HSK 6

掰 là gì? 掰 (BĀI) – BẺ, TÁCH, CHIA TAY
掰 là gì? 掰 (BĀI) – BẺ, TÁCH, CHIA TAY

54 Lượt xem

"Hãy tưởng tượng bạn dùng hai bàn tay (手 – 手) nắm hai đầu của một chiếc bánh quy tròn. Bạn tách (分) mạnh hai tay ra. Chiếc bánh quy vỡ làm đôi. Hành động ấy chính là 掰 – bẻ, tách bằng tay."

摆脱 là gì? 摆脱 (BĂITUŌ) – THOÁT KHỎI, GIŨ BỎ, VƯỢT QUA
摆脱 là gì? 摆脱 (BĂITUŌ) – THOÁT KHỎI, GIŨ BỎ, VƯỢT QUA

56 Lượt xem

Nghĩa của từ "摆脱" là thoát khỏi, giũ bỏ, vượt qua – hành động giải thoát bản thân khỏi những ràng buộc, khó khăn, thói quen xấu hoặc ảnh hưởng tiêu cực.

疤 là gì? 疤 (BĀ) – SẸO, VẾT SẸO
疤 là gì? 疤 (BĀ) – SẸO, VẾT SẸO

60 Lượt xem

 疤 (bā) – một chữ Hán thuộc nhóm từ vựng HSK6, chuyên dùng để miêu tả các vết tích để lại trên cơ thể sau tổn thương.

罢 là gì? 罢 (BÀ) – NGỪNG, BÃI BỎ, THÔI
罢 là gì? 罢 (BÀ) – NGỪNG, BÃI BỎ, THÔI

56 Lượt xem

Chữ “罢” – một chữ quan trọng để mô tả các hành động tập thể (đình công, bãi khóa) hay quyết định mang tính chấm dứt trong tiếng Trung trình độ cao.

败 là gì? 败 (BÀI) – THẤT BẠI, BẠI HOẠI, HƯ HỎNG
败 là gì? 败 (BÀI) – THẤT BẠI, BẠI HOẠI, HƯ HỎNG

59 Lượt xem

Chữ “败” – một chữ không thể thiếu khi nói về những mặt trái của cuộc sống, từ thất bại trong công việc đến sự suy đồi của đạo đức xã hội!

霸 là gì? 霸 (BÀ) – BÁ CHỦ, BẠI HOẠI, THỐNG TRỊ
霸 là gì? 霸 (BÀ) – BÁ CHỦ, BẠI HOẠI, THỐNG TRỊ

58 Lượt xem

Bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “霸” – từ những vị bá chủ thời Xuân Thu đến những kẻ ác bá trong xã hội, từ sự thống trị trên thị trường đến các từ lóng thông dụng như "học bá" – một chữ giàu sức biểu cảm trong tiếng Trung!


Hiển thị 19 - 24 / 35 kết quả

Đã thêm vào giỏ hàng