HSK 6
27/05/2026 108 Lượt xem
Chữ 报 là một chữ Hán thuộc nhóm Hội ý (会意字). Cấu tạo của nó gồm bộ 扌 (tay) ở bên trái và bộ 卩 (tiết – ấn chỉ, chương) ở bên phải . Hình ảnh này tượng trưng cho việc dùng tay cầm ấn tín (văn bản quan trọng) để thông báo, báo cáo cho cấp trên hoặc công bố với mọi người.
27/05/2026 87 Lượt xem
Nghĩa gốc của chữ "侣" là bạn bè, người đồng hành, người cùng đi . Nghĩa gốc này xuất phát từ hình ảnh hai người (亻 + 吕 – ngụ ý hai người song hành) đi cùng nhau, giống như hai ống xương sống song song. Qua thời gian, "侣" được dùng để chỉ những người đi cùng, bạn đồng hành trong cuộc sống, đặc biệt là bạn đời .
27/05/2026 85 Lượt xem
Hình ảnh: 沧桑 (cāng sāng) là sự kết hợp của 苍 (thương – xanh xám, màu trời) và 桑 (tang – dâu tằm), gợi liên tưởng đến điển tích "biển xanh biến thành ruộng dâu" – chỉ những biến đổi to lớn, kinh thiên động địa của thiên nhiên và xã hội qua thời gian. Từ đó, "沧桑" được dùng để chỉ những thay đổi lớn lao, những thăng trầm, biến cố của thế giới và cuộc đời con người.
27/05/2026 95 Lượt xem
保 bǎo Giữ gìn, bảo vệ, bảo đảm Hành động bảo vệ khỏi nguy hiểm
障 zhàng Ngăn cách, che chở, bình phong Hành động che chắn, tạo rào cản bảo vệ
27/05/2026 55 Lượt xem
Nghĩa đen: Đóng gói, bao bọc sản phẩm bằng giấy, hộp, túi... để bảo vệ và vận chuyển . Nghĩa mở rộng: Tiếp thị, quảng bá, tôn vinh (hình ảnh, nhân vật, ca sĩ, diễn viên) để tạo ấn tượng tốt với công chúng .
27/05/2026 56 Lượt xem
半途而废 có nghĩa đen là: đi được nửa đường thì bỏ cuộc. Một người bắt đầu một hành trình, nhưng mới đi được một nửa chặng đường đã dừng lại, quay đầu hoặc bỏ dở, không tiếp tục đến đích.