HSK 6
27/05/2026 57 Lượt xem
Chữ 斑 là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字), có cấu tạo phức tạp. Theo từ nguyên, chữ này được hình thành từ 文 (văn – vẻ đẹp, hoa văn) và 辡 (biàn – âm đọc), nhưng cũng có thể phân tích là 王 (ngọc) + 文 (văn) . Nghĩa gốc của chữ "斑" là màu sắc lẫn lộn, không thuần nhất – chỉ sự xen kẽ của nhiều màu sắc hoặc các đốm, vệt khác màu trên một nền.
27/05/2026 68 Lượt xem
Chữ 磅 là một chữ Hán thuộc nhóm Hình thanh (形声字): bộ 石 (đá) gợi ý nghĩa liên quan đến sự nặng, đo lường (bắt nguồn từ hòn đá dùng làm quả cân); phần 旁 (bàng – bên cạnh) gợi âm đọc .
26/05/2026 62 Lượt xem
"Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để tách (八) vỏ quả cam ra khỏi múi. Hành động bóc tách đó chính là 扒 (bā)."
26/05/2026 56 Lượt xem
"Hãy tưởng tượng một tướng lĩnh cầm giáo nắm giữ (把) cửa ải (关) quan trọng. Bất kỳ ai muốn qua đều phải được ông kiểm tra và kiểm soát. Trong công việc, những người 把关 cũng giống như vị tướng đó – họ là người cuối cùng kiểm tra chất lượng trước khi sản phẩm được 'thông quan'."
26/05/2026 73 Lượt xem
Hy vọng bài phân tích này giúp bạn nắm vững thành ngữ “拔苗助长 là gì? và câu chuyện dục tốc bất đạt ý nghĩa chữa hán cũng như hệ thống từ vựng liên quan đến chữ “拔” và “助” để tự tin chinh phục kỳ thi HSK6!
26/05/2026 59 Lượt xem
Nghĩa gốc của chữ "拜" là hành động lạy, vái – một nghi thức thể hiện sự cung kính, tôn trọng đối với bề trên, thần linh hoặc tổ tiên. Từ nghĩa gốc này, "拜" mở rộng thành các nghĩa: thăm viếng (một cách kính trọng), làm lễ, tôn sùng và trong một số trường hợp là nhờ vả (khiêm tốn) .