất nghiệp (Unemployed). Người không thuộc lực lượng lao động (Not in labor force) là những người không có việc làm và không tìm việc (học sinh, sinh viên, nội trợ, người nghỉ hưu, người mất khả năng lao động…). 

Giả sử một khu phố có 20 người trong độ tuổi lao động (18-60 tuổi), phân loại như sau:

Người Tình trạng Phân loại
Anh A Đang làm công nhân nhà máy Có việc làm (Employed)
Chị B Bán hàng online tại nhà Có việc làm (Employed)
Anh C Vừa mất việc, đang nộp CV khắp nơi Thất nghiệp (Unemployed)
Chị D Vừa tốt nghiệp đại học, đang tìm việc Thất nghiệp (Unemployed)
Anh E Đang là sinh viên năm 3, chưa đi làm Ngoài lực lượng lao động
Chị F Nội trợ, chăm con nhỏ, không có ý định đi làm Ngoài lực lượng lao động
Ông G Đã nghỉ hưu Ngoài lực lượng lao động
Anh H Mất khả năng lao động do tai nạn Ngoài lực lượng lao động
Chị K Thất nghiệp lâu quá, chán nản bỏ tìm việc

Ngoài lực lượng lao động (⚠️ lưu ý điểm đặc biệt)

Điểm cần chú ý đặc biệt: Trường hợp Chị K

Chị K không có việc làm, nhưng vì đã ngừng tìm việc (nản chí, không còn tích cực nộp đơn) → theo định nghĩa, chị KHÔNG được tính là thất nghiệp, mà bị xếp vào nhóm "ngoài lực lượng lao động" — dù thực chất chị vẫn muốn có việc làm.

→ Đây gọi là hiện tượng "người lao động nản chí" (discouraged workers) — một điểm quan trọng khiến tỷ lệ thất nghiệp chính thức đôi khi không phản ánh đầy đủ tình trạng thực tế của thị trường lao động.

9.2.2. Đo lường thất nghiệp

a) Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate): u = Lực lượng lao động/ Số người thất nghiệp ​× 100%

 

Mẫu số là lực lượng lao động (người có việc + người thất nghiệp), KHÔNG PHẢI toàn bộ dân số hay toàn bộ dân số trong độ tuổi lao động.

Ví dụ tiếp nối: Từ ví dụ khu phố 20 người ở phần trước — lực lượng lao động = 4 người (2 có việc, 2 thất nghiệp):

u=2/4×100%=50%

b) Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (LFPR): LFPR= Lực lượng lao động /  Dân số trưởng thành (đủ tuổi lao động) ​×100%

Khác biệt quan trọng so với uu u: Mẫu số ở đây là toàn bộ dân số trong độ tuổi lao động (bao gồm cả người trong lực lượng lao động VÀ người ngoài lực lượng lao động).

Ví dụ tiếp nối: Dân số trong độ tuổi lao động = 20 người (cả người có việc, thất nghiệp, sinh viên, nội trợ...): LFPR=4/20​×100% = 20%

→ Chỉ 20% người trong độ tuổi lao động tham gia thị trường lao động (đi làm hoặc đang tìm việc), 80% còn lại đứng ngoài (đi học, nội trợ, nghỉ hưu...).

  u (Tỷ lệ thất nghiệp) LFPR (Tỷ lệ tham gia LLLĐ)
Trả lời câu hỏi "Trong số người đang tìm việc/làm việc, bao nhiêu % chưa có việc?" "Trong số người đủ tuổi lao động, bao nhiêu % có tham gia thị trường LĐ?"
Mẫu số Lực lượng lao động Dân số trong độ tuổi lao động

 

c) Hạn chế của số liệu thống kê thất nghiệp

1. Người lao động nản lòng (Discouraged Workers)

Ôn lại ví dụ Chị K đã phân tích ở phần trước: chị không có việc, muốn làm việc, nhưng đã ngừng tìm vì tìm mãi không được → bị loại khỏi lực lượng lao động → không được tính là thất nghiệp.

Tác động: Tỷ lệ thất nghiệp CHÍNH THỨC bị "làm đẹp" giả tạo

Ví dụ minh họa số liệu: Giả sử ban đầu có 10 người thất nghiệp trong lực lượng lao động 100 người → u=10%.

Sau 1 năm suy thoái kéo dài, 4 trong 10 người đó nản chí, ngừng tìm việc → chuyển sang "ngoài lực lượng lao động":

  • Lực lượng lao động mới = 100 - 4 = 96 người
  • Số thất nghiệp còn lại = 10 - 4 = 6 người
  • umới​=6/96​×100%≈6,25%

    Tỷ lệ thất nghiệp "giảm" từ 10% xuống 6,25% — nhưng thực chất thị trường lao động không hề tốt lên, chỉ là 4 người đã bỏ cuộc, không còn được đếm vào thống kê! Đây là cái bẫy số liệu kinh điển khi đọc tin tức kinh tế.

2. Thất nghiệp trá hình / Bán thất nghiệp (Underemployment)

Người này có việc làm trên giấy tờ (được tính là "Employed"), nhưng thực chất không được sử dụng đúng năng lực:

  • Làm bán thời gian nhưng muốn làm toàn thời gian
  • Làm trái ngành, trái chuyên môn (ví dụ kỹ sư đi chạy xe ôm công nghệ)

Anh M tốt nghiệp Đại học Bách Khoa ngành Kỹ thuật Điện, nhưng hiện đang chạy Grab toàn thời gian vì không tìm được việc đúng ngành.

  • Theo thống kê chính thức: Anh M được tính là "có việc làm" (Employed) — vì anh đang làm việc và có thu nhập
  • Nhưng thực chất: nguồn lực (bằng cấp, kỹ năng kỹ thuật) của anh đang bị lãng phí, năng suất thực tế thấp hơn nhiều so với tiềm năng

→ Tỷ lệ thất nghiệp KHÔNG phản ánh được tình trạng này — dù nền kinh tế đang sử dụng lao động kém hiệu quả.


Vì sao tỷ lệ thất nghiệp chính thức "không hoàn hảo"?

Hiện tượng Ảnh hưởng đến uu u chính thức Bản chất thực tế
Người lao động nản lòng Làm u thấp hơn thực tế Vẫn có nhu cầu việc làm nhưng bị "ẩn" khỏi thống kê
Thất nghiệp trá hình Làm u thấp hơn thực tế Có việc nhưng lãng phí năng lực, thu nhập thấp

 

Cả 2 hiện tượng trên đều khiến tỷ lệ thất nghiệp chính thức bị đánh giá thấp hơn mức độ "khó khăn thực sự" của thị trường lao động. Vì vậy, khi phân tích tình hình kinh tế, các nhà kinh tế thường xem xét thêm LFPR và các chỉ số bổ sung (như tỷ lệ bán thất nghiệp — underemployment rate) song song với u, thay vì chỉ nhìn vào một con số duy nhất.

9.2.3. Phân loại thất nghiệp

a) Theo nguyên nhân/tính chất:

1. Thất nghiệp tạm thời/cọ xát (Frictional) — "Đang trong quá trình tìm việc"

Bản chất: Xảy ra tự nhiên khi người lao động chuyển đổi công việc — cần thời gian tìm nơi phù hợp với kỹ năng, mong muốn của mình.

Ví dụ: Anh A vừa nghỉ việc ở công ty cũ (lương thấp) để tìm công ty mới tốt hơn. Trong 1-2 tháng đang tìm việc, anh được tính là thất nghiệp — nhưng đây là điều bình thường, tất yếu trong nền kinh tế năng động, không đáng lo ngại.

Đặc điểm: Ngắn hạn, không thể triệt tiêu hoàn toàn (và cũng không cần triệt tiêu — vì nó giúp lao động tìm được công việc phù hợp hơn).

2. Thất nghiệp cơ cấu (Structural) — "Lệch kỹ năng hoặc lương quá cứng"

Bản chất: Có 2 nguyên nhân con:

a) Lệch kỹ năng

Người lao động có kỹ năng không khớp với yêu cầu công việc hiện có.

Ví dụ: Công nhân dệt may truyền thống mất việc do nhà máy tự động hóa, nhưng họ không có kỹ năng vận hành máy móc mới → dù thị trường có nhiều việc làm ngành công nghệ, họ vẫn thất nghiệp vì không đáp ứng được.

b) Lương cứng nhắc trên mức cân bằng

Lương bị giữ cao hơn mức mà thị trường tự do sẽ định ra, khiến cung lao động vượt cầu kéo dài.

Ví dụ: Lương tối thiểu được quy định 5 triệu/tháng, nhưng mức cân bằng thị trường (cung=cầu) chỉ là 4 triệu → một số doanh nghiệp không thuê đủ người ở mức lương cao hơn này → dư thừa lao động không tìm được việc.

Đặc điểm: Thường kéo dài hơn frictional, khó giải quyết bằng chính sách ngắn hạn — cần đào tạo lại kỹ năng hoặc điều chỉnh cơ chế lương.

3. Thất nghiệp chu kỳ (Cyclical) — "Do nền kinh tế suy thoái"

Bản chất: Gắn liền với chu kỳ kinh doanh — khi kinh tế suy thoái, AD giảm mạnh (nhớ lại phần 7.2.3 — cú sốc cầu âm), doanh nghiệp cắt giảm sản xuất → sa thải hàng loạt.

Ví dụ: Trong khủng hoảng tài chính 2008 hoặc đại dịch COVID-19, hàng loạt công ty phải cắt giảm nhân sự vì nhu cầu tiêu dùng sụt giảm nghiêm trọng — đây không phải vì công nhân thiếu kỹ năng hay đang tìm việc mới, mà đơn giản là không có đủ việc làm trong nền kinh tế lúc đó.

Đặc điểm: Biến động cùng chiều với chu kỳ kinh tế — tăng mạnh khi suy thoái, giảm khi phục hồi. Đây là loại có thể giảm bớt bằng chính sách kích cầu (tài khóa/tiền tệ mở rộng).

4. Thất nghiệp thời vụ (Seasonal) — "Do đặc thù ngành nghề theo mùa"

Bản chất: Một số ngành có nhu cầu lao động thay đổi theo mùa trong năm.

Ví dụ: Nông dân trồng lúa chỉ cần nhiều nhân công vào mùa gặt, mùa cấy; hướng dẫn viên du lịch ở Đà Lạt/Sapa thất nghiệp tạm thời vào mùa thấp điểm du lịch (mùa mưa).

Đặc điểm: Có tính quy luật, lặp lại hàng năm — thường được điều chỉnh loại bỏ khỏi số liệu thống kê chính thức (gọi là "đã hiệu chỉnh mùa vụ" - seasonally adjusted) để nhìn rõ xu hướng thực sự.

b) Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên — Khái niệm quan trọng nhất phần này

u tự nhiên ​= u cọ xát + u cơ cấu​

Vì sao KHÔNG bao gồm thất nghiệp chu kỳ?

Vì thất nghiệp tự nhiên là mức thất nghiệp tồn tại ngay cả khi nền kinh tế khỏe mạnh nhất (toàn dụng, Y=Y∗) — nhớ lại khái niệm Y∗ đã học ở phần LRAS: luôn có một lượng người đang trong quá trình chuyển việc (cọ xát) hoặc bị lệch kỹ năng/lương cứng (cơ cấu), dù kinh tế không hề suy thoái.

Còn thất nghiệp chu kỳ chỉ xuất hiện khi kinh tế đi xuống (Y<Y∗) — nó là phần "bất thường", không tồn tại lúc kinh tế khỏe mạnh.

Thất nghiệp thực tế = Thất nghiệp tự nhiên + Thất nghiệp chu kỳ

Ví dụ minh họa số liệu: Giả sử tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên của Việt Nam là 3% (luôn tồn tại do cọ xát + cơ cấu). Trong năm suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp thực tế đo được là 6% → phần thất nghiệp chu kỳ = 6% - 3% = 3% — đây chính là phần do suy thoái gây ra, có thể giảm bớt bằng chính sách kích cầu.

Vì sao không thể dùng chính sách tổng cầu để triệt tiêu HOÀN TOÀN thất nghiệp (đưa về 0%)?

Vì chính sách tài khóa/tiền tệ (tăng AD) chỉ giải quyết được phần thất nghiệp chu kỳ — đưa Y về lại  Y∗. Nhưng phần thất nghiệp tự nhiên (cọ xát + cơ cấu) vẫn tồn tại dù nền kinh tế đã khỏe mạnh trở lại, vì nó xuất phát từ nguyên nhân cơ cấu, không phải do thiếu cầu — muốn giảm phần này cần các giải pháp khác (đào tạo nghề, cải cách thị trường lao động, thông tin tuyển dụng minh bạch hơn...), không phải bơm tiền kích cầu.

Loại Nguyên nhân Thuộc nhóm Giải pháp phù hợp
Cọ xát Đang tìm việc phù hợp Tự nhiên Thông tin việc làm tốt hơn
Cơ cấu Lệch kỹ năng / lương cứng Tự nhiên Đào tạo lại, cải cách lương
Chu kỳ Suy thoái, AD giảm Không tự nhiên Kích cầu (tài khóa/tiền tệ)
Thời vụ Đặc thù ngành theo mùa Riêng biệt Đa dạng hóa việc làm theo mùa

 

Đây chính là nền tảng để hiểu đường Phillips (sẽ học ở phần 9.2.4) — chính sách tổng cầu chỉ có thể đẩy thất nghiệp về mức tự nhiên, chứ không thể đẩy xuống dưới mức đó một cách bền vững trong dài hạn.

9.2.4. Nguyên nhân thất nghiệp

a) Nguyên nhân của thất nghiệp cọ xát:

  • Thông tin thị trường lao động không hoàn hảo, thời gian tìm kiếm – sàng lọc việc làm phù hợp.
  • Trợ cấp thất nghiệp (unemployment insurance) — tuy giúp bảo hiểm rủi ro thu nhập nhưng có thể kéo dài thời gian tìm việc (giảm động cơ nhận việc ngay).

b) Nguyên nhân của thất nghiệp cơ cấu — "Tại sao thị trường lao động không luôn cân bằng?" (Mankiw phân tích 3 lý do lương cứng nhắc trên mức cân bằng):

  1. Luật tiền lương tối thiểu (Minimum-Wage Laws): khi mức lương tối thiểu được ấn định cao hơn lương cân bằng thị trường (đặc biệt với lao động phổ thông, tay nghề thấp), cung lao động vượt cầu lao động → thất nghiệp cơ cấu.
  2. Công đoàn và thương lượng tập thể (Unions and Collective Bargaining): công đoàn có sức mạnh đàm phán đẩy lương lên trên mức cân bằng cho người trong công đoàn (insider), gây thất nghiệp cho người ngoài công đoàn (outsider) muốn tìm việc.
  3. Lý thuyết tiền lương hiệu quả (Efficiency-Wage Theory): doanh nghiệp chủ động trả lương cao hơn mức cân bằng thị trường để:

(i) tăng sức khoẻ/năng suất người lao động,

(ii) giảm tỷ lệ nghỉ việc (giảm chi phí tuyển dụng – đào tạo lại),

(iii) thu hút lao động có chất lượng cao hơn,

(iv) tăng nỗ lực làm việc (giảm động cơ "làm biếng"/shirking khi bị mất một việc lương cao là tổn thất lớn).

c) Nguyên nhân của thất nghiệp chu kỳ:

  • Tổng cầu (AD) sụt giảm trong suy thoái kinh tế → doanh nghiệp cắt giảm sản xuất, sa thải lao động — liên hệ trực tiếp với mô hình AD–AS và IS–LM (Chương 8).

9.2.5. Tác động của thất nghiệp

a) Tác động kinh tế:

1. Lãng phí nguồn lực xã hội — Định luật Okun (Okun's Law)

Ý chính: Khi có người thất nghiệp, nghĩa là nguồn lực lao động đang bị "bỏ không" — họ có khả năng sản xuất ra hàng hóa/dịch vụ nhưng không được sử dụng → GDP thực tế thấp hơn GDP tiềm năng (Y<Y∗, nhớ lại khái niệm đã học ở phần LRAS).

%ΔY=−c×Δu

Trong đó c≈2 (hệ số Okun gốc).

Ý nghĩa: Cứ tỷ lệ thất nghiệp tăng thêm 1 điểm % (so với mức tự nhiên) → sản lượng thực tế giảm khoảng 2 điểm % so với tiềm năng.

Giả sử tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên là 4%. Trong năm suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp thực tế tăng lên 7% (tăng thêm 3 điểm % so với mức tự nhiên):

%ΔY=−2×3%=−6%

→ Sản lượng thực tế thấp hơn khoảng 6% so với sản lượng tiềm năng Y∗.

Ví dụ thực tế: Giả sử GDP tiềm năng của một quốc gia là 100 tỷ USD, nếu Y giảm 6% do thất nghiệp chu kỳ tăng → nền kinh tế mất đi khoảng 6 tỷ USD giá trị sản xuất — đây là "khoảng cách sản lượng" (output gap) do lãng phí nguồn lực lao động.

Vì sao hệ số c≈2 (không phải 1)?

Đây là điểm hay bị hỏi: khi thất nghiệp tăng 1%, GDP không chỉ giảm đúng bằng phần sản lượng của người thất nghiệp đó, mà còn giảm nhiều hơn, vì:

  • Người có việc cũng bị cắt giảm giờ làm (thay vì sa thải hoàn toàn, DN giảm giờ làm cho nhiều người)
  • Năng suất lao động giảm (người còn việc làm cũng kém năng suất hơn trong môi trường kinh tế ảm đạm)
  • Một số người rời khỏi lực lượng lao động (nản lòng — đã học ở phần trước) nên không được tính vào uu u, nhưng vẫn không sản xuất ra hàng hóa
2. Tác động lên ngân sách Nhà nước — "Kép": vừa mất thu, vừa tăng chi

Ví dụ minh họa:

  • Giảm thu: Người thất nghiệp không có lương → Nhà nước mất nguồn thu thuế thu nhập cá nhân; doanh nghiệp kinh doanh khó khăn cũng đóng thuế ít hơn
  • Tăng chi: Nhà nước phải chi trả trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ an sinh xã hội cho người mất việc

→ Hai lực này cộng dồn khiến thâm hụt ngân sách càng phình to trong giai đoạn suy thoái — đây cũng là lý do vì sao suy thoái thường buộc Chính phủ phải tăng vay nợ để bù đắp.

b) Tác động xã hội

1. Giảm thu nhập, mức sống — Gia tăng đói nghèo, bất bình đẳng

Ví dụ: Một gia đình 4 người phụ thuộc vào lương của người trụ cột. Khi người này mất việc, cả gia đình phải cắt giảm chi tiêu (học phí con cái, y tế, thực phẩm...) → chất lượng cuộc sống giảm sút rõ rệt, đặc biệt nghiêm trọng với các hộ không có tích lũy tài chính dự phòng.

2. Ảnh hưởng tâm lý và tệ nạn xã hội

Ví dụ: Người thất nghiệp lâu ngày dễ rơi vào stress, mất tự tin, trầm cảm — cảm giác "vô dụng", mất đi vai trò xã hội. Trong một số trường hợp trên diện rộng (như khủng hoảng kinh tế lớn), tỷ lệ thất nghiệp cao kéo dài từng được ghi nhận đi kèm với gia tăng tội phạm, bất ổn xã hội — như tại nhiều nước châu Âu trong giai đoạn khủng hoảng nợ công 2010-2012, tỷ lệ thất nghiệp thanh niên cao đã góp phần gây ra các cuộc biểu tình, bất ổn chính trị.

3. Hiệu ứng "vết sẹo" (Scarring Effect) — Tác động dài hạn đáng lo ngại

Cơ chế: Thất nghiệp càng kéo dài, người lao động càng:

  • Mất dần kỹ năng chuyên môn (không thực hành, công nghệ/quy trình mới ra đời mà họ không được tiếp cận)
  • Bị "kỳ thị" bởi nhà tuyển dụng khi có khoảng trống dài trong CV (nhà tuyển dụng thường ưu tiên ứng viên đang có việc hoặc mới nghỉ việc gần đây)

Ví dụ cụ thể: Anh N là kỹ sư phần mềm, mất việc 2 năm do công ty phá sản trong đại dịch. Khi thị trường phục hồi, dù anh có nộp đơn xin việc, nhà tuyển dụng e ngại vì công nghệ đã thay đổi nhiều trong 2 năm anh không làm việc, đồng thời nghi ngờ về động lực làm việc của anh sau thời gian dài thất nghiệp → anh phải chấp nhận mức lương thấp hơn nhiều so với trước, dù có cùng bằng cấp.

→ Đây chính là lý do vì sao thất nghiệp dài hạn nguy hiểm hơn nhiều so với thất nghiệp ngắn hạn (cọ xát bình thường) — nó để lại hậu quả lâu dài lên thu nhập và sự nghiệp cả đời của người lao động, chứ không chỉ là "mất việc tạm thời".

9.2.6. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp — Đường Phillips

a) Đường Phillips ban đầu (thực nghiệm — A.W. Phillips, 1958

Phát hiện ban đầu: Phillips quan sát dữ liệu nước Anh và thấy: khi thất nghiệp thấp thì lương tăng nhanh (và ngược lại) — quan hệ nghịch biến.

Khi thất nghiệp thấp (thị trường lao động "khan hiếm" người), doanh nghiệp phải cạnh tranh giành nhân công → phải trả lương cao hơn để giữ chân/thu hút người lao động → lương tăng nhanh → sau này khái niệm này mở rộng thành lạm phát (giá cả nói chung), vì lương là chi phí đầu vào lớn.

b) Đường Phillips trong ngắn hạn (Short-run Phillips Curve — theo Mankiw): 

π=πe−β(u−un​)+v

  • πe: lạm phát kỳ vọng (mức "nền" ban đầu)
  • −β(u−un​): phần đánh đổi cốt lõi — nếu u<un​ (thất nghiệp thấp hơn tự nhiên) → ((u−un​) âm → cả cụm −β(u−un) dương → π tăng thêm
  • v: cú sốc cung (ví dụ giá dầu tăng)

Giả sử πe=3%, un​=4%,  β=1, không có cú sốc cung (v=0).

Trường hợp Chính phủ kích cầu mạnh, đẩy thất nghiệp xuống u=2% (thấp hơn tự nhiên 2 điểm %):

π=3%−1×(2%−4%)+0=3%+2%=5%

→ Muốn giảm thất nghiệp từ 4% xuống 2%, phải chấp nhận lạm phát tăng từ 3% lên 5%. Đây chính là đánh đổi (trade-off).

→ Trong ngắn hạn, có sự đánh đổi (trade-off) giữa lạm phát và thất nghiệp: muốn giảm thất nghiệp (dưới mức tự nhiên) thông qua kích cầu, phải chấp nhận lạm phát tăng, và ngược lại.

Đây thực chất là cách viết khác của công thức SRAS đã học (Y=Y∗+α(P−Pe)) — chỉ là chuyển từ biến  (P,Y) sang biến (π,u), vì Y và uu u có quan hệ nghịch (qua định luật Okun vừa học).

c) Đường Phillips dài hạn — KHÔNG có đánh đổi

Trong dài hạn, người lao động/doanh nghiệp học được mức lạm phát thực tế và điều chỉnh kỳ vọng đúng theo:

πe=π

π=π−β(u−un​)⇒β(u−un​)=0⇒u=un​

Kết quả: Dù π là bao nhiêu, u luôn quay về đúng un​ → đường Phillips dài hạn là đường thẳng đứng tại un​.

Tiếp tục ví dụ trên: Chính phủ kích cầu, ban đầu u giảm xuống 2%, π tăng lên 5%.

Nhưng theo thời gian, người lao động nhận ra giá cả đã tăng lên 5% (không còn nghĩ là 3% nữa) → họ đòi tăng lương tương ứng 5% → πe điều chỉnh từ 3% lên 5% → chi phí sản xuất tăng theo → SRAS dịch trái (giống Sticky-Wage Theory đã học) → uu u dần quay trở lại 4% (mức tự nhiên), trong khi π vẫn duy trì ở mức cao hơn (5%) do kỳ vọng đã "neo" lên mức mới.

Kết luận: Chính phủ không thể duy trì thất nghiệp thấp hơn un​ mãi mãi chỉ bằng cách chấp nhận lạm phát cao hơn — về dài hạn, cái giá phải trả chỉ là lạm phát cao hơn, còn thất nghiệp vẫn quay về un​ — đây chính là biểu hiện của tính trung lập của tiền tệ (money neutrality) đã ngầm nhắc ở phần Học thuyết số lượng tiền tệ.

d) Hiện tượng lạm phát đình trệ (stagflation):

Bình thường, đường Phillips ngắn hạn cho ta một sự đánh đổi "công bằng": muốn giảm thất nghiệp thì chấp nhận lạm phát tăng, và ngược lại — giống như một cái bập bênh, bên này lên thì bên kia xuống.

Stagflation phá vỡ hoàn toàn quy luật bập bênh đó — cả 2 thứ tồi tệ cùng lúc: vừa lạm phát cao, vừa thất nghiệp cao.

Cơ chế: Vì sao cú sốc cung làm điều này xảy ra?

π=πe−β(u−un​)+v

Khi v (cú sốc cung, ví dụ giá dầu) tăng đột biến (v>0) → toàn bộ đường Phillips dịch chuyển lên trên (hoặc sang phải).

Lạm phát (π)
    |
    |     PC (có v>0)
    |    /
π₂  |---•  ← Điểm mới: cả π VÀ u đều cao hơn
    |  /|
    | / |
π₁  |•  |  ← Điểm ban đầu
    |  \|
    |   \  PC (v=0, ban đầu)
    |____\_________________ u (thất nghiệp)
    0    u₁  u₂

  • Đường Phillips (nét đứt) cho biết: ở u1​, lạm phát là π1​
  • Cú sốc cung xảy ra → đường Phillips dịch lên thành đường mới
  • Ngay cả khi thất nghiệp không đổi  (u1​), lạm phát đã tự động cao hơn ( π2​>π1​)
  • Tệ hơn: nếu doanh nghiệp còn cắt giảm sản xuất do chi phí tăng → u cũng tăng thêm (từ  u1​ lên u2​)

→ Kết quả: điểm cân bằng mới nằm ở góc trên-phải — cả π và u đều tệ hơn so với trước.

Ví dụ lịch sử: Khủng hoảng dầu 1973

Trình tự sự kiện:

  1. OPEC cắt giảm sản lượng dầu → giá dầu tăng gấp 4 lần (đây là v tăng mạnh)
  2. Chi phí sản xuất tăng vọt khắp mọi ngành → SRAS dịch trái 
  3. Doanh nghiệp vừa tăng giá bán (để bù chi phí) vừa cắt giảm sản xuất/sa thải (vì lợi nhuận giảm)
  4. Kết quả: nước Mỹ đồng thời chứng kiến lạm phát hai con số (~11%) VÀ thất nghiệp cao (~9%) trong giai đoạn 1974-1975 — điều mà lý thuyết Phillips cổ điển (chỉ có đánh đổi đơn thuần) không giải thích được.
  Đường Phillips ngắn hạn Đường Phillips dài hạn Stagflation
Hình dạng Dốc xuống (đánh đổi) Thẳng đứng tại un​ Dịch phải/lên
Có đánh đổi π - u? Không Bị phá vỡ
Nguyên nhân dịch chuyển πe thay đổi, v (cú sốc cung) πe=π (kỳ vọng điều chỉnh hết) v>0 (cú sốc cung bất lợi)
Ví dụ Kích cầu ngắn hạn → u↓, π↑    Sau khi kỳ vọng điều chỉnh, u về un   ​ Khủng hoảng dầu 1973

 

Nhớ lại phần 7.2.3 (cú sốc cung) đã phân tích: đây chính là thế tiến thoái lưỡng nan:

  • Muốn giảm thất nghiệp (kích cầu, tăng G hoặc giảm lãi suất) → AD tăng → π\pi π vốn đã cao lại càng cao hơn nữa
  • Muốn giảm lạm phát (thắt chặt tiền tệ/tài khóa) → AD giảm → uu u vốn đã cao lại càng cao hơn nữa

Không có công cụ chính sách tổng cầu nào giải quyết được cả hai vấn đề cùng lúc — đây là lý do vì sao ở phần biện pháp khắc phục lạm phát (9.1.6), biện pháp "cải thiện tổng cung" (đầu tư công nghệ, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu) được nhấn mạnh là giải pháp phù hợp nhất cho trường hợp lạm phát/thất nghiệp do cú sốc cung gây ra — vì nó tác động vào gốc rễ vấn đề (làm SRAS dịch phải trở lại) thay vì chỉ "vá víu" qua tổng cầu.

Stagflation là bằng chứng lịch sử quan trọng cho thấy đường Phillips không phải là quy luật cố định bất biến, mà chỉ đúng khi không có cú sốc cung — đây cũng là lý do các nhà kinh tế học hiện đại (Friedman, Phelps) phát triển thêm khái niệm kỳ vọng thích nghi và đường Phillips có tính đến cú sốc cung, thay vì chỉ dùng mô hình Phillips gốc năm 1958.

9.2.7. Biện pháp khắc phục (giảm) thất nghiệp

Vì mỗi loại thất nghiệp có nguyên nhân khác nhau (đã học ở phần 9.2.3), biện pháp khắc phục cũng phải khác nhau tương ứng — dùng sai công cụ sẽ không hiệu quả, thậm chí phản tác dụng.

1. Với thất nghiệp chu kỳ — "Kích cầu để phục hồi"

Logic: Thất nghiệp chu kỳ xuất phát từ AD suy giảm (suy thoái) → giải pháp là tăng AD trở lại.

Ví dụ thực tế: Trong đại dịch COVID-19, Việt Nam đã:

  • Tài khóa: Chính phủ tung gói hỗ trợ, đầu tư công vào hạ tầng (đường cao tốc Bắc-Nam) để tạo việc làm
  • Tiền tệ: NHNN giảm lãi suất điều hành, giãn nợ cho doanh nghiệp

→ Mục tiêu: đẩy AD tăng trở lại (nhớ lại IS dịch phải, LM dịch phải) → doanh nghiệp phục hồi sản xuất → thuê lại lao động.

2. Với thất nghiệp cọ xát — "Rút ngắn thời gian tìm việc"

Logic: Người lao động mất thời gian để tìm được công việc phù hợp → giải pháp là giúp họ tìm nhanh hơn, không phải kích cầu.

Ví dụ thực tế:

  • Cải thiện thông tin: Các nền tảng như VietnamWorks, TopCV, hoặc Trung tâm Dịch vụ việc làm giúp người tìm việc và nhà tuyển dụng kết nối nhanh hơn, giảm thời gian "mò mẫm"
  • Cân bằng trợ cấp thất nghiệp: Nếu trợ cấp quá hào phóng và kéo dài, người lao động có thể kém động lực tìm việc gấp (ví dụ hưởng trợ cấp 12 tháng, nhiều người chờ đến tháng thứ 11 mới tích cực tìm việc) — vì vậy cần thiết kế mức trợ cấp vừa đủ để bảo vệ người lao động, nhưng không làm giảm động lực đi làm trở lại.

3. Với thất nghiệp cơ cấu — "Sửa lại sự lệch pha giữa cung-cầu lao động"

a) Đào tạo lại kỹ năng (Retraining)

Ví dụ: Công nhân dệt may bị mất việc do tự động hóa được đào tạo lại để chuyển sang vận hành máy móc, hoặc chuyển sang ngành dịch vụ, thương mại điện tử — các chương trình dạy nghề miễn phí do Nhà nước/doanh nghiệp tổ chức.

b) Thận trọng với lương tối thiểu

Ví dụ: Nếu tăng lương tối thiểu quá nhanh, quá cao so với năng suất lao động thực tế ở khu vực nông thôn hoặc ngành thâm dụng lao động → doanh nghiệp không đủ khả năng chi trả → có thể sa thải bớt lao động kỹ năng thấp hoặc chuyển sang tự động hóa sớm hơn dự kiến → vô tình làm trầm trọng thêm thất nghiệp cơ cấu ở nhóm này (nhớ lại: lương cứng nhắc trên mức cân bằng là một trong 2 nguyên nhân gây thất nghiệp cơ cấu).

c) Khuyến khích dịch chuyển lao động

Ví dụ: Hỗ trợ thông tin, nhà ở giá rẻ để công nhân từ các tỉnh miền núi phía Bắc (thiếu việc làm) có thể di chuyển đến các khu công nghiệp ở Bình Dương, Đồng Nai (đang thiếu lao động) — giảm tình trạng "nơi thừa người, nơi thiếu người".

4. Chính sách thị trường lao động chủ động (Active Labor Market Policies)

Ví dụ thực tế:

  • Hỗ trợ khởi nghiệp: Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp quốc gia, ưu đãi vay vốn cho startup — tạo thêm việc làm mới thay vì chỉ trông chờ doanh nghiệp lớn tuyển dụng
  • Trợ cấp DN tuyển lao động yếu thế: Chính phủ hỗ trợ một phần lương cho doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật, người trên 45 tuổi khó tìm việc
  • Công trình công cộng tạo việc làm tạm thời: Ví dụ chương trình "Việc làm công" (Public Works) tại nhiều nước đang phát triển — thuê lao động thất nghiệp làm đường xá, thủy lợi trong giai đoạn khó khăn, vừa tạo thu nhập tạm thời, vừa xây dựng hạ tầng.

5. Neo kỳ vọng lạm phát — Giảm "chi phí" thất nghiệp khi chống lạm phát

Logic liên hệ đường Phillips (đã học 9.2.6): Khi NHTW cần thắt chặt tiền tệ để giảm lạm phát, thông thường phải chấp nhận thất nghiệp tăng tạm thời (theo đường Phillips ngắn hạn). Nhưng nếu công chúng tin tưởng vào cam kết của NHTW (kỳ vọng lạm phát πe giảm nhanh theo), thì đường Phillips ngắn hạn sẽ dịch chuyển ít hơn → cái giá phải trả bằng thất nghiệp sẽ thấp hơn.

Ví dụ thực tế: NHTW Mỹ (Fed) dưới thời Paul Volcker (đầu 1980s) đã quyết liệt chống lạm phát bằng cách tăng lãi suất rất mạnh, đồng thời xây dựng uy tín cứng rắn → dù ban đầu gây suy thoái nặng, nhưng vì kỳ vọng lạm phát của công chúng giảm nhanh và bền vững sau đó, nên các lần chống lạm phát tiếp theo (ví dụ Fed năm 2022-2023) ít gây tổn thất thất nghiệp hơn nhiều so với thập niên 1970s — nhờ niềm tin công chúng đã có sẵn vào cam kết ổn định giá của NHTW.

Loại thất nghiệp Biện pháp chính Ví dụ cụ thể
Chu kỳ Kích cầu (tài khóa/tiền tệ) Gói hỗ trợ COVID-19, giảm lãi suất
Cọ xát Cải thiện thông tin việc làm VietnamWorks, trung tâm việc làm
Cơ cấu Đào tạo lại, dịch chuyển lao động Dạy nghề công nhân dệt may chuyển ngành
— (chung) Chính sách chủ động Hỗ trợ khởi nghiệp, việc làm công
— (liên quan lạm phát) Neo kỳ vọng Xây dựng uy tín NHTW

 

Bảng tổng hợp công thức và kiến thức - Chương 9: Lạm phát và Thất nghiệp


Bảng so sánh các chỉ số đo lường lạm phát

Tiêu chí CPI (Chỉ số giá tiêu dùng) GDP Deflator (Chỉ số giảm phát GDP)
Phạm vi hàng hóa Giỏ hàng hóa và dịch vụ người tiêu dùng mua (giỏ cố định). Toàn bộ hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước.
Hàng nhập khẩu Bao gồm (vì người tiêu dùng mua chúng). Không bao gồm (vì không sản xuất trong nước).
Hàng vốn (máy móc) Không bao gồm (không phải hàng tiêu dùng). Bao gồm (là một phần của GDP).
Quyền số Cố định (năm gốc) → có thể phóng đại lạm phát. Thay đổi theo cơ cấu sản lượng hiện hành.
Sai lệch thay thế  (không phản ánh việc người dùng chuyển sang hàng thay thế rẻ hơn). Ít hơn (vì quyền số thay đổi theo cơ cấu tiêu dùng thực tế).
Ứng dụng chính Đo lường chi phí sinh hoạt, điều chỉnh lương, trợ cấp. Đo lường mức giá chung của nền kinh tế, tính GDP thực tế.

Bảng phân loại lạm phát

Tiêu chí Loại Đặc điểm Ví dụ
Theo mức độ Vừa phải Tỷ lệ một con số/năm. 2-5% (mục tiêu của nhiều NHTW).
  Phi mã Tỷ lệ hai hoặc ba con số/năm. Lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 1980s.
  Siêu lạm phát Tỷ lệ cực cao (trên 50%/tháng). Đức (1921-23), Zimbabwe (2007-08).
Theo khả năng dự đoán Dự kiến được Các chủ thể kinh tế đã dự tính và điều chỉnh hành vi. Lạm phát mục tiêu ổn định.
  Không dự kiến được Xảy ra ngoài dự tính, gây phân phối lại của cải. Cú sốc giá dầu, khủng hoảng tài chính.

Bảng phân loại thất nghiệp

Loại thất nghiệp Nguyên nhân Đặc điểm Ví dụ
Cọ xát (Frictional) Thời gian tìm kiếm việc làm; thông tin không hoàn hảo. Ngắn hạn, mang tính tất yếu. Sinh viên mới tốt nghiệp đi tìm việc.
Cơ cấu (Structural) Mất cân đối cung-cầu lao động; lương cứng nhắc. Dài hạn, do thay đổi cơ cấu kinh tế. Công nhân ngành than không thể chuyển sang công nghệ thông tin.
Chu kỳ (Cyclical) Suy giảm tổng cầu (AD) trong suy thoái. Biến động theo chu kỳ kinh doanh. Thất nghiệp tăng cao trong đại dịch COVID-19.
Theo mùa vụ (Seasonal) Tính chất thời vụ của một số ngành nghề. Lặp lại theo mùa. Công nhân nông nghiệp, hướng dẫn viên du lịch.

Bảng so sánh lạm phát do cầu kéo và do chi phí đẩy

Tiêu chí Lạm phát do cầu kéo Lạm phát do chi phí đẩy
Nguyên nhân Tổng cầu (AD) tăng vượt quá tổng cung. Chi phí sản xuất tăng làm giảm tổng cung.
Đường AD-AS AD dịch phải. SRAS dịch trái.
Tác động đến P P tăng. P tăng.
Tác động đến Y Y tăng (trong ngắn hạn). Y giảm (suy thoái).
Hiện tượng Kinh tế tăng trưởng nóng. Stagflation (lạm phát đình trệ).

Bảng tổng hợp chi phí của lạm phát

Loại lạm phát Chi phí Giải thích
Lạm phát dự kiến được 1. Chi phí mòn giày Chi phí, thời gian đi lại để giảm lượng tiền mặt nắm giữ.
  2. Chi phí thực đơn Chi phí in ấn, thay đổi bảng giá.
  3. Biến dạng thuế Thuế đánh trên lãi suất danh nghĩa, làm sai lệch quyết định tiết kiệm.
  4. Bất tiện của đơn vị đo lường thay đổi Khó khăn trong so sánh giá trị theo thời gian.
  5. Phân bổ nguồn lực kém hiệu quả Giá tương đối bị méo mó.
  6. Phân phối lại của cải giữa các thế hệ Người giữ tiền mặt/tài sản danh nghĩa bị thiệt.
Lạm phát không dự kiến được 1. Phân phối lại của cải Người đi vay được lợi, người cho vay bị thiệt.
  2. Bất ổn kinh tế Khó khăn trong lập kế hoạch dài hạn.
  3. Giảm sức cạnh tranh Hàng xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn.

Bảng tổng hợp các biện pháp khắc phục lạm phát và thất nghiệp

Vấn đề Biện pháp Công cụ Cơ chế tác động
Lạm phát Chính sách tiền tệ thắt chặt Tăng lãi suất, bán trái phiếu, tăng dự trữ bắt buộc. Giảm cung tiền, giảm tổng cầu.
  Chính sách tài khóa thắt chặt Giảm G, tăng T. Giảm tổng cầu.
  Chính sách thu nhập Kiểm soát giá và lương. Phá vỡ vòng xoáy giá-lương.
  Neo kỳ vọng lạm phát Mục tiêu lạm phát minh bạch. Ổn định kỳ vọng, giảm chi phí điều chỉnh.
Thất nghiệp chu kỳ Chính sách kích cầu Tài khóa mở rộng, Tiền tệ mở rộng. Tăng tổng cầu, phục hồi sản xuất.
Thất nghiệp cọ xát Cải thiện thông tin thị trường lao động Sàn giao dịch việc làm, trung tâm giới thiệu việc làm. Rút ngắn thời gian tìm việc.
Thất nghiệp cơ cấu Đào tạo lại kỹ năng Các chương trình đào tạo nghề. Giúp người lao động thích ứng với thay đổi cơ cấu kinh tế.
  Chính sách tiền lương linh hoạt Điều chỉnh lương tối thiểu hợp lý. Giảm cứng nhắc trên thị trường lao động.

Bảng tóm tắt đường Phillips

Loại đường Hình dạng Mối quan hệ Ý nghĩa chính sách
Đường Phillips ngắn hạn Dốc xuống Nghịch biến giữa lạm phát (π) và thất nghiệp (u). Có sự đánh đổi: có thể giảm thất nghiệp bằng cách chấp nhận lạm phát cao hơn (và ngược lại).
Đường Phillips dài hạn Thẳng đứng Không có mối quan hệ giữa π và u trong dài hạn. Chính sách tiền tệ không thể ảnh hưởng đến thất nghiệp tự nhiên; nó chỉ xác định tỷ lệ lạm phát.

Tóm tắt các điểm cần ghi nhớ quan trọng

  1. Lạm phát là hiện tượng tiền tệ: Trong dài hạn, lạm phát chủ yếu do tăng cung tiền (Friedman).

  2. CPI vs. GDP Deflator: Phân biệt rõ phạm vi, quyền số và sai lệch thay thế.

  3. Phương trình Fisher: i=r+πi=r+π. Lạm phát không dự kiến làm lợi cho người đi vay (r thấp hơn) và thiệt cho người cho vay (r cao hơn).

  4. Thất nghiệp tự nhiên: Gồm thất nghiệp cọ xát và cơ cấu, không thể giảm về 0.

  5. Định luật Okun: Mối quan hệ thực nghiệm giữa tăng trưởng và thay đổi tỷ lệ thất nghiệp.

  6. Đường Phillips ngắn hạn: Có sự đánh đổi giữa lạm phát và thất nghiệp.

  7. Đường Phillips dài hạn: Không có sự đánh đổi; thất nghiệp trở về mức tự nhiên.

  8. Stagflation: Lạm phát và thất nghiệp cùng tăng, thường do cú sốc cung (AS dịch trái).


TÓM TẮT GHI NHỚ NHANH (Ôn thi)

 


Tài liệu ôn thi cao học

Nguồn tài liệu chính:

  • [1] N. Gregory Mankiw (2015), Principles of Economics (bản dịch: Kinh tế học), 6th ed., Cengage Learning.
  • [2] N. Gregory Mankiw (2014), Kinh tế học vĩ mô (bản dịch tiếng Việt của Macroeconomics), Cengage Learning & FAHASA Việt Nam phát hành.

Ghi chú: Nội dung lạm phát bám theo chương "Money Growth and Inflation" và "The Short-Run Trade-off between Inflation and Unemployment" trong [2]; nội dung thất nghiệp bám theo chương "Unemployment" (đôi khi dịch là "Thất nghiệp và thị trường lao động") trong [2]. Số thứ tự chương cụ thể có thể khác nhau giữa các lần tái bản tiếng Việt, cần đối chiếu lại mục lục bản in đang dùng khi trích dẫn số trang chính xác.


(*) Xem thêm

Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng