HSK 6
22/05/2026 56 Lượt xem
Bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “颁” – một chữ quan trọng trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý và nghi lễ, rất cần thiết để đọc hiểu văn bản chính thống ở trình độ HSK6!
22/05/2026 72 Lượt xem
Bài phân tích này giúp bạn nắm vững chữ “昂” – từ những bước đi hùng dũng đến tinh thần dâng cao, từ giá cả đắt đỏ đến khí chất hiên ngang – một chữ quan trọng cho cả ngữ cảnh kinh tế lẫn tinh thần trong các kỳ thi HSK6!
22/05/2026 72 Lượt xem
Nghĩa gốc của chữ "详" là nói một cách đầy đủ, tỉ mỉ, cặn kẽ . Khi bạn "nói" (讠) một điều gì đó, việc thêm phần "羊" (yáng) ở đây không mang nghĩa đen là con dê, mà gợi ý về sự hài hòa, trọn vẹn – như đàn dê đầy đàn. Từ đó, "详" mang nghĩa: trình bày chi tiết, tường tận, không bỏ sót.
22/05/2026 61 Lượt xem
Chữ 奥 là một chữ Hán có cấu trúc đặc biệt. Theo tài liệu cổ, chữ này khởi nguồn từ việc chỉ góc tây nam của căn nhà – nơi đặt bàn thờ tổ tiên hoặc chỗ ngồi của người cao tuổi nhất trong gia đình . Bởi góc nhà thường là nơi sâu kín, ít ánh sáng, chữ "奥" dần mang nghĩa sâu xa, huyền bí, khó hiểu – và đây chính là tầng nghĩa trọng tâm xuất hiện trong các đề thi HSK6.
22/05/2026 56 Lượt xem
Dưới đây là bài phân tích chi tiết về chữ 熬 (áo / āo) – một chữ Hán đa âm, đa nghĩa, đặc biệt phổ biến trong các chủ đề về cuộc sống, sức chịu đựng và thói quen sinh hoạt ở cấp độ HSK6.
22/05/2026 62 Lượt xem
Dưới đây là bài phân tích chi tiết về chữ 暗 (Àn) – một chữ Hán quan trọng, xuất hiện ở cấp độ HSK5 và đặc biệt phổ biến trong các từ ghép HSK6 liên quan đến "bí mật" và "sự không rõ ràng".