Thị trường là gì? Cung, Cầu và Chính sách của Chính phủ
- Chương 2: Cung, Cầu và Chính sách Can thiệp của Chính phủ
- 2.1. Khái niệm Thị trường và Cạnh tranh
- 2.2. Cung và Cầu
- 2.2.1. Cầu (Demand)
- A. Khái niệm Lượng cầu và Đường cầu
- B. Cầu cá nhân vs. Cầu thị trường
- C. Các yếu tố làm dịch chuyển đường cầu
- 2.2.2. Cung (Supply)
- A. Khái niệm Lượng cung và Đường cung
- B. Cung cá nhân vs. Cung thị trường
- C. Các yếu tố làm dịch chuyển đường cung
- 2.2.3. Độ co giãn của Cầu và Cung
- 2.3. Cân bằng Thị trường
- 2.4. Chính sách Can thiệp của Chính phủ
- Bảng tổng hợp Chương 2
- Câu hỏi ôn tập thường gặp trong đề thi cao học
Thị trường là gì? Cung, Cầu và Chính sách của Chính phủ. Tài liệu tổng hợp từ: [1] Mankiw (2015) Principles of Microeconomics, Ch. 4, 5, 6 & [2] Mankiw (2014) Kinh tế học Vĩ mô, Ch. 1 — Chương trình ôn thi Cao học Kinh tế, UEL/ĐHQG-HCM.
Chương 2: Cung, Cầu và Chính sách Can thiệp của Chính phủ
Tài liệu tham khảo chính:
- [1] Mankiw, N.G. (2015). Principles of Microeconomics, 6th ed. Cengage Learning — Ch. 4, 5, 6
- [2] Mankiw, N.G. (2014). Kinh tế học Vĩ mô. Cengage Learning & FAHASA
2.1. Khái niệm Thị trường và Cạnh tranh
2.1.1. Thị trường (Market)
Định nghĩa [1, Ch.4, tr.66]: Thị trường là một nhóm người mua và người bán một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Người mua xác định cầu, người bán xác định cung của sản phẩm.
Thị trường không nhất thiết phải có địa điểm cố định. Thị trường có thể là:
| Loại thị trường | Ví dụ thực tế (Việt Nam) |
|---|---|
| Thị trường hàng hóa hữu hình | Chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, siêu thị |
| Thị trường dịch vụ | Dịch vụ grab, ngân hàng, y tế |
| Thị trường tài chính | Sàn HOSE, HNX, thị trường ngoại hối |
| Thị trường lao động | Sàn giao dịch việc làm, tuyển dụng online |
| Thị trường trực tuyến | Shopee, Lazada, Tiki |
2.1.2. Thị trường cạnh tranh (Competitive Market)
Định nghĩa [1, Ch.4, tr.66]: Thị trường cạnh tranh là thị trường có nhiều người mua và người bán đến mức mỗi cá nhân đều có tác động không đáng kể đến giá thị trường.
Đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo:
- Có rất nhiều người mua và người bán
- Hàng hóa đồng nhất (homogeneous)
- Người mua và người bán là người chấp nhận giá (price takers) — không ai có khả năng ảnh hưởng đến giá thị trường
- Thông tin hoàn hảo — tất cả đều biết giá thị trường
Các dạng thị trường theo mức độ cạnh tranh [1, Ch.4, tr.67]:
Cạnh tranh hoàn hảo → Cạnh tranh độc quyền → Độc quyền nhóm → Độc quyền thuần túy
(nhiều người) (1 người bán)
2.2. Cung và Cầu
2.2.1. Cầu (Demand)
A. Khái niệm Lượng cầu và Đường cầu
Định nghĩa Lượng cầu [1, Ch.4, tr.68]: Lượng cầu (quantity demanded) là lượng hàng hóa mà người mua sẵn sàng và có khả năng mua tại một mức giá nhất định.
Định nghĩa Đường cầu [1, Ch.4, tr.70]: Đường cầu (demand curve) biểu diễn mối quan hệ giữa giá của hàng hóa và lượng cầu, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi (ceteris paribus).
Quy luật cầu (Law of Demand) [1, Ch.4, tr.68]:
Khi giá của một hàng hóa tăng, lượng cầu về hàng hóa đó giảm, và ngược lại — các yếu tố khác không đổi.
Đồ thị đường cầu:
→ Đường cầu dốc xuống từ trái sang phải
B. Cầu cá nhân vs. Cầu thị trường
[1, Ch.4, tr.72]: Cầu thị trường là tổng theo chiều ngang của tất cả các đường cầu cá nhân.
Ví dụ minh họa:
| Giá (nghìn đồng) | Cầu của A | Cầu của B | Cầu thị trường (A+B) |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 8 |
| 20 | 3 | 1 | 4 |
| 30 | 1 | 0 | 1 |
C. Các yếu tố làm dịch chuyển đường cầu
[1, Ch.4, tr.73–76] — Phân biệt quan trọng:
- Di chuyển dọc theo đường cầu: do thay đổi GIÁ của chính hàng hóa đó
- Dịch chuyển đường cầu: do thay đổi các yếu tố NGOÀI GIÁ
P P
| D₀ D₁ | D₁ D₀
| / / | \ \
|/ / | \ \
|___/____Q |___\___\___Q
Cầu tăng Cầu giảm
(D dịch sang phải) (D dịch sang trái)
6 yếu tố dịch chuyển đường cầu [1, Ch.4, tr.73–76]:
| STT | Yếu tố | Cầu tăng khi... | Cầu giảm khi... |
|---|---|---|---|
| 1 | Thu nhập (Income) | Thu nhập tăng (hàng hóa thông thường) | Thu nhập giảm; hoặc tăng với hàng hóa thứ cấp |
| 2 | Giá hàng hóa liên quan | Giá hàng thay thế tăng | Giá hàng bổ sung tăng |
| 3 | Thị hiếu/Sở thích (Tastes) | Xu hướng ưa thích tăng | Xu hướng ưa thích giảm |
| 4 | Kỳ vọng (Expectations) | Kỳ vọng giá tăng trong tương lai | Kỳ vọng giá giảm trong tương lai |
| 5 | Số lượng người mua | Dân số tăng | Dân số giảm |
| 6 | Chính sách chính phủ | Trợ cấp người mua, giảm thuế | Cấm hoặc hạn chế tiêu dùng |
Hàng hóa thay thế (substitutes): tăng giá Pepsi → cầu Coca-Cola tăng
Hàng hóa bổ sung (complements): tăng giá xăng → cầu xe máy giảm
Hàng hóa thứ cấp (inferior goods): thu nhập tăng → cầu mì gói giảm
2.2.2. Cung (Supply)
A. Khái niệm Lượng cung và Đường cung
Định nghĩa Lượng cung [1, Ch.4, tr.79]: Lượng cung (quantity supplied) là lượng hàng hóa mà người bán sẵn sàng và có khả năng bán tại một mức giá nhất định.
Định nghĩa Đường cung [1, Ch.4, tr.80]: Đường cung (supply curve) biểu diễn mối quan hệ giữa giá hàng hóa và lượng cung, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.
Quy luật cung (Law of Supply) [1, Ch.4, tr.79]:
Khi giá của một hàng hóa tăng, lượng cung về hàng hóa đó tăng, và ngược lại — các yếu tố khác không đổi.
Đồ thị đường cung:
→ Đường cung dốc lên từ trái sang phải
B. Cung cá nhân vs. Cung thị trường
[1, Ch.4, tr.81]: Tương tự cầu, cung thị trường là tổng theo chiều ngang của tất cả các đường cung cá nhân.
C. Các yếu tố làm dịch chuyển đường cung
[1, Ch.4, tr.81–84]
5 yếu tố dịch chuyển đường cung:
| STT | Yếu tố | Cung tăng khi... | Cung giảm khi... |
|---|---|---|---|
| 1 | Giá đầu vào (Input prices) | Chi phí sản xuất giảm | Chi phí sản xuất tăng |
| 2 | Công nghệ (Technology) | Công nghệ tiến bộ, năng suất tăng | Công nghệ lạc hậu |
| 3 | Kỳ vọng (Expectations) | Kỳ vọng giá giảm trong tương lai | Kỳ vọng giá tăng trong tương lai |
| 4 | Số lượng người bán | Có thêm nhà sản xuất | Nhà sản xuất rời khỏi thị trường |
| 5 | Chính sách chính phủ | Trợ cấp sản xuất, giảm thuế DN | Tăng thuế, quy định hạn chế sản xuất |
Ví dụ thực tế (Việt Nam):
- Giá phân bón tăng (2022) → chi phí đầu vào nông nghiệp tăng → đường cung lúa gạo dịch sang trái (giảm)
- Ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt → năng suất tăng → đường cung dịch sang phải (tăng)
2.2.3. Độ co giãn của Cầu và Cung
A. Độ co giãn của Cầu theo Giá (PED)
Định nghĩa [1, Ch.5, tr.90]: Độ co giãn của cầu theo giá (Price Elasticity of Demand – PED) đo lường mức độ phản ứng của lượng cầu khi giá thay đổi.
⚠️ PED luôn âm (do quan hệ nghịch chiều), nhưng thường lấy giá trị tuyệt đối để so sánh.
Phân loại độ co giãn [1, Ch.5, tr.92–95]:
| |ED| | Loại cầu | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| > 1 | Co giãn nhiều | %ΔQ > %ΔP | Du lịch, hàng xa xỉ |
| = 1 | Co giãn đơn vị | %ΔQ = %ΔP | Một số hàng tiêu dùng |
| < 1 | Co giãn ít | %ΔQ < %ΔP | Xăng dầu, gạo, điện |
| = 0 | Hoàn toàn không co giãn | Lượng cầu không đổi | Insulin cho bệnh nhân tiểu đường |
| = ∞ | Co giãn hoàn toàn | Giá thay đổi rất nhỏ → lượng cầu thay đổi vô cùng lớn | Thị trường cạnh tranh hoàn hảo |
Các yếu tố quyết định PED [1, Ch.5, tr.96–98]:
- Sự sẵn có của hàng thay thế: Càng nhiều hàng thay thế → cầu càng co giãn
- Tính thiết yếu: Hàng thiết yếu (gạo, thuốc) → ít co giãn; hàng xa xỉ → co giãn nhiều
- Thời gian: Dài hạn → co giãn hơn ngắn hạn (người dùng có thời gian điều chỉnh)
- Tỷ trọng trong thu nhập: Chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập → co giãn nhiều hơn
- Phạm vi thị trường: Thị trường hẹp → co giãn nhiều hơn thị trường rộng
Mối quan hệ PED và Tổng doanh thu [1, Ch.5, tr.98–100]:
| Khi giá tăng | |ED| > 1 | |ED| = 1 | |ED| < 1 |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu (TR = P × Q) | Giảm | Không đổi | Tăng |
B. Độ co giãn của Cầu theo Thu nhập (YED)
[1, Ch.5, tr.101]:
| YED | Loại hàng hóa |
|---|---|
| > 0 | Hàng hóa thông thường (normal goods) |
| > 1 | Hàng hóa cao cấp/xa xỉ (luxury goods) |
| < 0 | Hàng hóa thứ cấp (inferior goods) |
C. Độ co giãn chéo của Cầu (XED)
[1, Ch.5, tr.102]:
| XED | Quan hệ |
|---|---|
| > 0 | Hàng thay thế (Pepsi và Coca-Cola) |
| < 0 | Hàng bổ sung (xăng và xe máy) |
| = 0 | Không liên quan |
D. Độ co giãn của Cung theo Giá (PES)
Định nghĩa [1, Ch.5, tr.103]:
PES luôn dương (quan hệ đồng chiều).
Các yếu tố quyết định PES [1, Ch.5, tr.103–105]:
- Khả năng linh hoạt của người bán: Dễ tăng/giảm sản xuất → cung co giãn nhiều
- Thời gian: Dài hạn → cung co giãn hơn (có thể mở rộng nhà máy, thuê thêm lao động)
- Tính chất hàng hóa: Hàng có thể lưu trữ → cung co giãn hơn
Trường hợp đặc biệt:
- Cung hoàn toàn không co giãn (E_S = 0): đất đai trung tâm thành phố, tác phẩm nghệ thuật độc bản
- Cung co giãn hoàn toàn (E_S = ∞): sản phẩm sản xuất hàng loạt với chi phí cố định
2.3. Cân bằng Thị trường
2.3.1. Điểm cân bằng
Định nghĩa [1, Ch.4, tr.86]: Cân bằng thị trường (market equilibrium) là trạng thái tại đó lượng cung bằng lượng cầu, xác định mức giá cân bằng (P*) và lượng cân bằng (Q*).
Đồ thị cân bằng thị trường:
Cơ chế tự điều chỉnh [1, Ch.4, tr.87–88]:
| Trạng thái | Điều kiện | Áp lực | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Dư cung (surplus) | P > P* → Q_S > Q_D | Người bán giảm giá | Giá giảm về P* |
| Thiếu hụt (shortage) | P < P* → Q_D > Q_S | Người mua trả giá cao hơn | Giá tăng về P* |
2.3.2. Phân tích các trường hợp thay đổi cân bằng
[1, Ch.4, tr.89–96] — Nguyên tắc phân tích 3 bước:
- Xác định đường nào dịch chuyển (cung hay cầu)?
- Xác định hướng dịch chuyển (trái hay phải)?
- Xác định P* và Q* mới thay đổi như thế nào?
Bảng tổng hợp 4 trường hợp:
| Trường hợp | Nguyên nhân | P* | Q* | Đồ thị |
|---|---|---|---|---|
| Cầu tăng | Thu nhập tăng, thị hiếu thay đổi... | ↑ Tăng | ↑ Tăng | D dịch phải |
| Cầu giảm | Thu nhập giảm, hàng thay thế rẻ hơn... | ↓ Giảm | ↓ Giảm | D dịch trái |
| Cung tăng | Công nghệ tiến bộ, chi phí giảm... | ↓ Giảm | ↑ Tăng | S dịch phải |
| Cung giảm | Chi phí đầu vào tăng, thiên tai... | ↑ Tăng | ↓ Giảm | S dịch trái |
Trường hợp cả hai đường dịch chuyển đồng thời:
| Cung & Cầu | P* | Q* |
|---|---|---|
| Cầu ↑ + Cung ↑ | Không xác định (phụ thuộc mức độ) | ↑ Chắc chắn tăng |
| Cầu ↓ + Cung ↓ | Không xác định | ↓ Chắc chắn giảm |
| Cầu ↑ + Cung ↓ | ↑ Chắc chắn tăng | Không xác định |
| Cầu ↓ + Cung ↑ | ↓ Chắc chắn giảm | Không xác định |
Ví dụ thực tế (Việt Nam):
Năm 2023, giá gạo thế giới tăng mạnh do Ấn Độ hạn chế xuất khẩu:
- Cầu gạo Việt Nam từ nước ngoài tăng → Đường cầu dịch sang phải
- Kết quả: P* tăng, Q* tăng → Xuất khẩu gạo Việt Nam hưởng lợi
2.4. Chính sách Can thiệp của Chính phủ
2.4.1. Kiểm soát Giá
A. Giá trần (Price Ceiling)
Định nghĩa [1, Ch.6, tr.114]: Giá trần (price ceiling) là mức giá tối đa mà pháp luật cho phép bán một hàng hóa hay dịch vụ. Chính phủ đặt giá trần nhằm bảo vệ người mua.
Điều kiện để giá trần có tác động thực tế:
Nếu giá trần > P* → không ràng buộc, thị trường vận hành bình thường.
Đồ thị Giá trần:
Hệ quả của giá trần [1, Ch.6, tr.115–116]:
- Thiếu hụt mãn tính (shortage): Q_D > Q_S : Thiếu hụt = Qd - Qs
- Phân phối phi giá cả: xếp hàng, tem phiếu, "quen biết"
- Chất lượng giảm: người bán không có động lực cải thiện
- Thị trường chợ đen (black market): giao dịch ngầm với giá cao hơn giá trần
Ví dụ thực tế:
Ví dụ 1: Kiểm soát giá điện sinh hoạt ở Việt Nam
Giả sử:
- Giá điện thị trường cân bằng: 3.500 đồng/kWh
- Nhà nước quy định mức tối đa: 2.800 đồng/kWh
Khi đó:
- Người dân muốn dùng điện nhiều hơn.
- Nhà cung cấp điện thu được ít hơn mức thị trường.
Nếu giá bị giữ quá thấp trong thời gian dài có thể dẫn tới:
- Thiếu động lực đầu tư nguồn điện mới.
- Nguy cơ thiếu điện hoặc cắt giảm cung ứng.
Đây là lý do trong thực tế Nhà nước thường điều chỉnh giá điện định kỳ thay vì cố định quá lâu.
Mục tiêu
- Bảo vệ người tiêu dùng
- Hạn chế tác động của lạm phát
Ví dụ 2: Kiểm soát giá nước sinh hoạt
Nếu để thị trường tự quyết: Trong mùa khô hoặc khu vực khan hiếm nước: Giá nước có thể tăng rất cao.
Khi áp dụng giá trần
- Nhà nước quy định mức giá tối đa.
- Người dân vẫn có khả năng tiếp cận nước sạch với chi phí hợp lý.
Rủi ro
Nếu giá quá thấp:
- Công ty cấp nước giảm động lực đầu tư.
- Hệ thống hạ tầng xuống cấp.
- Có thể xuất hiện tình trạng thiếu nước cục bộ.
| Ví dụ | Mục tiêu | Hệ quả nếu giá trần thấp hơn giá cân bằng |
|---|---|---|
| Giá điện | Bảo vệ người tiêu dùng | Nguy cơ thiếu đầu tư điện |
| Giá nước | Đảm bảo tiếp cận dịch vụ thiết yếu | Thiếu vốn nâng cấp hạ tầng |
| Giá thuê nhà | Hỗ trợ người thuê nhà | Thiếu nhà cho thuê |
| Giá thuốc thiết yếu | Bảo vệ người bệnh | Có thể thiếu nguồn cung thuốc |
B. Giá sàn (Price Floor)
Định nghĩa [1, Ch.6, tr.117]: Giá sàn (price floor) là mức giá tối thiểu được pháp luật quy định. Chính phủ đặt giá sàn nhằm bảo vệ người bán/người sản xuất.
Điều kiện ràng buộc:
$$\text{Giá sàn} > \text{Giá cân bằng P*} \quad \Rightarrow \quad \text{Giá sàn ràng buộc (binding)}$$
Đồ thị Giá sàn:
Dư cung = Qs - Qd
Hệ quả của giá sàn [1, Ch.6, tr.118–119]:
- Dư cung (surplus): Q_S > Q_D
- Nhà nước phải mua lượng dư thừa (tốn ngân sách)
- Xuất hiện giao dịch ngầm dưới mức giá sàn
Ví dụ thực tế:
- Ví dụ 1: Lương tối thiểu (Minimum Wage)
Trước khi có lương tối thiểu
Thị trường lao động cân bằng tại:
- Mức lương: 30.000 đồng/giờ
- Lao động được thuê: 10.000 người
Tại đây:
- Doanh nghiệp muốn thuê 10.000 người
- Người lao động muốn làm việc 10.000 người
→ Không có thất nghiệp do tiền lương.
Sau khi Chính phủ quy định lương tối thiểu
Giả sử: Lương tối thiểu = 40.000 đồng/giờ
Trong khi: Lương cân bằng chỉ là 30.000 đồng/giờ
Khi đó:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Người muốn đi làm | Tăng |
| Doanh nghiệp muốn tuyển | Giảm |
| Cung lao động | > Cầu lao động |
| Kết quả | Thất nghiệp |
Minh họa
| Mức lương | Lao động cung ứng | Lao động doanh nghiệp cần |
|---|---|---|
| 40.000 đ/giờ | 12.000 người | 8.000 người |
⇒ Dư cung lao động: 12.000−8.000=4.000 người ⇒ 4.000 người thất nghiệp.
Ưu điểm:
- Bảo vệ người lao động thu nhập thấp.
- Tăng thu nhập cho người vẫn giữ được việc làm.
Nhược điểm:
- Một số lao động trẻ hoặc ít kỹ năng khó tìm việc hơn.
- Có thể làm tăng thất nghiệp.
Ví dụ 2: Giá sàn lúa gạo để bảo vệ nông dân
Vào mùa thu hoạch lớn:
- Nguồn cung lúa tăng mạnh.
- Giá lúa thường giảm.
Nếu giá giảm quá thấp:
- Nông dân có thể bị lỗ.
- Thu nhập giảm mạnh.
Chính phủ can thiệp
Ví dụ:
- Giá cân bằng thị trường: 5.000 đồng/kg
- Chính phủ công bố giá thu mua tối thiểu: 6.000 đồng/kg
Khi đó:
| Giá | Lượng cầu | Lượng cung |
|---|---|---|
| 6.000 đ/kg | 800 tấn | 1.200 tấn |
Dư cung: 1.200−800=400 tấn
Nếu Chính phủ không làm gì thêm: 400 tấn lúa không bán được.
Vì vậy Nhà nước thường phải:
- Mua tạm trữ lúa gạo.
- Hỗ trợ doanh nghiệp thu mua.
- Hỗ trợ xuất khẩu.
| Nội dung | Lương tối thiểu | Giá sàn lúa gạo |
|---|---|---|
| Thị trường | Lao động | Nông sản |
| Đối tượng được bảo vệ | Người lao động | Nông dân |
| Khi giá sàn cao hơn giá cân bằng | Dư cung lao động | Dư cung lúa gạo |
| Hệ quả | Thất nghiệp | Hàng tồn kho |
| Biện pháp hỗ trợ | Đào tạo, tạo việc làm | Thu mua tạm trữ |
2.4.2. Thuế (Tax)
[1, Ch.6, tr.120–129]
A. Thuế đánh vào Người bán
Thuế đánh vào người bán làm tăng chi phí sản xuất → đường cung dịch chuyển sang trái (giảm cung) một lượng bằng giá trị thuế (t).
Đồ thị thuế đánh vào người bán:
Giá (P)
| S₂ S₁
| / /
| / /
Pb|--• / ← Giá người mua trả (tăng)
| /•/ ← Giá cân bằng ban đầu P*
Ps|/ / ← Giá người bán nhận (giảm)
|/__________ Q
0 Q₂ Q₁
Thuế t = Pb - Ps
Gánh nặng thuế: người mua chịu (Pb - P*), người bán chịu (P* - Ps)
B. Thuế đánh vào Người mua
Thuế đánh vào người mua làm tăng chi phí mua hàng → đường cầu dịch chuyển sang trái (giảm cầu) một lượng bằng t.
Nguyên lý quan trọng [1, Ch.6, tr.126]: Dù thuế đánh vào người mua hay người bán, kết quả cuối cùng là như nhau — cùng mức giá người mua trả (Pb), cùng mức giá người bán nhận (Ps), và cùng lượng giao dịch Q₂.
C. Phân chia Gánh nặng Thuế
[1, Ch.6, tr.126–129]: Gánh nặng thuế phụ thuộc vào độ co giãn tương đối của cung và cầu, không phụ thuộc vào việc ai là người nộp thuế.
Nguyên tắc:
$$\text{Gánh nặng bên nào co giãn ÍT hơn thì chịu thuế NHIỀU hơn}$$
| Trường hợp | Người mua chịu | Người bán chịu |
|---|---|---|
| Cầu không co giãn, Cung co giãn | Phần lớn | Phần nhỏ |
| Cầu co giãn, Cung không co giãn | Phần nhỏ | Phần lớn |
| Cầu = Cung co giãn | 50% | 50% |
Ví dụ thực tế:
- Thuế xăng dầu: cầu xăng ít co giãn → người tiêu dùng chịu phần lớn thuế
- Thuế lao động: nếu cung lao động không co giãn → người lao động chịu gánh nặng thuế
2.4.3. Trợ cấp (Subsidy)
Trợ cấp là thuế âm — chính phủ thanh toán một khoản tiền cho người mua hoặc người bán nhằm khuyến khích sản xuất hoặc tiêu dùng một hàng hóa.
Tác động của trợ cấp [1, Ch.6 — mở rộng]:
| Trợ cấp cho người bán | Trợ cấp cho người mua |
|---|---|
| Chi phí giảm → S dịch phải | Lợi ích tăng → D dịch phải |
| Giá người mua trả giảm | Giá người mua trả giảm |
| Giá người bán nhận tăng | Giá người bán nhận tăng |
| Lượng giao dịch tăng | Lượng giao dịch tăng |
Đồ thị trợ cấp:
Giá (P)
| S₁ S₂
| \ \
| \ \
Ps|-----\--• ← Giá người bán nhận
| • ← Giá cân bằng ban đầu P*
Pb|------•-- ← Giá người mua trả (giảm)
| \
|________\______ Q
0 Q₁ Q₂
Trợ cấp s = Ps - Pb
Tổng chi ngân sách = s × Q₂
Phân chia lợi ích trợ cấp:
- Tương tự thuế, bên nào ít co giãn hơn thì hưởng lợi nhiều hơn
- Trợ cấp cũng gây mất không (deadweight loss) do phân bổ nguồn lực không hiệu quả
Ví dụ thực tế (Việt Nam):
- Trợ cấp điện cho hộ nghèo → người mua hưởng lợi trực tiếp
- Trợ cấp phân bón, giống cây trồng cho nông dân → người bán/sản xuất hưởng lợi
Bảng tổng hợp Chương 2
| Công cụ | Mục tiêu | Tác động chính | Hệ quả phụ |
|---|---|---|---|
| Giá trần (Pc < P*) | Bảo vệ người mua | Giá thấp hơn cân bằng | Thiếu hụt, chợ đen, chất lượng giảm |
| Giá sàn (Pf > P*) | Bảo vệ người bán | Giá cao hơn cân bằng | Dư cung, lãng phí nguồn lực |
| Thuế | Tăng thu ngân sách | Giá tăng, lượng giảm | Mất không, gánh nặng chia theo co giãn |
| Trợ cấp | Khuyến khích sản xuất/tiêu dùng | Giá mua giảm, lượng tăng | Tốn ngân sách, mất không |
Câu hỏi ôn tập thường gặp trong đề thi cao học
Dạng 1: "Phân biệt sự di chuyển dọc theo đường cầu và sự dịch chuyển đường cầu. Cho ví dụ."
Dạng 2: "Tính độ co giãn của cầu theo giá và nêu ý nghĩa đối với doanh nghiệp khi định giá."
Dạng 3: "Vẽ đồ thị và phân tích tác động của giá trần đối với thị trường nhà ở cho thuê."
Dạng 4: "Chứng minh rằng dù thuế đánh vào người mua hay người bán, kết quả thị trường là như nhau."
Dạng 5: "Phân tích tác động của việc Nhà nước trợ cấp cho người sản xuất lúa gạo lên giá và sản lượng thị trường."
Tài liệu tổng hợp từ: [1] Mankiw (2015) Principles of Microeconomics, Ch. 4, 5, 6 & [2] Mankiw (2014) Kinh tế học Vĩ mô, Ch. 1 — Chương trình ôn thi Cao học Kinh tế, UEL/ĐHQG-HCM.











Xem thêm