海洋——孕育原始生命的摇篮
海洋——孕育原始生命的摇篮
Hǎiyáng – yùnyù yuánshǐ shēngmìng de yáolán
生命在海洋里诞生绝不是偶然的,海洋的物理和化学性质,使它成为孕育原始生命的摇篮。
我们知道,水是生物的重要组成部分,许多动物机体组织的含水量在百分之八十以上,而一些海洋生物的含水量高达百分之九十五。水是新陈代谢的重要媒介,没有它,体内一系列的生理和生物化学反应就无法进行,生命也就会结束。因此,动物缺水要比缺食物更加危险。水对今天的生命是如此重要,它对脆弱的原始生命,更是举足轻重。生命在海洋里诞生,就不会有缺水之忧。
水是一种良好的溶剂。海洋中含有许多生命所必需的无机盐,如氯化钠等。原始生命可以毫不费力地从中吸取它所需要的元素。
水具有很高的热容量,加之海洋浩大,任凭夏季烈日曝晒,冬季寒风扫荡,它的温度变化却不大。因此,巨大的海洋就像是天然的“温箱”,是孕育原始生命的温床。
阳光虽然为生命所必需,但是原始生命也有被阳光中的紫外线扼杀的危险。水能有效地吸收紫外线,因而又为原始生命提供了天然的“屏障”。
这一切都是原始生命得以产生和发展的必要条件。
Sự sống ra đời trong đại dương tuyệt đối không phải là ngẫu nhiên. Tính chất vật lý và hóa học của đại dương đã biến nó thành cái nôi nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy.
Chúng ta biết rằng, nước là thành phần quan trọng của cơ thể sinh vật. Hàm lượng nước trong các mô và cơ quan của nhiều loài động vật chiếm trên 80%, thậm chí một số sinh vật biển có hàm lượng nước lên tới 95%. Nước là môi trường trung gian quan trọng cho quá trình trao đổi chất. Không có nước, hàng loạt phản ứng sinh lý và sinh hóa trong cơ thể sẽ không thể diễn ra, và sự sống cũng sẽ kết thúc. Vì vậy, động vật thiếu nước còn nguy hiểm hơn nhiều so với thiếu thức ăn. Nước quan trọng với sự sống ngày nay đến thế, thì đối với sự sống nguyên thủy non yếu, nó càng có vai trò trọng đại. Sự sống ra đời trong đại dương, vì vậy không phải lo lắng về nạn thiếu nước.
Nước là một dung môi tốt. Trong đại dương chứa rất nhiều loại muối vô cơ cần thiết cho sự sống, như natri clorua (muối ăn) chẳng hạn. Sự sống nguyên thủy có thể dễ dàng hấp thụ các nguyên tố cần thiết từ đó.
Nước có nhiệt dung rất cao, cộng với đại dương bao la rộng lớn, dù mùa hè có bị phơi nắng gay gắt, mùa đông có bị gió lạnh quét qua, nhiệt độ của nó cũng thay đổi không đáng kể. Vì thế, đại dương mênh mông giống như một "lồng ấp" tự nhiên, là cái nôi ấp ủ sự sống nguyên thủy.
Ánh sáng mặt trời tuy cần thiết cho sự sống, nhưng sự sống nguyên thủy cũng có nguy cơ bị tia cực tím trong ánh nắng tiêu diệt. Nước có khả năng hấp thụ tia cực tím rất hiệu quả, do đó lại tạo ra một "tấm khiên" tự nhiên cho sự sống nguyên thủy.
Tất cả những điều này đều là điều kiện cần thiết để sự sống nguyên thủy có thể ra đời và phát triển.
诞生 dànshēng Ra đời, chào đời
偶然 ǒurán Ngẫu nhiên, tình cờ
物理 wùlǐ Vật lý
化学 huàxué Hóa học
性质 xìngzhì Tính chất
原始 yuánshǐ Nguyên thủy, sơ khai
摇篮 yáolán Cái nôi = 温箱 wēnxiāng Lồng ấp, tủ ấm (nhiệt độ ổn định) = 温床 wēnchuáng Cái nôi, nơi nuôi dưỡng thuận lợi
生物 shēngwù Sinh vật
组成部分 zǔchéng bùfen Thành phần cấu tạo
含水量 hán shuǐliàng Hàm lượng nước
新陈代谢 xīn chén dàixiè Sự trao đổi chất
媒介 méijiè Môi trường trung gian
生理 shēnglǐ Sinh lý
生物化学 shēnghuà Hóa sinh
缺水 quē shuǐ Thiếu nước
举足轻重 jǔzú qīngzhòng Có vai trò quan trọng, có ảnh hưởng quyết định
溶剂 róngjì Dung môi
无机盐 wújīyán Muối vô cơ
氯化钠 lǜhuà nà Natri clorua (muối ăn)
毫不费力 háo bù fèilì Không tốn sức, dễ dàng
吸取 xīqǔ Hấp thụ, hút lấy = 吸收 xīshōu
元素 yuánsù Nguyên tố (hóa học)
热容量 rè róngliàng Nhiệt dung
浩大 hàodà = Rất to lớn, bao la, mênh mông
任凭 Rèn píng = Mặc dù, bất kể, mặc kệ
曝晒 pùshài Phơi nắng gay gắt
扫荡 sǎodàng Quét qua, tàn phá
紫外线 zǐwàixiàn Tia cực tím (UV)
扼杀 èshā Bóp chết, tiêu diệt
屏障 píngzhàng Lá chắn, tấm bình phong
Xem thêm